Visa Việt Nam là giấy phép do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh cấp, cho phép người mang quốc tịch nước ngoài được: Nhập cảnh hợp pháp vào Việt Nam, lưu trú trong thời hạn được cấp, thực hiện đúng mục đích ghi trong visa. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan, cập nhật mới nhất về các loại visa Việt Nam, hình thức cấp visa, thủ tục xin visa, danh sách quốc gia được miễn visa, và các quy định liên quan đến gia hạn, chuyển đổi mục đích visa.
Nội dung chính
Đồng thời, Luật sư Hoàng- Chuyên gia hàng đầu Việt Nam về Visa cũng phân tích điểm khác biệt giữa visa truyền thống và thị thực điện tử (eVisa) – một hình thức cấp visa phổ biến hiện nay. Nếu bạn đang tìm hiểu Visa Việt Nam cho người nước ngoài, đây chính là bài viết bạn cần để hiểu rõ và thực hiện thủ tục đúng luật.
I. TỔNG QUAN CHUNG VỀ VISA VIỆT NAM
1. Visa Việt Nam là gì?
Visa Việt Nam (hay còn gọi là Vietnam Visa, Visa in Vietnam) là giấy phép nhập cảnh do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp cho người nước ngoài có nhu cầu vào, lưu trú, xuất cảnh tại Việt Nam. Tùy vào mục đích nhập cảnh, thời gian lưu trú và số lần ra/vào, visa được phân thành nhiều loại như: visa du lịch, visa công tác, visa đầu tư, visa lao động, visa thăm thân, v.v.
Visa Việt Nam là điều kiện bắt buộc đối với đa số người nước ngoài khi muốn nhập cảnh vào Việt Nam, trừ các trường hợp được miễn visa theo quy định pháp luật.
2. Phân biệt Visa Việt Nam với thị thực điện tử (eVisa)
Visa Việt Nam truyền thống có thể được cấp tại đại sứ quán, tại cửa khẩu (visa on arrival Vietnam), hoặc qua hình thức eVisa (thị thực điện tử) nếu người nước ngoài thuộc danh sách 160 quốc gia được cấp eVisa. Điểm khác biệt:
Tiêu chí | Visa truyền thống | eVisa Việt Nam |
---|---|---|
Cách nộp | Qua đại sứ quán hoặc doanh nghiệp bảo lãnh | Trực tuyến 100% (https://evisa.xuatnhapcanh.gov.vn) |
Đối tượng | Phụ thuộc vào mục đích, loại visa | Chỉ áp dụng cho 160 quốc gia |
Thời hạn | Đa dạng: 30 ngày đến 1 năm, nhiều lần | Tối đa 90 ngày, chỉ 1 lần hoặc nhiều lần nhập cảnh |
Chi phí, thời gian xử lý | Phức tạp hơn, cần hồ sơ giấy | Rõ ràng, dễ thực hiện, không cần hồ sơ giấy |
Xem chi tiết tại bài viết: Evisa là gì? Hướng dẫn đầy đủ về thị thực điện tử Việt Nam
3. Ai cần xin Visa Việt Nam? Ai được miễn visa?
Theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, người nước ngoài cần visa nếu không thuộc một trong các diện được miễn thị thực.
Các đối tượng cần xin visa Việt Nam:
-
Khách du lịch quốc tế.
-
Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
-
Nhà đầu tư, chuyên gia, quản lý doanh nghiệp.
-
Du học sinh quốc tế tại các cơ sở giáo dục Việt Nam.
-
Người nước ngoài thăm thân hoặc kết hôn với công dân Việt Nam.
- …
Được miễn visa nếu:
-
Quốc gia thuộc danh sách 25 nước được miễn thị thực ngắn hạn theo chính sách của Việt Nam.
-
Người gốc Việt và thân nhân có thể xin miễn thị thực 5 năm.
Tham khảo chi tiết tại: Danh sách quốc gia được miễn visa vào Việt Nam năm 2025
3. Phân loại visa Việt Nam theo thời hạn, số lần nhập cảnh và mục đích
Visa Việt Nam có thể được phân loại thành 3 loại như sau:
Theo thời hạn:
- Visa ngắn hạn: dưới 3 tháng.
- Visa dài hạn: 6 tháng đến 1 năm (có thể dài hơn đối với visa đầu tư, lao động).
Theo số lần nhập cảnh:
- Single entry: chỉ được nhập cảnh 1 lần.
- Multiple entry: được nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn visa.
Theo mục đích nhập cảnh:
- Visa du lịch (DL)
- Visa công tác, thương mại (DN1, DN2)
- Visa đầu tư (ĐT1 – ĐT4)
- Visa lao động (LĐ1, LĐ2)
- Visa học tập (DH)
- Visa thăm thân (TT)
- Visa đặc biệt: ngoại giao, hiệp định (NG, LS, EV…)
- …
4. Cơ sở pháp lý điều chỉnh việc cấp visa Việt Nam
Các văn bản pháp luật chính bao gồm:
-
Luật số 47/2014/QH13 (sửa đổi bổ sung năm 2019)
-
Nghị định 152/2020/NĐ-CP – quy định về người lao động nước ngoài.
-
Nghị định 70/2023/NĐ-CP – sửa đổi chính sách eVisa, visa multiple entry.
-
Các Thông tư hướng dẫn của Bộ Công an, Bộ Ngoại giao, Bộ Lao động.

II. CÁC LOẠI VISA VIỆT NAM THEO MỤC ĐÍCH NHẬP CẢNH
Phân loại visa theo mục đích nhập cảnh
Phân loại visa theo mục đích nhập cảnh là cách phân chia các loại thị thực Việt Nam dựa trên lý do hợp pháp mà người nước ngoài đến Việt Nam. Theo quy định tại Theo Điều 8 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 152/2020/NĐ-CP, Nghị định 70/2023/NĐ-CP, visa Việt Nam hiện được phân thành nhóm thị thực chính sau:
1. Visa du lịch – Ký hiệu DL
-
Mục đích: Du lịch, nghỉ dưỡng, tham quan cá nhân hoặc theo đoàn.
-
Đối tượng: Công dân nước ngoài muốn đến Việt Nam với mục đích không liên quan đến thương mại hay lao động.
-
Thời hạn: Thường từ 15 đến 90 ngày (có thể là eVisa hoặc visa on arrival).
-
Lưu ý: Không được phép làm việc, kinh doanh dưới mọi hình thức.
2. Visa công tác / thương mại – Ký hiệu DN1, DN2
-
Mục đích: Làm việc ngắn hạn, khảo sát thị trường, đàm phán, ký hợp đồng.
-
Đối tượng:
-
DN1: Người làm việc với doanh nghiệp Việt Nam có tư cách pháp nhân.
-
DN2: Người làm việc với tổ chức không có tư cách pháp nhân nhưng được phép hoạt động tại Việt Nam.
-
-
Thời hạn: Tối đa 12 tháng.
-
Lưu ý: Không thay thế cho visa lao động nếu làm việc dài hạn.
3. Visa đầu tư – Ký hiệu ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4
-
Mục đích: Đầu tư vốn vào doanh nghiệp, dự án tại Việt Nam.
-
Phân loại chi tiết:
-
ĐT1: Đầu tư từ 100 tỷ VND trở lên hoặc vào ngành ưu đãi đầu tư.
-
ĐT2: Từ 50 tỷ đến dưới 100 tỷ VND.
-
ĐT3: Từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ VND.
-
ĐT4: Dưới 3 tỷ VND (chỉ được cấp visa ngắn hạn).
-
-
Thời hạn: Từ 1 năm đến 10 năm (có thể chuyển đổi sang thẻ tạm trú).
-
Lưu ý: Yêu cầu chứng minh năng lực tài chính và hồ sơ pháp lý doanh nghiệp.
4. Visa lao động – Ký hiệu LĐ1, LĐ2
-
Mục đích: Làm việc hợp pháp tại doanh nghiệp, tổ chức ở Việt Nam.
-
Phân biệt:
-
LĐ1: Người lao động có giấy phép lao động.
-
LĐ2: Người lao động được miễn giấy phép lao động.
-
-
Thời hạn: Tối đa 2 năm (gia hạn hoặc chuyển đổi sang thẻ tạm trú).
-
Yêu cầu kèm theo: Hồ sơ xin giấy phép lao động (work permit) trước khi xin visa.
5. Visa học tập – Ký hiệu DH
-
Mục đích: Theo học tại các cơ sở giáo dục, trường học tại Việt Nam.
-
Đối tượng: Du học sinh, thực tập sinh.
-
Yêu cầu: Thư mời từ trường, giấy xác nhận trúng tuyển.
-
Thời hạn: Phụ thuộc vào thời gian khóa học (có thể gia hạn).
6. Visa thăm thân – Ký hiệu TT
-
Mục đích: Thăm người thân đang sinh sống, học tập, làm việc tại Việt Nam.
-
Đối tượng: Vợ/chồng, con của người nước ngoài đang có visa hoặc thẻ tạm trú.
-
Hồ sơ cần có: Giấy chứng nhận quan hệ nhân thân, hộ chiếu, visa của người bảo lãnh.
-
Thời hạn: Tối đa 12 tháng.
7. Visa dành cho nhà báo, ký hiệp định – Ký hiệu PV, NG3, LV1, LV2, LS
-
Bao gồm:
-
PV1, PV2: Nhà báo thường trú và làm việc ngắn hạn.
-
NG1–NG4: Cơ quan ngoại giao, tổ chức quốc tế.
-
LV1, LV2: Người làm việc với cơ quan Đảng, Nhà nước, tổ chức xã hội.
-
LS: Luật sư hành nghề tại Việt Nam.
-
8. Visa đặc biệt – EV (eVisa), TT, SR…
-
EV: Thị thực điện tử, áp dụng cho công dân 160 quốc gia, nhập cảnh 1 lần hoặc nhiều lần, thời hạn đến 90 ngày.
-
TT/SR: Một số loại visa đặc thù theo hiệp định song phương, hoặc các mục đích nhân đạo, đặc cách.
Tổng kết: Lựa chọn loại visa phù hợp với mục đích nhập cảnh là yêu cầu bắt buộc
Việc xác định đúng mục đích nhập cảnh là yếu tố then chốt giúp bạn xin visa Việt Nam hợp lệ. Nếu khai sai mục đích (ví dụ dùng visa du lịch để đi làm), bạn có thể bị xử phạt, bị hủy visa hoặc trục xuất khỏi Việt Nam. Vì vậy, hãy đảm bảo bạn hiểu rõ từng loại visa và thủ tục liên quan trước khi nộp hồ sơ.
III. CÁC HÌNH THỨC CẤP VISA VIỆT NAM
Việt Nam hiện áp dụng 3 hình thức cấp visa chính cho người nước ngoài, tương ứng với nhu cầu và quốc tịch của từng đối tượng. Mỗi hình thức có điều kiện áp dụng, hồ sơ và quy trình khác nhau. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:
1. Cấp visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài
Đây là hình thức truyền thống và phổ biến đối với người nước ngoài không đủ điều kiện xin eVisa hoặc cần visa có thời hạn dài, nhiều lần nhập cảnh.
Đối tượng:
- Người đến từ quốc gia chưa được cấp eVisa.
- Người cần visa dài hạn, nhiều lần nhập cảnh.
- Người xin visa lao động, đầu tư, học tập, thăm thân…
Hồ sơ cơ bản:
- Hộ chiếu gốc còn hạn ít nhất 6 tháng.
- Tờ khai xin visa (mẫu NA1).
- Ảnh chân dung theo yêu cầu.
- Thư mời hoặc công văn chấp thuận nhập cảnh (nếu có).
- Giấy tờ chứng minh mục đích nhập cảnh.
Thời gian xử lý: 5–7 ngày làm việc (có thể nhanh hơn nếu visa ngắn hạn hoặc không cần xác minh sâu).
Lưu ý: Người xin visa cần liên hệ trước với Đại sứ quán Việt Nam để biết hồ sơ cụ thể và đặt lịch hẹn nếu cần.
2. Cấp visa điện tử Việt Nam (E-Visa)
Thị thực điện tử (eVisa Việt Nam) là hình thức cấp visa trực tuyến 100% cho công dân thuộc 160 quốc gia, theo quy định tại Nghị định 70/2023/NĐ-CP. Đây là hình thức đang được ưu tiên sử dụng rộng rãi cho du lịch và công tác ngắn hạn.
Ưu điểm nổi bật:
- Đăng ký trực tuyến không cần qua trung gian.
- Không cần nộp hồ sơ giấy, không cần đến cơ quan ngoại giao.
- Xử lý nhanh: 3–5 ngày làm việc.
- Phí cố định, thanh toán online.
Đặc điểm chính:
- Thời hạn: tối đa 90 ngày, nhập cảnh 1 lần hoặc nhiều lần (tùy thời điểm quy định).
- Phù hợp với mục đích du lịch, công tác, thương mại ngắn hạn.
Cách nộp:
Truy cập trang web chính thức của Cục Quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam:
https://evisa.xuatnhapcanh.gov.vn
Lưu ý:
- Kiểm tra kỹ quốc gia của bạn có trong danh sách 160 nước được cấp eVisa Việt Nam hay không.
- Không phù hợp cho các mục đích dài hạn (đầu tư, lao động…).
3. Cấp visa tại cửa khẩu (Visa on Arrival Vietnam – VOA)
Visa on Arrival Vietnam là hình thức cấp visa tại cửa khẩu quốc tế của Việt Nam, dành cho người nước ngoài có công văn chấp thuận nhập cảnh được cấp bởi Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Bộ Ngoại giao.
Đối tượng phù hợp:
- Người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam qua đường hàng không.
- Có doanh nghiệp/tổ chức tại Việt Nam bảo lãnh, xin công văn nhập cảnh trước.
- Người xin visa du lịch, công tác, thương mại ngắn hạn.
Thủ tục gồm 2 bước:
- Xin công văn chấp thuận nhập cảnh (doanh nghiệp bảo lãnh hoặc qua dịch vụ visa).
- Xuất trình công văn + điền form NA1 + ảnh + lệ phí tại sân bay quốc tế để nhận visa dán.
Ưu điểm:
- Linh hoạt, xử lý nhanh (3–5 ngày làm việc).
- Có thể xin visa nhiều lần hoặc thời hạn dài hơn eVisa.
Nhược điểm:
- Không áp dụng cho người nhập cảnh qua đường bộ hoặc đường biển.
- Bắt buộc phải có công văn bảo lãnh (khó với khách cá nhân).
Xem chi tiết: Hướng dẫn xin công văn nhập cảnh Việt Nam
Kết luận: Nên chọn hình thức cấp visa nào?
Mục tiêu của bạn | Hình thức phù hợp |
---|---|
Du lịch ngắn hạn, công tác đơn giản | eVisa Việt Nam |
Cần visa dài hạn, không đủ điều kiện eVisa | Visa tại Đại sứ quán |
Có bảo lãnh doanh nghiệp, đi bằng đường hàng không | Visa on Arrival Vietnam |
Nếu bạn chưa rõ mình nên chọn hình thức nào, hãy liên hệ với đơn vị tư vấn visa uy tín để được hướng dẫn chi tiết.
📞 Hỗ trợ miễn phí: 0906271359 | 📧 congtyluat.hcc@gmail.com
IV. THỦ TỤC XIN VISA VIỆT NAM
Thủ tục xin visa Việt Nam phụ thuộc vào mục đích nhập cảnh, quốc tịch người nộp đơn, và hình thức cấp visa (eVisa, visa tại Đại sứ quán hay visa on arrival). Để đảm bảo hồ sơ được xét duyệt nhanh chóng và hợp pháp, người nước ngoài cần chuẩn bị đầy đủ các loại giấy tờ, đáp ứng đúng điều kiện theo quy định hiện hành.
1. Hồ sơ xin visa Việt Nam: Gồm những gì?
Dưới đây là bộ hồ sơ cơ bản áp dụng cho phần lớn các trường hợp:
-
Hộ chiếu gốc (còn hạn ít nhất 6 tháng, còn trang trống).
-
Tờ khai xin cấp visa (mẫu NA1 – áp dụng cho visa tại Đại sứ quán).
-
Ảnh chân dung theo chuẩn ICAO (3.5×4.5cm hoặc 4x6cm, nền trắng).
-
Công văn chấp thuận nhập cảnh (nếu xin visa tại cửa khẩu).
-
Giấy tờ chứng minh mục đích nhập cảnh:
-
Thư mời của doanh nghiệp tại Việt Nam (DN1, DN2).
-
Giấy phép lao động/work permit (LĐ1).
-
Giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân (TT).
-
Giấy báo nhập học (DH)…
-
Lưu ý: Tùy mục đích nhập cảnh và hình thức xin visa, hồ sơ sẽ có thể thay đổi, bổ sung.
2. Điều kiện xin visa Việt Nam
Người nước ngoài muốn được cấp visa Việt Nam cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
-
Không thuộc đối tượng cấm nhập cảnh (theo Luật số 47/2014/QH13).
-
Có hộ chiếu hợp lệ, còn thời hạn.
-
Có tổ chức, cá nhân mời/bảo lãnh hợp pháp tại Việt Nam (đối với visa DN, ĐT, LĐ…).
-
Cung cấp mục đích nhập cảnh rõ ràng, phù hợp với loại visa.
-
Có giấy tờ chứng minh đủ điều kiện cư trú, tài chính (khi cần).
3. Thủ tục xin công văn nhập cảnh (áp dụng cho Visa on Arrival Vietnam)
Đây là bước bắt buộc nếu người nước ngoài muốn nhận visa tại cửa khẩu (sân bay):
-
Bước 1: Doanh nghiệp, tổ chức tại Việt Nam làm thủ tục xin công văn chấp thuận nhập cảnh tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh.
-
Bước 2: Sau 3–5 ngày làm việc, nếu được duyệt, người nước ngoài sẽ được gửi bản PDF công văn nhập cảnh.
-
Bước 3: Người nước ngoài in công văn, kèm tờ khai, ảnh, và lệ phí để nhận visa dán tại sân bay quốc tế (Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng…).
4. Thủ tục xin visa Việt Nam qua E-Visa (trực tuyến 100%)
E-Visa là lựa chọn nhanh gọn, tiện lợi cho người nước ngoài đến từ 80 quốc gia:
-
Bước 1: Truy cập https://evisa.xuatnhapcanh.gov.vn
-
Bước 2: Điền thông tin cá nhân, mục đích nhập cảnh, lịch trình, tải ảnh chân dung & hộ chiếu.
-
Bước 3: Thanh toán lệ phí (25 USD/lần nhập cảnh).
-
Bước 4: Sau 3–5 ngày, kiểm tra kết quả và tải eVisa nếu được chấp thuận.
Lưu ý: eVisa chỉ áp dụng cho visa ngắn hạn (90 ngày), không dùng được cho mục đích lao động, đầu tư dài hạn.
5. Thủ tục xin visa tại Đại sứ quán Việt Nam ở nước ngoài
-
Bước 1: Liên hệ với Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam nơi bạn cư trú để kiểm tra hồ sơ yêu cầu cụ thể.
-
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ giấy theo hướng dẫn.
-
Bước 3: Nộp trực tiếp hoặc qua đường bưu điện (nếu được phép).
-
Bước 4: Nhận lại hộ chiếu đã dán visa sau 5–7 ngày.
Lưu ý: Một số Đại sứ quán yêu cầu công văn nhập cảnh từ phía Việt Nam (tùy loại visa và đối tượng).
6. Xin visa Việt Nam qua dịch vụ trọn gói: Khi nào nên dùng?
Việc sử dụng dịch vụ làm visa là giải pháp phù hợp khi:
-
Bạn không am hiểu thủ tục hành chính hoặc có hồ sơ phức tạp.
-
Cần xử lý gấp – khẩn – visa trong 24h.
-
Cần bảo lãnh từ doanh nghiệp tại Việt Nam nhưng chưa có đơn vị phù hợp.
-
Muốn tiết kiệm thời gian, tránh sai sót giấy tờ hoặc bị từ chối.
Ưu điểm:
Tư vấn loại visa phù hợp nhất với hồ sơ.
Đại diện khách hàng làm việc với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
Đảm bảo tỷ lệ đậu visa cao hơn.
Tổng kết
Việc lựa chọn hình thức xin visa phù hợp và chuẩn bị hồ sơ chính xác là yếu tố then chốt để quá trình nhập cảnh vào Việt Nam diễn ra thuận lợi. Với sự hỗ trợ từ đơn vị pháp lý chuyên nghiệp, bạn có thể rút ngắn thời gian xử lý và tăng tỷ lệ đậu visa.
📞 Cần hỗ trợ làm visa nhanh – chính xác – trọn gói?
Gọi ngay 0906271359 hoặc gửi email congtyluat.hcc@gmail.com để được tư vấn 1:1 bởi chuyên viên pháp lý.
V. MIỄN VISA VÀ DANH SÁCH QUỐC GIA ĐƯỢC MIỄN VISA
1. Miễn visa Việt Nam là gì?
Miễn visa (free visa / visa exemption) là chính sách cho phép công dân một số quốc gia hoặc đối tượng đặc biệt nhập cảnh, lưu trú tại Việt Nam trong thời hạn nhất định mà không cần xin thị thực. Quy định miễn thị thực giúp thúc đẩy du lịch, đầu tư, ngoại giao và các mối quan hệ song phương giữa Việt Nam và các nước.
2. Các trường hợp được miễn visa ngắn hạn
Căn cứ theo Luật Xuất nhập cảnh năm 2014, sửa đổi năm 2019, và các thỏa thuận quốc tế mà Việt Nam ký kết, dưới đây là các nhóm đối tượng được miễn visa phổ biến:
a) Miễn visa đơn phương (theo quyết định của Việt Nam):
Thời hạn lưu trú tối đa: 15 ngày hoặc 30 ngày, áp dụng cho công dân các nước: Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga, Thụy Điển, Na Uy, Phần Lan, Đan Mạch, Belarus, Italia, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Anh.
b) Miễn visa song phương (theo hiệp định giữa hai nước):
-
Thường áp dụng cho hộ chiếu ngoại giao hoặc công vụ.
-
Ví dụ: ASEAN, Cuba, Chile, Lào, Campuchia, Thái Lan…
c) Miễn visa cho một số vùng đặc biệt:
-
Người nước ngoài vào Phú Quốc và ở không quá 30 ngày sẽ được miễn visa.
-
Điều kiện: nhập cảnh trực tiếp qua cửa khẩu quốc tế Phú Quốc (sân bay hoặc cảng biển).
3. Miễn thị thực 5 năm cho người gốc Việt và thân nhân
Đây là chính sách đặc biệt áp dụng cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài là vợ/chồng, con của công dân Việt Nam hoặc người gốc Việt.
a) Điều kiện miễn thị thực 5 năm:
-
Có giấy tờ chứng minh nguồn gốc Việt Nam hoặc mối quan hệ thân nhân.
-
Hộ chiếu nước ngoài còn thời hạn ít nhất 1 năm.
-
Không thuộc diện bị cấm nhập cảnh.
b) Quyền lợi khi được miễn visa 5 năm:
-
Nhập cảnh nhiều lần trong vòng 5 năm.
-
Mỗi lần được lưu trú tối đa 180 ngày, có thể xin gia hạn thêm.
c) Hồ sơ gồm:
-
Tờ khai xin miễn thị thực (mẫu).
-
Hộ chiếu + ảnh 4×6.
-
Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình hoặc nguồn gốc Việt.
-
Giấy tờ cư trú hợp pháp tại quốc gia đang sống (nếu nộp hồ sơ từ nước ngoài).
📌 Xem chi tiết và tải mẫu đơn: [Mẫu xin miễn thị thực 5 năm]
📄 Tải danh sách quốc gia được miễn visa Việt Nam (PDF)
4. Danh sách quốc gia được miễn visa Việt Nam [Cập nhật 2025]
Quốc gia | Thời hạn miễn visa | Ghi chú |
---|---|---|
Nhật Bản | 15 ngày | Miễn đơn phương |
Hàn Quốc | 15 ngày | |
Nga | 15 ngày | |
Đức | 15 ngày | |
Pháp | 15 ngày | |
Tây Ban Nha | 15 ngày | |
Ý | 15 ngày | |
Anh | 15 ngày | |
Thái Lan | 30 ngày | Hiệp định song phương |
Lào | 30 ngày | |
Campuchia | 30 ngày | |
Singapore | 30 ngày | |
Indonesia | 30 ngày | |
Malaysia | 30 ngày | |
Myanmar | 14 ngày | |
Philippines | 21 ngày | |
Brunei | 14 ngày | |
Chile | 90 ngày | |
Panama | 90 ngày | |
Cuba | 30 ngày | |
Phú Quốc (vùng lãnh thổ đặc biệt) | 30 ngày | Không áp dụng nếu đến từ cửa khẩu khác |
5. Một số lưu ý khi nhập cảnh theo diện miễn visa
-
Không được gia hạn miễn visa tại Việt Nam (ngoại trừ diện đặc biệt).
-
Sau khi hết thời gian miễn visa, nếu muốn ở lại tiếp, phải xin visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp.
-
Cần xuất cảnh khỏi Việt Nam và nhập lại sau ít nhất 30 ngày để được miễn visa lại (đối với một số quốc gia đơn phương).
-
Việc nhập cảnh nhiều lần có thể bị từ chối nếu có nghi ngờ về mục đích sử dụng miễn visa.
Kết luận
Chính sách miễn visa Việt Nam là lợi thế lớn cho công dân nhiều nước khi muốn nhập cảnh ngắn hạn. Tuy nhiên, để lưu trú dài hơn hoặc có các mục đích đặc biệt (lao động, đầu tư, học tập), người nước ngoài vẫn cần xin thị thực phù hợp.
📞 Bạn cần kiểm tra mình có thuộc diện miễn visa không?
Liên hệ 0906271359 hoặc gửi hồ sơ qua congtyluat.hcc@gmail.com để được kiểm tra miễn phí và tư vấn thủ tục xin visa, gia hạn visa tại Việt Nam.