Công văn nhập cảnh là gì? Hướng dẫn xin công văn nhập cảnh vào Việt Nam 

Công văn nhập cảnh là văn bản không thể thiếu nếu người nước ngoài muốn nhận visa tại cửa khẩu (Visa on Arrival Vietnam) khi nhập cảnh vào Việt Nam. Đây là thủ tục bắt buộc đối với nhiều trường hợp không thuộc diện được miễn thị thực hoặc không thể xin eVisa Việt Nam. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ công văn nhập cảnh là gì, ai được quyền xin, thủ tục thực hiện ra sao, và làm thế nào để xin nhanh, đúng quy định pháp luật năm 2025.

Hướng dẫn xin công văn nhập cảnh vào Việt Nam
Hướng dẫn xin công văn nhập cảnh vào Việt Nam

I. Công văn nhập cảnh là gì?

Công văn nhập cảnhvăn bản chấp thuận do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh – Bộ Công an cấp, cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam theo đề nghị bảo lãnh của một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân hợp pháp tại Việt Nam. Đây còn được gọi là thư chấp thuận nhập cảnh (Visa Approval Letter), và là căn cứ pháp lý để người nước ngoài được cấp visa tại cửa khẩu và dán trực tiếp lên hộ chiếu (thường là sân bay quốc tế).

Văn bản này cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam với mục đích như:

  • Du lịch (công văn nhập cảnh du lịch)

  • Thương mại, công tác (công văn nhập cảnh thương mại)

  • Lao động (công văn nhập cảnh lao động)

  • Thăm thân nhân (công văn nhập cảnh thăm thân)

Công văn nhập cảnh không thay thế visa, nhưng là điều kiện bắt buộc để người nước ngoài được nhận visa on arrival Vietnam tại sân bay hoặc xin visa tại cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài.


Công văn nhập cảnh là gì?
Công văn nhập cảnh là văn bản do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh – Bộ Công an cấp, cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam theo đề nghị bảo lãnh của tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân, với các mục đích như du lịch, công tác, lao động hoặc thăm thân.


1. Công văn nhập cảnh có phải là visa không?

Không. Công văn nhập cảnh không phải là visa. Đây chỉ là văn bản chấp thuận trước của cơ quan có thẩm quyền cho phép người nước ngoài được nhận visa tại điểm nhập cảnh vào Việt Nam.

Khi đến sân bay quốc tế tại Việt Nam, người nước ngoài cần trình bản in công văn nhập cảnh cùng với hộ chiếu, ảnh thẻ, và phí cấp visa để được dán visa vào hộ chiếu ngay tại cửa khẩu.


2. Mục đích của công văn nhập cảnh

  • Là căn cứ pháp lý để các hãng hàng không cho phép người nước ngoài lên máy bay đến Việt Nam.

  • Là tài liệu cần thiết để Cục Quản lý Xuất nhập cảnh cho phép cấp visa on arrival tại sân bay.

  • Là hình thức gián tiếp cấp visa thông qua cơ chế bảo lãnh của doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam.


3. Ai cần công văn nhập cảnh?

  • Người nước ngoài không thuộc diện miễn thị thực

  • Người không thể xin eVisa vì không thuộc quốc tịch được cấp eVisa

  • Người nhập cảnh với mục đích: du lịch, công tác, lao động, thăm thân… cần doanh nghiệp hoặc cá nhân bảo lãnh


4. Thời hạn của công văn nhập cảnh

  • Thông thường có hiệu lực từ 1 tháng đến 3 tháng

  • Người nước ngoài phải nhập cảnh trong thời gian hiệu lực ghi trên công văn

  • Sau khi nhập cảnh và được cấp visa, người nước ngoài có thể gia hạn tùy theo loại visa và mục đích lưu trú


Tóm lại:
Công văn nhập cảnh là điều kiện bắt buộc để người nước ngoài có thể được cấp visa tại sân bay khi đến Việt Nam. Văn bản này phải được xin trước tại Việt Nam bởi một đơn vị bảo lãnh hợp pháp, và không thể thay thế visa. Nếu không có công văn hợp lệ, người nước ngoài sẽ không được lên máy bay hoặc bị từ chối nhập cảnh.


II. Vai trò của công văn chấp thuận nhập cảnh trong quá trình xin visa

Công văn chấp thuận nhập cảnh là gì?

Công văn chấp thuận nhập cảnh (tên tiếng Anh: Visa Approval Letter) là văn bản chính thức do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh – Bộ Công an Việt Nam cấp, cho phép một người nước ngoài được nhập cảnh vào Việt Nam theo đề nghị của một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân bảo lãnh hợp pháp tại Việt Nam.

Văn bản này là căn cứ pháp lý bắt buộc để người nước ngoài:

  • Nhận visa tại cửa khẩu quốc tế (Visa on Arrival), hoặc

  • Nhận visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài


Mục đích của công văn chấp thuận nhập cảnh

Công văn chấp thuận nhập cảnh được cấp cho người nước ngoài với các mục đích sau:

  • Du lịch

  • Công tác, thương mại

  • Lao động dài hạn

  • Thăm thân, kết hôn hoặc đoàn tụ gia đình


Công văn chấp thuận nhập cảnh có bắt buộc không?

✔️ Có. Đây là giấy tờ bắt buộc đối với người nước ngoài không thuộc diện miễn thị thực hoặc không đủ điều kiện xin eVisa, và muốn xin visa on arrival Vietnam tại sân bay như Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng…


Công văn chấp thuận nhập cảnh có thay thế visa không?

❌ Không. Công văn chỉ là giấy chấp thuận cấp visa, không có giá trị thay thế visa. Người nước ngoài vẫn cần:

  • In bản gốc công văn

  • Mang theo ảnh, hộ chiếu

  • Nộp lệ phí cấp visa tại cửa khẩu


Công văn chấp thuận nhập cảnh là gì?
Là văn bản do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh cấp, cho phép người nước ngoài được nhận visa tại cửa khẩu hoặc tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài theo đề nghị của đơn vị bảo lãnh tại Việt Nam, với mục đích du lịch, công tác, lao động hoặc thăm thân.


1. Là điều kiện cần để được cấp Visa on Arrival

Không giống như eVisa (xin online trực tiếp), Visa on Arrival yêu cầu người nước ngoài phải có công văn chấp thuận nhập cảnh do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh cấp trước.

Nếu không có công văn này, hãng hàng không sẽ từ chối cho phép lên máy bay, hoặc cơ quan xuất nhập cảnh tại Việt Nam sẽ không cấp visa tại sân bay, ngay cả khi người nước ngoài đã có đầy đủ giấy tờ khác.


2. Là xác nhận hợp pháp về việc được phép nhập cảnh

Công văn nhập cảnh đóng vai trò như một xác nhận trước của cơ quan chức năng Việt Nam về việc:

  • Người nước ngoài đủ điều kiện nhập cảnh

  • Có đơn vị bảo lãnh hợp pháp (doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân)

  • Mục đích nhập cảnh phù hợp với quy định pháp luật

Nội dung công văn xác định rõ thời hạn visa, loại visa, cửa khẩu nhập cảnh, số lần nhập cảnh (một lần hoặc nhiều lần), giúp tránh tranh chấp hoặc hiểu nhầm tại cửa khẩu.


3. Là căn cứ để tiến hành các bước tiếp theo trong thủ tục xin visa

Sau khi có công văn nhập cảnh, người nước ngoài sẽ:

  • In công văn ra giấy

  • Mang theo 2 ảnh thẻ 4x6cm, hộ chiếu, tiền lệ phí cấp visa

  • Đến quầy cấp visa on arrival tại sân bay Việt Nam để được dán visa vào hộ chiếu

Như vậy, công văn nhập cảnh là bước trung gian bắt buộc trước khi visa được cấp chính thức.


4. Bắt buộc đối với một số nhóm quốc tịch và mục đích nhập cảnh

Một số quốc gia không nằm trong danh sách được cấp eVisa, hoặc một số mục đích nhập cảnh không thể thực hiện online như:

  • Công tác, thương mại, lao động, thăm thân

  • Khách đoàn, khách công ty, hội nghị quốc tế…

Trong các trường hợp này, công văn nhập cảnh là lựa chọn duy nhất để xin visa hợp pháp vào Việt Nam.


Công văn nhập cảnh là cầu nối bắt buộc giữa doanh nghiệp bảo lãnh và cơ quan xuất nhập cảnh Việt Nam, nhằm xác nhận việc người nước ngoài đủ điều kiện được cấp visa. Nếu không có công văn này, Visa on Arrival không thể được thực hiện, và người nước ngoài sẽ bị từ chối ngay từ đầu hành trình.


III. Các loại công văn nhập cảnh phổ biến

Căn cứ theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Luật số 47/2014/QH13, sửa đổi bổ sung bởi Luật số 51/2019/QH14), công văn nhập cảnh được cấp dựa trên mục đích nhập cảnh của người nước ngoài và theo đề nghị bảo lãnh từ phía tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam.

Dưới đây là các loại công văn nhập cảnh phổ biến hiện nay:


1. Công văn nhập cảnh du lịch (Visa DL)

  • Đối tượng áp dụng: Khách nước ngoài có nhu cầu du lịch, nghỉ dưỡng ngắn hạn tại Việt Nam.

  • Đơn vị bảo lãnh: Công ty du lịch có giấy phép lữ hành quốc tế.

  • Đặc điểm: Không chuyển đổi được mục đích sau khi nhập cảnh, thời hạn tối đa 30 ngày, có thể xin gia hạn ngắn hạn, thường chỉ áp dụng nhập cảnh một lần.

  • Ghi chú: Phù hợp với khách du lịch từ quốc gia không được cấp eVisa hoặc nhập cảnh theo đoàn.


2. Công văn nhập cảnh công tác, thương mại (Visa DN1, DN2)

  • Đối tượng áp dụng: Người nước ngoài đến Việt Nam để công tác ngắn hạn, làm việc với đối tác, khảo sát thị trường, thương lượng hợp đồng.

  • Đơn vị bảo lãnh: Doanh nghiệp, tổ chức có đăng ký hoạt động tại Việt Nam.

  • Đặc điểm: Visa 1 – 3 tháng, có thể nhập cảnh nhiều lần, được phép gia hạn hoặc chuyển sang visa lao động nếu có giấy phép lao động.

  • Ghi chú: Là loại công văn nhập cảnh phổ biến nhất đối với chuyên gia, kỹ thuật viên, nhà đầu tư.


3. Công văn nhập cảnh lao động (Visa LĐ1, LĐ2)

  • Đối tượng áp dụng: Người nước ngoài làm việc dài hạn tại Việt Nam theo hợp đồng lao động.

  • Đơn vị bảo lãnh: Doanh nghiệp có nhu cầu tuyển dụng lao động nước ngoài.

  • Đặc điểm: Phải có hồ sơ xin giấy phép lao động. Visa có thể kéo dài từ 3 đến 12 tháng. Sau khi có giấy phép lao động, được xin thẻ tạm trú.

  • Ghi chú: Dùng khi người lao động lần đầu nhập cảnh để bắt đầu công việc tại Việt Nam.


4. Công văn nhập cảnh thăm thân, kết hôn (Visa TT, VR)

  • Đối tượng áp dụng: Người nước ngoài có vợ/chồng, con, cha mẹ là công dân Việt Nam hoặc người đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam.

  • Đơn vị bảo lãnh: Cá nhân là thân nhân tại Việt Nam.

  • Đặc điểm: Phải có giấy tờ chứng minh quan hệ, visa thường có thời hạn 1 – 3 tháng, có thể gia hạn.

  • Ghi chú: Người bảo lãnh phải có xác nhận tạm trú và chịu trách nhiệm trong suốt quá trình người nước ngoài lưu trú.


5. Công văn nhập cảnh học tập, nghiên cứu (Visa DH, NG)

  • Đối tượng áp dụng: Sinh viên quốc tế, học viên, nghiên cứu sinh, thực tập sinh đến Việt Nam học tập, nghiên cứu.

  • Đơn vị bảo lãnh: Trường đại học, viện nghiên cứu, tổ chức giáo dục tại Việt Nam.

  • Đặc điểm: Visa có thời hạn theo chương trình học, có thể chuyển đổi sang thẻ tạm trú nếu đủ điều kiện.

  • Ghi chú: Không phổ biến bằng các loại trên nhưng vẫn bắt buộc phải có công văn nhập cảnh nếu xin visa tại cửa khẩu.


Loại công văn nhập cảnh Ký hiệu visa Đơn vị bảo lãnh Thời hạn phổ biến Có thể gia hạn Nhận visa tại sân bay
Du lịch DL Công ty du lịch 30 ngày
Công tác/thương mại DN1/DN2, TT Doanh nghiệp Việt Nam 1 – 3 tháng
Lao động LĐ1/LĐ2 Doanh nghiệp sử dụng lao động 3 – 12 tháng
Thăm thân/kết hôn TT, VR Cá nhân (thân nhân) 1 – 3 tháng
Học tập/nghiên cứu DH, NG Trường học, viện nghiên cứu Theo khóa học

Kết luận: Việc xác định đúng loại công văn nhập cảnh tương ứng với mục đích nhập cảnh là bước bắt buộc nếu muốn xin visa đúng quy định. Lựa chọn sai loại visa, sai mục đích hoặc không có đơn vị bảo lãnh hợp pháp có thể khiến hồ sơ bị từ chối hoặc visa bị hủy sau khi cấp.


IV. Ai được phép xin công văn nhập cảnh cho người nước ngoài?

Theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, không phải bất kỳ ai cũng có thể nộp hồ sơ xin công văn nhập cảnh cho người nước ngoài. Việc này chỉ được thực hiện bởi các tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân đủ điều kiện pháp lý, cụ thể như sau:


1. Doanh nghiệp, tổ chức có tư cách pháp nhân tại Việt Nam

  • Đối tượng áp dụng: Người nước ngoài nhập cảnh với mục đích công tác, thương mại, lao động hoặc đầu tư.

  • Điều kiện: Doanh nghiệp phải có giấy phép đăng ký kinh doanh hợp lệ, hoạt động đúng pháp luật và không thuộc diện bị xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực xuất nhập cảnh hoặc sử dụng lao động nước ngoài.

  • Vai trò: Làm đơn bảo lãnh và nộp hồ sơ đề nghị Cục Quản lý Xuất nhập cảnh cấp công văn nhập cảnh cho người nước ngoài vào Việt Nam để làm việc, thương lượng hợp đồng, khảo sát thị trường, ký kết đầu tư hoặc lao động dài hạn.


2. Công ty du lịch quốc tế có giấy phép lữ hành

  • Đối tượng áp dụng: Người nước ngoài nhập cảnh với mục đích du lịch.

  • Điều kiện: Phải là doanh nghiệp được cấp giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế còn hiệu lực.

  • Vai trò: Đứng tên bảo lãnh khách du lịch nước ngoài, xây dựng lịch trình tour rõ ràng, đảm bảo quản lý khách trong suốt thời gian lưu trú tại Việt Nam.


3. Cá nhân là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang cư trú hợp pháp

  • Đối tượng áp dụng: Người nước ngoài nhập cảnh để thăm thân, đoàn tụ gia đình hoặc kết hôn.

  • Điều kiện:

    • Phải có giấy tờ chứng minh mối quan hệ thân nhân hợp pháp (giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, sổ hộ khẩu, v.v.).

    • Có địa chỉ tạm trú hợp pháp và được xác nhận bởi công an cấp xã/phường.

  • Vai trò: Bảo lãnh người thân là người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam theo diện visa thăm thân (TT), kết hôn (VR), hoặc chăm sóc thân nhân.


Lưu ý quan trọng:

  • Người nước ngoài không thể tự mình nộp hồ sơ xin công văn nhập cảnh tại Việt Nam. Tất cả các hồ sơ xin công văn nhập cảnh đều phải do bên bảo lãnh tại Việt Nam đứng tên thực hiện.

  • Việc giả mạo hồ sơ bảo lãnh hoặc sử dụng doanh nghiệp ma để xin công văn nhập cảnh có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định.


Kết luận: Chỉ các doanh nghiệp, tổ chức hợp pháp và cá nhân có quan hệ thân nhân với người nước ngoài mới đủ điều kiện đứng ra xin công văn nhập cảnh. Nếu bạn không có đơn vị bảo lãnh, hãy liên hệ Công ty Luật HCC để được hỗ trợ thủ tục hợp pháp, nhanh chóng và đúng quy định.


V. Hồ sơ xin công văn nhập cảnh gồm những gì?

Để xin công văn nhập cảnh cho người nước ngoài, tổ chức hoặc cá nhân bảo lãnh tại Việt Nam cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo quy định của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh – Bộ Công an. Hồ sơ cần được phân loại theo tư cách của bên bảo lãnh (doanh nghiệp, công ty du lịch hoặc cá nhân), cũng như theo mục đích nhập cảnh.

Dưới đây là danh sách chi tiết các loại giấy tờ cần chuẩn bị:


1. Hồ sơ của tổ chức/doanh nghiệp bảo lãnh

Áp dụng đối với các trường hợp xin công văn nhập cảnh cho mục đích: công tác, thương mại, lao động, đầu tư, học tập.

  • Mẫu đơn NA2 (đơn đề nghị cấp thị thực cho người nước ngoài): Do người đại diện pháp luật ký tên, đóng dấu.

  • Giấy đăng ký kinh doanh/Giấy phép hoạt động: Bản sao có chứng thực.

  • Giấy giới thiệu nhân viên đi nộp hồ sơ: Có ký tên, đóng dấu rõ ràng.

  • Căn cước công dân/hộ chiếu của người đi nộp hồ sơ: Bản sao kèm bản chính để đối chiếu.

  • Văn bản giải trình mục đích mời người nước ngoài nhập cảnh (nếu có yêu cầu).

  • Hồ sơ về hoạt động doanh nghiệp (trong một số trường hợp có thể bị yêu cầu để xác minh tư cách pháp nhân).


2. Hồ sơ của người nước ngoài được bảo lãnh

  • Thông tin cá nhân: Họ tên, ngày sinh, quốc tịch, số hộ chiếu, nghề nghiệp.

  • Bản sao hộ chiếu (trang có ảnh và thông tin cá nhân, còn hạn tối thiểu 6 tháng).

  • Dự kiến thời gian nhập cảnh, thời gian lưu trú và địa điểm nhận visa (sân bay hoặc Đại sứ quán Việt Nam ở nước ngoài).

  • Mục đích nhập cảnh: công tác, lao động, du lịch, thăm thân, học tập…

  • Lịch trình làm việc/du lịch tại Việt Nam (tùy mục đích).


3. Hồ sơ bổ sung theo từng mục đích cụ thể

  • Visa lao động: Đính kèm hồ sơ xin cấp Giấy phép lao động hoặc Giấy xác nhận không thuộc diện cấp Work Permit.

  • Visa thăm thân: Giấy tờ chứng minh mối quan hệ thân nhân (giấy khai sinh, đăng ký kết hôn, sổ hộ khẩu…).

  • Visa du lịch: Hợp đồng du lịch, lịch trình tour, booking khách sạn (áp dụng cho công ty lữ hành).

  • Visa học tập: Giấy tiếp nhận của trường học hoặc viện nghiên cứu.


4. Các loại biểu mẫu cần sử dụng

  • Mẫu NA2: Dành cho doanh nghiệp, tổ chức mời người nước ngoài.

  • Mẫu NA3 (trường hợp làm tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài).

  • Giấy giới thiệu: Mẫu tùy theo từng Cục hoặc Phòng xuất nhập cảnh.


5. Nơi nộp hồ sơ

Tổ chức, cá nhân bảo lãnh nộp hồ sơ tại:

  • Cục Quản lý Xuất nhập cảnh – Bộ Công an tại Hà Nội, TP.HCM hoặc Đà Nẵng (tùy theo nơi đặt trụ sở của tổ chức hoặc nơi cư trú của người bảo lãnh).


Lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ

  • Hộ chiếu của người nước ngoài phải còn hạn tối thiểu 6 tháng và còn trang trống để dán visa.

  • Nên chuẩn bị hồ sơ công chứng, dịch thuật nếu cần chứng minh quan hệ nhân thân.

  • Thông tin nhập cảnh (sân bay, ngày dự kiến) cần chính xác, vì công văn chỉ có hiệu lực tại địa điểm được cấp và thời điểm cụ thể.


Kết luận: Hồ sơ xin công văn nhập cảnh cần được chuẩn bị kỹ lưỡng, đầy đủ và phù hợp với mục đích nhập cảnh của người nước ngoài. Trường hợp không nắm rõ thủ tục, doanh nghiệp hoặc cá nhân nên nhờ đến đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp để tránh bị từ chối hoặc kéo dài thời gian xử lý.


VI. Nộp hồ sơ xin công văn nhập cảnh ở đâu?

Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân bảo lãnh cần nộp hồ sơ xin công văn nhập cảnh cho người nước ngoài tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh tùy theo từng địa phương. Việc nộp đúng nơi có thẩm quyền sẽ giúp hồ sơ được xử lý nhanh chóng và hợp lệ theo quy định.


1. Nơi tiếp nhận hồ sơ theo khu vực

a. Tại Hà Nội (miền Bắc)

  • Cơ quan: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh – Bộ Công an

  • Địa chỉ: Số 44 – 46 Trần Phú, quận Ba Đình, Hà Nội

  • Điện thoại: (024) 3825 7941

  • Phạm vi tiếp nhận: Doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân có trụ sở hoặc cư trú tại các tỉnh thành phía Bắc.

b. Tại TP. Hồ Chí Minh (miền Nam)

  • Cơ quan: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh – Bộ Công an

  • Địa chỉ: Số 333 – 335 – 337 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP.HCM

  • Điện thoại: (028) 3920 0365

  • Phạm vi tiếp nhận: Doanh nghiệp và cá nhân tại các tỉnh miền Nam.

c. Tại Đà Nẵng (miền Trung)

  • Cơ quan: Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh – Công an TP. Đà Nẵng

  • Địa chỉ: Số 7 Trần Quý Cáp, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng

  • Điện thoại: (0236) 3822 381

  • Phạm vi tiếp nhận: Các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên.


2. Hình thức nộp hồ sơ

  • Nộp trực tiếp: Đại diện pháp luật hoặc người được ủy quyền mang hồ sơ đến nộp tại cơ quan có thẩm quyền.

  • Nộp thông qua đơn vị dịch vụ pháp lý: Trường hợp doanh nghiệp, cá nhân không thể tự thực hiện, có thể ủy quyền cho công ty luật thực hiện thủ tục thay mặt.


3. Thời gian làm việc và tiếp nhận hồ sơ

  • Từ thứ Hai đến sáng thứ Bảy hàng tuần (trừ ngày lễ, Tết)

  • Giờ hành chính:

    • Sáng: 07h30 – 11h30

    • Chiều: 13h30 – 16h30


4. Lưu ý khi nộp hồ sơ

  • Hồ sơ phải đầy đủ, chính xác, thống nhất thông tin giữa các biểu mẫu và giấy tờ liên quan.

  • Nên mang hồ sơ bản chính để đối chiếu (nếu cần).

  • Có thể bị yêu cầu bổ sung nếu cơ quan quản lý thấy cần xác minh thêm thông tin.


Kết luận: Hồ sơ xin công văn nhập cảnh cần được nộp đúng Cục Quản lý Xuất nhập cảnh có thẩm quyền theo địa bàn cư trú hoặc trụ sở của đơn vị bảo lãnh. Trường hợp không có thời gian hoặc kinh nghiệm, bạn nên ủy quyền cho đơn vị tư vấn uy tín để được hỗ trợ trọn gói, đúng pháp luật.


VII. Thời gian xử lý & lệ phí xin công văn nhập cảnh

Khi thực hiện thủ tục xin công văn nhập cảnh cho người nước ngoài vào Việt Nam, bên bảo lãnh cần đặc biệt quan tâm đến thời gian xử lý hồ sơlệ phí hành chính để chủ động sắp xếp lịch trình, chuyến bay và dự trù chi phí hợp lý.


1. Thời gian xử lý hồ sơ

Thời gian xử lý được tính kể từ khi hồ sơ hợp lệ được nộp và tiếp nhận bởi Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, cụ thể như sau:

Hình thức xử lý Thời gian dự kiến Ghi chú
Xử lý thông thường 3 – 5 ngày làm việc Không tính ngày lễ, cuối tuần
Xử lý khẩn 1 – 2 ngày làm việc Áp dụng khi có lý do chính đáng hoặc cần gấp
Xử lý siêu khẩn Trong 24 giờ Phải được chấp thuận đặc biệt, thường thông qua dịch vụ hỗ trợ pháp lý

Lưu ý: Thời gian xử lý có thể kéo dài nếu hồ sơ không đầy đủ, cần bổ sung hoặc người nước ngoài đến từ quốc gia cần kiểm tra an ninh kỹ lưỡng.


2. Lệ phí xin công văn nhập cảnh

Phí nhà nước nộp cho cơ quan xuất nhập cảnh không phải là lệ phí cấp visa, mà là phí xử lý hồ sơ công văn để người nước ngoài được phép nhập cảnh và nhận visa tại cửa khẩu.

a. Lệ phí nhà nước (tham khảo):

Loại visa xin công văn Thời hạn công văn Phí nhà nước (VNĐ/USD)
Visa 1 lần (1 tháng) 30 ngày Khoảng 25 USD
Visa nhiều lần (3 tháng) 90 ngày Khoảng 50 USD
Các loại visa đặc biệt Theo yêu cầu cụ thể Thỏa thuận riêng với CQNN

b. Phí dịch vụ (nếu thông qua đơn vị hỗ trợ):

Tùy đơn vị và tính chất hồ sơ, phí dịch vụ xin công văn nhập cảnh dao động từ:

  • 1.000.000 – 2.500.000 VNĐ/hồ sơ xử lý thường

  • 2.500.000 – 5.000.000 VNĐ/hồ sơ khẩn hoặc theo nhóm khách lớn, quốc tịch đặc biệt

Phí dịch vụ có thể đã bao gồm việc soạn hồ sơ, đại diện nộp, nhận kết quả và hỗ trợ các thủ tục liên quan khác như bảo lãnh, xác nhận tạm trú, làm visa on arrival…


3. Cách đóng phí

  • Lệ phí nhà nước: Nộp tại quầy thu phí của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản (nếu được hướng dẫn).

  • Phí dịch vụ: Thanh toán trực tiếp cho đơn vị hỗ trợ sau khi ký hợp đồng dịch vụ hoặc theo thỏa thuận.


4. Một số lưu ý về lệ phí

  • Phí xin công văn nhập cảnh khác với lệ phí cấp visa tại sân bay (Visa on Arrival).

  • Người nước ngoài vẫn phải nộp thêm phí cấp visa tại cửa khẩu, mức phí này do Bộ Tài chính Việt Nam quy định.

  • Trường hợp hồ sơ bị từ chối, phí nhà nước sẽ không được hoàn lại.


Kết luận: Thời gian xử lý công văn nhập cảnh thông thường kéo dài từ 3 – 5 ngày làm việc, và có thể rút ngắn với hồ sơ khẩn. Lệ phí xin công văn nhập cảnh phụ thuộc vào loại visa, thời hạn, số lần nhập cảnh và hình thức nộp hồ sơ (tự nộp hay qua dịch vụ). Do vậy, để đảm bảo đúng tiến độ, người bảo lãnh nên chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng hoặc ủy quyền cho đơn vị pháp lý chuyên nghiệp để hỗ trợ toàn diện.


VIII. Những lưu ý khi sử dụng công văn nhập cảnh

Sau khi được cấp công văn nhập cảnh, người nước ngoài và đơn vị bảo lãnh cần tuân thủ đúng các quy định về thời gian, hình thức nhập cảnh và điều kiện sử dụng, tránh để công văn bị vô hiệu hoặc phát sinh rủi ro pháp lý. Dưới đây là những điểm quan trọng cần lưu ý:


1. Công văn nhập cảnh không phải là visa

  • Công văn nhập cảnh chỉ là văn bản chấp thuận cho phép người nước ngoài được cấp visa tại cửa khẩu (sân bay quốc tế hoặc lãnh sự quán Việt Nam).

  • Người nước ngoài vẫn phải thực hiện thủ tục cấp visa tại sân bay, bao gồm:

    • Xuất trình công văn in ra bản giấy

    • Nộp ảnh thẻ, hộ chiếu gốc

    • Đóng lệ phí cấp visa theo quy định của Bộ Tài chính


2. Công văn chỉ có giá trị trong thời hạn được phê duyệt

  • Thời gian hiệu lực được ghi rõ trong công văn, thường từ 15 ngày đến 3 tháng.

  • Người nước ngoài phải nhập cảnh đúng thời gian ghi trong công văn. Quá thời hạn sẽ không được chấp nhận, và phải xin lại công văn mới.


3. Nhập cảnh đúng cửa khẩu và mục đích ghi trong công văn

  • Nếu công văn ghi rõ nhập cảnh tại sân bay Nội Bài, người nước ngoài không được nhập cảnh tại sân bay Tân Sơn Nhất.

  • Mục đích nhập cảnh (du lịch, công tác, lao động…) phải đúng với thông tin trên công văn. Việc sử dụng sai mục đích có thể bị xử lý vi phạm hành chính, thậm chí trục xuất.


4. Công văn không được sửa đổi, làm giả

  • Mọi hành vi giả mạo, chỉnh sửa thông tin trên công văn nhập cảnh đều bị coi là vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý hình sự theo quy định tại Bộ luật Hình sự Việt Nam.


5. Người nước ngoài cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ đi kèm

Khi đến sân bay hoặc cửa khẩu để nhận visa, người nước ngoài cần chuẩn bị:

  • Bản in công văn nhập cảnh (bản scan không được chấp nhận)

  • 2 ảnh thẻ 4x6cm nền trắng, chụp gần đây

  • Hộ chiếu gốc còn hạn ít nhất 6 tháng và còn trang trống

  • Tiền mặt (USD hoặc VND) để đóng lệ phí visa (thường 25 – 50 USD tùy loại visa)


6. Trường hợp bị từ chối nhập cảnh dù có công văn

Công văn nhập cảnh có thể không còn giá trị nếu:

  • Người nhập cảnh sai thời gian hoặc sai địa điểm so với công văn

  • Vi phạm quy định an ninh, y tế, hoặc bị liệt kê trong danh sách hạn chế nhập cảnh

  • Hộ chiếu hết hạn hoặc không hợp lệ


Kết luận: Công văn nhập cảnh là văn bản quan trọng để được cấp visa tại sân bay hoặc lãnh sự quán Việt Nam, nhưng chỉ có giá trị khi được sử dụng đúng cách, đúng thời điểm, đúng mục đích và đúng cửa khẩu. Người nước ngoài và đơn vị bảo lãnh cần tuân thủ đầy đủ quy định để tránh các hậu quả pháp lý hoặc bị từ chối nhập cảnh.


IX. Dịch vụ làm công văn nhập cảnh nhanh tại Công ty Luật HCC

Nếu bạn là doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân đang cần làm công văn nhập cảnh cho người nước ngoài vào Việt Nam, đặc biệt trong những tình huống gấp, khẩn hoặc phức tạp, thì Công ty Luật HCC là đơn vị đáng tin cậy để bạn trao gửi hồ sơ.


1. Vì sao nên chọn Công ty Luật HCC?

Chuyên môn pháp lý sâu – hơn 10 năm kinh nghiệm thực tiễn
HCC là đơn vị chuyên về pháp lý di trú, đã thực hiện thành công hàng ngàn hồ sơ xin visa on arrival, công văn nhập cảnh, giấy phép lao động, cho khách hàng đến từ hơn 60 quốc gia.

Xử lý nhanh – hỗ trợ khẩn 24–72h
Chúng tôi cung cấp dịch vụ làm công văn nhập cảnh khẩn, xử lý hồ sơ trong vòng 1 – 3 ngày làm việc, kể cả cuối tuần nếu có lý do hợp pháp và trường hợp đặc biệt.

Hỗ trợ trọn gói từ A–Z

  • Tư vấn chọn đúng loại visa, đúng mục đích nhập cảnh

  • Soạn thảo toàn bộ hồ sơ theo mẫu quy định

  • Đại diện doanh nghiệp làm việc với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh

  • Nhận kết quả & gửi công văn đúng thời hạn

  • Hỗ trợ khách nước ngoài khi làm visa tại sân bay

Pháp lý rõ ràng – bảo mật tuyệt đối
Hồ sơ có hợp đồng dịch vụ minh bạch, hóa đơn đầy đủ, thông tin khách hàng được bảo mật 100%.


2. Các trường hợp HCC hỗ trợ hiệu quả

  • Làm công văn nhập cảnh cho chuyên gia, kỹ sư, quản lý người nước ngoài

  • Xin công văn nhập cảnh khẩn cấp trong 24–48h

  • Làm công văn cho đoàn khách du lịch, khách công tác ngắn ngày

  • Hỗ trợ cá nhân làm công văn nhập cảnh thăm thân, kết hôn

  • Doanh nghiệp không có kinh nghiệm làm hồ sơ, cần ủy quyền toàn phần

  • Hồ sơ khó: quốc tịch nhạy cảm, lịch sử vi phạm xuất nhập cảnh, hộ chiếu gần hết hạn…


3. Phản hồi từ khách hàng

“Chúng tôi cần đưa kỹ sư Nhật sang công trình trong vòng 3 ngày. Nhờ HCC, công văn được cấp trong 36 giờ, mọi thứ diễn ra trơn tru và đúng lịch.”
– Công ty Cơ điện H.K (TP.HCM)

“Tôi về thăm mẹ đang bệnh ở Việt Nam. Nhờ HCC làm công văn nhập cảnh khẩn trong 1 ngày, tôi được hỗ trợ từ hồ sơ đến khi dán visa tại sân bay.”
– Ms. Linh (Việt kiều Hoa Kỳ)


4. Thông tin liên hệ dịch vụ

Đừng để bị động hoặc xử lý sai cách khiến công văn bị từ chối, trễ kế hoạch. Hãy liên hệ Công ty Luật HCC để được tư vấn miễn phí và xử lý hồ sơ nhanh nhất:


Bạn cần làm công văn nhập cảnh gấp trong 1–3 ngày?
→ Gọi ngay 0906271359 để được Luật sư HCC tư vấn miễn phí và hỗ trợ trọn gói, hợp pháp, nhanh chóng, đúng quy định.

Để tìm hiểu thêm về Công văn nhập cảnh là gì?, mời bạn liên hệ với Công ty luật HCC qua số Điện thoại/ Zalo: 0906271359 . Luật sư của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ miễn phí 24/7.
Luật sư Hoàng
5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ