Bạn đang tìm hiểu các loại visa Việt Nam để làm hồ sơ cho người nước ngoài nhập cảnh, lao động, đầu tư hay thăm thân tại Việt Nam? Bạn không rõ có bao nhiêu loại visa? Thời hạn visa bao lâu? Hiểu rõ các loại visa được phân loại theo tiêu chí nào, ký hiệu visa Việt Nam và làm sao để chọn đúng loại visa phù hợp nhất với mục đích của bạn.

Trong bài viết này, Công ty Luật HCC sẽ phân tích chi tiết 7 tiêu chí phân loại visa Việt Nam theo đúng Luật Xuất nhập cảnh 2025, giúp bạn dễ dàng xác định đúng loại thị thực cần dùng.


I. Visa là gì?

Visa (thị thực) là giấy phép do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh của một quốc gia cấp cho người nước ngoài, cho phép họ:

  • Nhập cảnh hợp pháp vào lãnh thổ quốc gia đó;

  • Lưu trú trong thời hạn được cấp visa;

  • Thực hiện đúng mục đích đã đăng ký trong visa như: du lịch, công tác, học tập, đầu tư, lao động, thăm thân, v.v.

Visa có thể được cấp dưới nhiều hình thức: visa dán trong hộ chiếu, visa điện tử (eVisa) hoặc visa tại cửa khẩu (visa on arrival), tùy theo chính sách xuất nhập cảnh của mỗi quốc gia.

Tại Việt Nam, định nghĩa visa được quy định tại Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Luật số 47/2014/QH13, sửa đổi bởi Luật 51/2019/QH14), theo đó:

Visa Việt Nam là loại giấy tờ do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hoặc cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam cấp cho người nước ngoài, thể hiện sự cho phép họ được nhập cảnh, lưu trú và rời khỏi lãnh thổ Việt Nam trong thời gian visa còn hiệu lực.

Visa thường bao gồm các thông tin cơ bản như:

  • Họ tên người được cấp visa

  • Quốc tịch

  • Thời hạn visa

  • Số lần nhập cảnh được phép

  • Ký hiệu visa (phản ánh mục đích nhập cảnh như DL – du lịch, DN – công tác, LĐ – lao động…)


Các hình thức cấp visa phổ biến tại Việt Nam:

  • Visa dán: Cấp tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài.

  • Visa điện tử (eVisa): Cấp trực tuyến qua hệ thống của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.

  • Visa on arrival Vietnam: Cấp tại cửa khẩu quốc tế, khi có công văn nhập cảnh hợp lệ.

Visa là căn cứ pháp lý quan trọng để người nước ngoài nhập cảnh và sinh sống hợp pháp tại Việt Nam. Việc hiểu rõ khái niệm visa là gì sẽ giúp bạn lựa chọn đúng loại thị thực phù hợp với nhu cầu cá nhân hoặc công việc.


II. Các loại visa là gì? Có bao nhiêu loại visa tại Việt Nam?


Các loại visa là cách phân loại thị thực nhập cảnh dành cho người nước ngoài, căn cứ vào các yếu tố pháp lý như: mục đích nhập cảnh, thời hạn hiệu lực, số lần nhập cảnh, đối tượng được cấp, hình thức cấp, cơ quan cấp, quốc gia cấp và khả năng gia hạn…

Tính đến năm 2025, dựa trên tiêu chí phân loại các loại visa thì Việt Nam hiện có 27 loại visa khác nhau. Mỗi loại được ký hiệu riêng (ví dụ: DL, DN1, LĐ1, ĐT3…) và được thiết kế phù hợp với từng mục đích và nhóm đối tượng cụ thể, bao gồm: visa du lịch, visa công tác, visa đầu tư, visa lao động, visa học tập, visa thăm thân, visa truyền thông, visa ngoại giao và nhiều loại khác.

Việt Nam phân loại visa dựa trên 8 tiêu chí pháp lý chính sau:

  • Theo mục đích nhập cảnh: Visa du lịch (DL), visa công tác (DN1, DN2), visa đầu tư (ĐT1 – ĐT4), visa lao động (LĐ1, LĐ2), visa học tập (DH), visa thăm thân (TT), v.v.

  • Theo thời hạn hiệu lực: Có thể là visa 30 ngày, 90 ngày, 6 tháng, 1 năm hoặc visa dài hạn 5 năm.

  • Theo số lần nhập cảnh: Gồm visa nhập cảnh một lần (single entry) và visa nhập cảnh nhiều lần (multiple visa vietnam).

  • Theo đối tượng được cấp: Nhà đầu tư, người lao động nước ngoài, học sinh – sinh viên quốc tế, phóng viên báo chí, luật sư nước ngoài,…

  • Theo hình thức cấp: Visa điện tử (e-visa), visa dán vào hộ chiếu, visa rời (bản giấy tách rời).

  • Theo cơ quan cấp visa: Cấp tại Đại sứ quán, Lãnh sự quán, cửa khẩu quốc tế hoặc qua hệ thống điện tử của Cục Quản lý xuất nhập cảnh.

  • Theo quốc gia được cấp: Tùy thuộc vào quốc tịch và hiệp định song phương, công dân các nước có thể được cấp visa theo hình thức và thời hạn khác nhau.

  • Theo khả năng gia hạn hoặc chuyển đổi: Một số loại visa được phép gia hạn, trong khi một số khác buộc phải xuất cảnh sau khi hết hạn.

Hiểu rõ hệ thống phân loại visa không chỉ giúp người nước ngoài xác định chính xác loại thị thực cần xin mà còn giúp doanh nghiệp, tổ chức tuyển dụng lao động nước ngoài tại Việt Nam thực hiện đúng quy định pháp luật.


1. Phân loại visa theo mục đích nhập cảnh

Phân loại visa theo mục đích nhập cảnh là tiêu chí phổ biến và quan trọng nhất hiện nay, được sử dụng trong thực tiễn quản lý xuất nhập cảnh và khi xét duyệt hồ sơ cấp visa. Mỗi loại visa được cấp tương ứng với một mục đích cụ thể và mang ký hiệu riêng biệt để phân biệt rõ ràng.

Căn cứ theo Điều 8 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Luật số 47/2014/QH13, được sửa đổi bởi Luật số 51/2019/QH14), Việt Nam hiện đang phân loại visa thành hơn 27 loại, tương ứng với các mục đích như du lịch, lao động, đầu tư, thăm thân, học tập, công tác, báo chí, hành nghề luật sư…

Dưới đây là bảng phân loại đầy đủ 27 loại visa Việt Nam theo mục đích nhập cảnh:

STT

Ký hiệu visa Tên gọi / Đối tượng sử dụng Mục đích nhập cảnh chính
1 NG1 Thành viên đoàn khách mời của Đảng, Nhà nước Giao lưu chính trị, ngoại giao
2 NG2 Thành viên cơ quan đại diện ngoại giao Làm việc tại Đại sứ quán, Lãnh sự quán
3 NG3 Người làm việc tại cơ quan đại diện ngoại giao Hỗ trợ kỹ thuật, hành chính
4 NG4 Vào làm việc với cơ quan ngoại giao Làm việc ngắn hạn với các cơ quan ngoại giao tại Việt Nam
5 LV1 Làm việc với cơ quan của Đảng, Nhà nước Công tác trong lĩnh vực chính trị, hành chính
6 LV2 Làm việc với tổ chức chính trị – xã hội Giao lưu, hợp tác về chính sách, xã hội
7 ĐT1 Nhà đầu tư vốn từ 100 triệu USD trở lên Đầu tư dài hạn, quy mô lớn
8 ĐT2 Nhà đầu tư vốn từ 50 đến dưới 100 triệu USD Đầu tư dự án lớn, trung hạn
9 ĐT3 Nhà đầu tư vốn từ 3 đến dưới 50 triệu USD Đầu tư quy mô vừa
10 ĐT4 Nhà đầu tư vốn dưới 3 triệu USD Đầu tư quy mô nhỏ
11 DN1 Làm việc với DN Việt Nam có tư cách pháp nhân Công tác, thương mại hợp pháp
12 DN2 Làm việc với tổ chức không có tư cách pháp nhân Hợp đồng cung ứng dịch vụ, hợp tác chuyên môn
13 NN1 Trưởng văn phòng đại diện dự án quốc tế Làm việc, điều phối viện trợ, hỗ trợ kỹ thuật
14 NN2 Trưởng VP đại diện tổ chức phi chính phủ nước ngoài Điều hành tổ chức NGO tại Việt Nam
15 NN3 Người làm việc tại VP đại diện, dự án, tổ chức NGO Nhân sự hỗ trợ dự án nước ngoài
16 DH Học tập, du học Sinh viên quốc tế, nghiên cứu sinh
17 HN Dự hội nghị, hội thảo Tham dự sự kiện, hội nghị quốc tế
18 PV1 Phóng viên thường trú Hoạt động báo chí dài hạn
19 PV2 Phóng viên tạm trú Báo chí ngắn hạn, đưa tin sự kiện
20 LĐ1 Lao động có giấy phép lao động Người nước ngoài có GPLĐ hợp lệ
21 LĐ2 Lao động miễn giấy phép lao động Chuyên gia, nhà quản lý, chuyển nội bộ
22 DL Du lịch Tham quan, nghỉ dưỡng, khám phá Việt Nam
23 TT Thăm thân Cha, mẹ, vợ, chồng, con của người cư trú tại Việt Nam
24 VR Thăm Việt Nam (chưa xác định mục đích rõ ràng) Thăm người quen, đi lại ngắn hạn
25 SQ Visa ngắn hạn cấp tại cửa khẩu Thị thực tạm thời, không vượt quá 30 ngày
26 EV Visa điện tử Xin online qua hệ thống eVisa, áp dụng với hơn 80 quốc gia
27 LS Hành nghề luật sư

Luật sư nước ngoài được Bộ Tư pháp cấp thẻ hành nghề

Lưu ý:

  • Mỗi loại visa có điều kiện cấp, thời hạn và quyền hạn sử dụng khác nhau.

  • Khi nộp hồ sơ xin visa, người nước ngoài hoặc đơn vị bảo lãnh cần lựa chọn đúng mục đích nhập cảnhkê khai chính xác ký hiệu visa để tránh bị từ chối hoặc xử phạt.

Phân loại visa theo mục đích không chỉ là yêu cầu pháp lý bắt buộc, mà còn là cơ sở để lựa chọn đúng hình thức visa phù hợp với từng đối tượng cụ thể, bảo đảm người nước ngoài nhập cảnh đúng quy định.


2. Phân loại visa theo số lần nhập cảnh

Bên cạnh mục đích nhập cảnh, một tiêu chí quan trọng khác để phân loại visasố lần người nước ngoài được phép nhập cảnh trong thời gian visa còn hiệu lực. Tiêu chí này ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch đi lại, cư trú và chi phí xin visa của người sử dụng.

Theo thực tiễn cấp visa tại Việt Nam, visa được phân chia thành hai nhóm chính theo tiêu chí số lần nhập cảnh:


2.1. Visa nhập cảnh một lần (Single entry visa)

Visa một lần là loại visa chỉ cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam duy nhất một lần trong thời gian visa còn hiệu lực. Nếu người đó rời khỏi Việt Nam, visa sẽ không còn giá trị, kể cả thời hạn vẫn còn.

Đặc điểm chính:

  • Dễ xin, thủ tục đơn giản hơn.

  • Phù hợp cho mục đích du lịch, công tác, hội nghị ngắn hạn.

  • Chi phí thấp hơn visa nhiều lần.

Ví dụ thực tế:

  • Du khách Mỹ xin eVisa Việt Nam nhập cảnh một lần để du lịch 10 ngày.

  • Chuyên gia sang làm việc với công ty Việt Nam trong 1 hội thảo kéo dài 5 ngày.


2.2. Visa nhập cảnh nhiều lần (Multiple entry visa)

Visa nhập cảnh nhiều lần là loại visa cho phép người nước ngoài ra vào Việt Nam nhiều lần mà không cần xin lại visa trong thời gian visa còn hiệu lực.

Đặc điểm chính:

  • Tiện lợi cho những người thường xuyên đi công tác, đầu tư hoặc có đối tác tại Việt Nam.

  • Thời hạn linh hoạt từ 1 tháng đến 5 năm tùy loại visa.

  • Chi phí thường cao hơn visa một lần, và có thể yêu cầu hồ sơ phức tạp hơn.

Ví dụ thực tế:

  • Nhà đầu tư Hàn Quốc xin visa ĐT3 thời hạn 1 năm, nhập cảnh nhiều lần để điều hành công ty tại Việt Nam.

  • Chuyên gia kỹ thuật được công ty bảo lãnh xin visa LĐ1 nhiều lần để hỗ trợ dự án dài hạn.


2.3. Bảng so sánh visa một lần và visa nhiều lần

Tiêu chí Visa một lần (Single Entry) Visa nhiều lần (Multiple Entry)
Số lần nhập cảnh Chỉ 1 lần Nhiều lần trong thời hạn visa
Hiệu lực sau khi xuất cảnh Hết hiệu lực ngay sau khi rời Việt Nam Vẫn còn hiệu lực đến ngày hết hạn
Chi phí Thấp hơn Cao hơn
Thủ tục xin visa Đơn giản hơn Có thể yêu cầu hồ sơ chi tiết hơn
Mục đích sử dụng phổ biến Du lịch, công tác ngắn hạn Lao động, đầu tư, chuyên gia, nhà báo
Các loại visa Việt Nam thường áp dụng DL, DN1, eVisa LĐ1, ĐT1, TT, multiple eVisa

Lưu ý quan trọng:

  • Từ ngày 15/8/2023, theo Nghị quyết 127/NQ-CP, eVisa Việt Nam có thể cấp nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn tối đa 90 ngày.

  • Không phải loại visa nào cũng được cấp nhiều lần. Một số loại như visa SQ (ngắn hạn tại cửa khẩu) hoặc visa VR (thăm người quen) thường chỉ cấp một lần.

  • Nếu bạn đã có visa một lần nhưng cần nhập cảnh lại trong thời gian ngắn, cần xin visa mới hoặc xin công văn nhập cảnh khẩn cấp.


Khi nào nên chọn visa nhiều lần?

  • Khi bạn là nhà đầu tư, chuyên gia kỹ thuật, hoặc giám đốc thường xuyên ra vào Việt Nam.

  • Khi có lịch trình di chuyển nhiều quốc gia trong khu vực Đông Nam Á nhưng cần quay lại Việt Nam nhiều lần.

Khi nào nên chọn visa một lần?

  • Khi bạn đi du lịch, công tác hoặc dự hội nghị ngắn hạn và không có nhu cầu quay lại ngay sau đó.


3. Phân loại visa theo thời hạn hiệu lực

Thời hạn visa là yếu tố quan trọng quyết định thời gian người nước ngoài được phép lưu trú tại Việt Nam. Mỗi loại visa được cấp sẽ có một thời hạn cụ thể, phụ thuộc vào mục đích nhập cảnh, đối tượng sử dụng và các loại visa Việt Nam.

Theo quy định của pháp luật Việt Nam và thực tiễn cấp visa, thị thực được phân loại theo thời hạn hiệu lực thành 3 nhóm chính: ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.


3.1. Visa ngắn hạn

Visa ngắn hạn thường có hiệu lực từ 1 đến 3 tháng, được cấp chủ yếu cho mục đích ngắn ngày như:

  • Du lịch

  • Công tác ngắn hạn

  • Hội nghị, hội thảo

  • Giao lưu, khảo sát thị trường

Các loại visa Việt Nam ngắn hạn phổ biến:

  • Visa DL: du lịch (1 tháng hoặc 3 tháng)

  • Visa DN1, DN2: công tác ngắn hạn

  • eVisa: tối đa 90 ngày, một hoặc nhiều lần nhập cảnh (từ 15/8/2023 theo Nghị quyết 127/NQ-CP)

Lưu ý:

  • Hết hạn visa ngắn hạn, người nước ngoài cần gia hạn visa hoặc xuất cảnh đúng thời gian quy định để tránh bị xử phạt.

  • Một số visa ngắn hạn không cho phép chuyển đổi mục đích tại Việt Nam (trừ các trường hợp đặc biệt theo Điều 7 Luật 51/2019/QH14).


3.2. Visa trung hạn

Visa trung hạn có thời hạn từ trên 3 tháng đến dưới 1 năm, cấp cho các đối tượng có kế hoạch làm việc, hợp tác dài hơn hoặc có quan hệ thân nhân ổn định tại Việt Nam.

Các loại visa Việt Nam trung hạn thường gặp:

  • Visa LĐ1, LĐ2: lao động thời hạn dưới 1 năm

  • Visa TT: thăm thân

  • Visa ĐT3, ĐT4: đầu tư quy mô nhỏ và vừa

  • Visa DH: học tập theo kỳ hạn học từ 6 tháng trở lên

Ưu điểm:

  • Có thể cấp nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần.

  • Một số trường hợp đủ điều kiện có thể xin cấp thẻ tạm trú sau khi được cấp visa trung hạn.


3.3. Visa dài hạn

Visa dài hạn là loại visa có thời hạn từ 1 năm đến tối đa 5 năm, thường được cấp cho:

  • Nhà đầu tư nước ngoài (căn cứ mức vốn)

  • Thân nhân người Việt Nam hoặc người nước ngoài đang cư trú dài hạn tại Việt Nam

  • Người lao động dài hạn có hợp đồng từ 1 năm trở lên

  • Người nước ngoài là vợ/chồng của công dân Việt Nam

Một số ví dụ về các loại visa Việt Nam dài hạn:

Loại visa Thời hạn tối đa Điều kiện cấp
ĐT1 5 năm Đầu tư từ 100 triệu USD trở lên
ĐT2 5 năm Đầu tư từ 50 – dưới 100 triệu USD
TT 12 tháng hoặc 2 năm Có quan hệ nhân thân với người Việt
LĐ1 2 năm Có giấy phép lao động dài hạn
LĐ2 2 năm Miễn GPLĐ, làm việc lâu dài

Lưu ý:

  • Dù visa có thể được cấp đến 5 năm, người nước ngoài cần tuân thủ điều kiện cư trú theo từng kỳ hạn cụ thể.

  • Visa dài hạn thường đi kèm khả năng chuyển đổi sang thẻ tạm trú (TRC).


So sánh visa theo thời hạn hiệu lực

Tiêu chí Visa ngắn hạn Visa trung hạn Visa dài hạn
Thời gian hiệu lực 1 – 3 tháng 3 – 12 tháng 1 – 5 năm
Mục đích sử dụng chính Du lịch, công tác Lao động, thăm thân Đầu tư, lao động lâu dài
Có được cấp nhiều lần không?
Có chuyển đổi mục đích được? Giới hạn Tùy trường hợp

Tư vấn lựa chọn loại visa theo thời hạn

  • Nếu bạn là du khách hoặc chuyên gia công tác ngắn hạn: nên chọn visa DL hoặc DN1 hiệu lực 1 tháng hoặc 3 tháng.

  • Nếu bạn là nhà đầu tư nhỏ, người có thân nhân tại Việt Nam: có thể xin visa TT hoặc ĐT3, ĐT4 từ 6 tháng đến 1 năm.

  • Nếu bạn là nhà đầu tư lớn, lao động có hợp đồng dài hạn: nên xin visa ĐT1 – ĐT2 hoặc LĐ1 từ 2 đến 5 năm.


4. Phân loại visa theo hình thức cấp visa

Một tiêu chí quan trọng trong việc phân loại visa Việt Nam là hình thức cấp visa. Tùy vào điều kiện, quốc tịch và mục đích nhập cảnh, người nước ngoài có thể lựa chọn 1 trong 3 hình thức cấp visa chính tại Việt Nam: visa dán vào hộ chiếu, visa on arrival (VOA)visa điện tử (eVisa).

Mỗi hình thức cấp visa có thủ tục riêng, thời hạn sử dụng và điều kiện áp dụng khác nhau. Việc hiểu rõ các hình thức này giúp người nước ngoài lựa chọn phương án phù hợp, tiết kiệm thời gian và chi phí.


4.1. Visa dán (truyền thống)

Visa dán là hình thức truyền thống, trong đó visa được cấp và dán trực tiếp vào hộ chiếu tại cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài, như Đại sứ quán hoặc Tổng lãnh sự quán.

Đặc điểm chính:

  • Áp dụng cho hầu hết các loại visa Việt Nam: DN, LĐ, ĐT, TT…

  • Yêu cầu người nộp đơn phải nộp hồ sơ giấy, lịch hẹn và đến phỏng vấn nếu cần.

  • Visa sẽ được dán vào hộ chiếu với đầy đủ thông tin: họ tên, quốc tịch, số lần nhập cảnh, thời hạn, ký hiệu visa.

Ưu điểm:

  • Độ tin cậy cao.

  • Có thể xin visa dài hạn (1 năm, 3 năm, 5 năm).

  • Phù hợp với người đã xác định kế hoạch cư trú dài tại Việt Nam.

Hạn chế:

  • Thủ tục có thể phức tạp và mất nhiều thời gian.

  • Không phù hợp với nhu cầu nhập cảnh gấp.


4.2. Visa on Arrival (cấp tại cửa khẩu)

Visa on arrival (VOA) là loại visa được cấp tại cửa khẩu hàng không quốc tế của Việt Nam (Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng, Cam Ranh…), sau khi người nước ngoài đã được cấp công văn chấp thuận nhập cảnh do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam phê duyệt.

Đặc điểm chính:

  • Yêu cầu có đơn vị bảo lãnh tại Việt Nam (doanh nghiệp, tổ chức).

  • Công văn nhập cảnh phải được xin trước, sau đó trình tại quầy thị thực sân bay để dán visa vào hộ chiếu.

Ưu điểm:

  • Thủ tục tương đối đơn giản nếu có công văn hợp lệ.

  • Phù hợp với người nhập cảnh gấp, không có điều kiện đến Đại sứ quán.

Hạn chế:

  • Chỉ áp dụng tại cửa khẩu hàng không, không dùng cho cửa khẩu đường bộ, đường biển.

  • Không phù hợp với quốc tịch bị hạn chế visa on arrival.

Các loại visa Việt Nam phổ biến theo hình thức này: visa DN1, LĐ1, ĐT, TT, visa du lịch theo đoàn…


4.3. Visa điện tử (eVisa)

Visa điện tử Việt Nam (eVisa) là hình thức cấp visa hoàn toàn trực tuyến, áp dụng từ năm 2017 theo Nghị quyết của Chính phủ. Từ ngày 15/8/2023, eVisa được mở rộng cho công dân của hơn 80 quốc gia, cho phép nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần với thời hạn tối đa 90 ngày.

Trang nộp hồ sơ eVisa chính thức:

https://evisa.xuatnhapcanh.gov.vn

Đặc điểm chính:

  • Nộp hồ sơ, thanh toán phí, theo dõi kết quả online.

  • Không cần công văn bảo lãnh, không cần đến Đại sứ quán.

  • Visa được cấp dưới dạng file PDF có mã QR, người nước ngoài in ra và trình tại cửa khẩu.

Ưu điểm:

  • Tiện lợi, nhanh chóng, tiết kiệm thời gian.

  • Áp dụng cho cả mục đích du lịch và công tác ngắn hạn.

  • Có thể cấp nhiều lần nhập cảnh trong thời hạn 90 ngày (theo Nghị quyết 127/NQ-CP).

Hạn chế:

  • Không áp dụng cho mọi quốc tịch.

  • Không dùng cho visa lao động, đầu tư, thăm thân dài hạn.


Bảng so sánh ba hình thức cấp visa phổ biến tại Việt Nam

Tiêu chí Visa dán (truyền thống) Visa on arrival (VOA) Visa điện tử (eVisa)
Cơ quan cấp Đại sứ quán/Lãnh sự quán Cục QLXNC + Cửa khẩu sân bay Hệ thống trực tuyến eVisa
Hồ sơ Bản cứng, nộp trực tiếp Công văn nhập cảnh + hộ chiếu Nộp online, không cần bản giấy
Thời hạn visa 1 tháng đến 5 năm 1 – 12 tháng tùy công văn Tối đa 90 ngày
Nhập cảnh nhiều lần Có thể cấp Có thể cấp Có thể cấp (từ 15/8/2023)
Quốc tịch áp dụng Tất cả Có giới hạn quốc gia Áp dụng cho hơn 80 quốc tịch
Phù hợp với mục đích Đa mục đích, dài hạn Ngắn hạn, công tác, du lịch Du lịch, công tác ngắn hạn

Gợi ý lựa chọn hình thức cấp visa phù hợp

  • Người đi du lịch, công tác ngắn ngày: nên chọn eVisa nếu quốc tịch được hỗ trợ.

  • Người cần nhập cảnh gấp, có bảo lãnh tại Việt Nam: nên dùng visa on arrival.

  • Người xin visa dài hạn, lao động, đầu tư: nên nộp hồ sơ visa dán tại Đại sứ quán.


5. Phân loại visa theo cơ quan cấp visa

Ngoài mục đích, thời hạn hay hình thức cấp, một tiêu chí pháp lý quan trọng trong phân loại visacơ quan có thẩm quyền cấp visa. Mỗi hình thức xin visa sẽ tương ứng với một cơ quan xử lý riêng, tùy thuộc vào việc người nước ngoài xin visa tại nước ngoài, tại Việt Nam, hay qua hệ thống điện tử.

Hiểu rõ cơ quan cấp visa không chỉ giúp người xin visa lựa chọn đúng địa điểm nộp hồ sơ, mà còn đảm bảo hồ sơ hợp lệ, đúng quy trình pháp luật.


5.1. Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (Đại sứ quán, Lãnh sự quán)

Đây là nơi cấp visa dán (truyền thống) cho người nước ngoài trước khi nhập cảnh vào Việt Nam. Các cơ quan này bao gồm:

  • Đại sứ quán Việt Nam tại các quốc gia

  • Tổng Lãnh sự quán Việt Nam ở các thành phố lớn

Vai trò:

  • Tiếp nhận hồ sơ xin visa cho tất cả các loại thị thực: công tác, lao động, đầu tư, thăm thân, học tập…

  • Dán visa trực tiếp vào hộ chiếu

  • Yêu cầu lịch hẹn và có thể phỏng vấn (tùy hồ sơ)

Đối tượng áp dụng:

  • Người nước ngoài sinh sống tại quốc gia nơi có cơ quan đại diện Việt Nam

  • Người nước ngoài cần xin visa dài hạn, visa lao động, đầu tư


5.2. Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam

Cơ quan này thuộc Bộ Công an, có chức năng:

  • Cấp công văn chấp thuận nhập cảnh cho người nước ngoài theo đề nghị bảo lãnh của doanh nghiệp, tổ chức tại Việt Nam

  • Cấp visa dán trực tiếp vào hộ chiếu cho người đang ở Việt Nam cần chuyển đổi mục đích hoặc gia hạn visa

  • Cấp visa tại cửa khẩu trong trường hợp đặc biệt (ví dụ: thị thực SQ)

Địa chỉ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh:

  • Hà Nội: 44-46 Trần Phú, Ba Đình

  • TP. HCM: 254 Nguyễn Trãi, Quận 1

  • Đà Nẵng: 7 Trần Quý Cáp, Hải Châu

Lưu ý:

  • Doanh nghiệp bảo lãnh người nước ngoài cần trực tiếp nộp hồ sơ xin công văn nhập cảnh tại đây.

  • Cục QLXNC có quyền từ chối hoặc điều chỉnh loại visa nếu phát hiện mục đích nhập cảnh không đúng.


5.3. Cửa khẩu quốc tế (Visa on Arrival Vietnam)

Tại các cửa khẩu hàng không quốc tế của Việt Nam, người nước ngoài có thể được cấp visa nếu đã có công văn chấp thuận nhập cảnh do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh cấp trước đó.

Các sân bay cấp visa on arrival Vietnam:

  • Nội Bài (Hà Nội)

  • Tân Sơn Nhất (TP. HCM)

  • Đà Nẵng

  • Cam Ranh

  • Phú Quốc…

Lưu ý khi cấp visa tại cửa khẩu:

  • Phải xuất trình công văn nhập cảnh bản gốc hoặc bản in có mã xác nhận

  • Cần có hộ chiếu còn hạn, ảnh thẻ, tờ khai nhập cảnh và lệ phí visa


5.4. Hệ thống cấp thị thực điện tử (eVisa)

Đây là hệ thống trực tuyến do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh vận hành, cho phép người nước ngoài từ hơn 80 quốc gia xin visa điện tử Việt Nam (eVisa) trực tuyến.

Trang web chính thức:

https://evisa.xuatnhapcanh.gov.vn

Đặc điểm:

  • Không cần bảo lãnh, không cần đến Đại sứ quán

  • Thời hạn visa: tối đa 90 ngày

  • Có thể xin visa nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần

  • Phù hợp với mục đích du lịch, công tác ngắn hạn


Bảng tổng hợp các cơ quan cấp visa tại Việt Nam

Cơ quan cấp visa Hình thức visa xử lý Đối tượng sử dụng chính
Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam Visa dán truyền thống Người nước ngoài xin visa trước khi nhập cảnh
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam Công văn nhập cảnh, chuyển mục đích, gia hạn Doanh nghiệp bảo lãnh, người đang ở Việt Nam
Cửa khẩu quốc tế Việt Nam Visa on arrival Người có công văn nhập cảnh
Hệ thống eVisa Visa điện tử (eVisa) Người nước ngoài thuộc 80 quốc gia đủ điều kiện eVisa

Tư vấn lựa chọn đúng cơ quan cấp các loại visa Việt Nam

Trường hợp thực tế Cơ quan nên liên hệ

Người nước ngoài cần xin visa dài hạn

Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Việt Nam
Doanh nghiệp bảo lãnh chuyên gia vào Việt Nam Cục Quản lý Xuất nhập cảnh
Nhập cảnh gấp theo diện công văn Xin công văn và cấp visa tại sân bay
Du khách ngắn hạn từ quốc gia được eVisa

Nộp hồ sơ trực tuyến qua evisa.gov.vn

6. Phân loại visa theo đối tượng sử dụng

Một cách phổ biến khác để phân loại visa Việt Nam là dựa theo đối tượng được cấp visa. Mỗi nhóm đối tượng sẽ có nhu cầu nhập cảnh khác nhau, dẫn đến việc sử dụng các loại visa với mục đích, thời hạn và ký hiệu riêng biệt. Đây cũng là cơ sở để các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân xác định đúng loại visa cần xin hoặc bảo lãnh.

Dưới đây là cách phân loại visa theo các nhóm đối tượng phổ biến nhất hiện nay.


6.1. Visa cho người nước ngoài vào Việt Nam

Đây là nhóm đối tượng chính được cấp visa Việt Nam. Tùy mục đích nhập cảnh, người nước ngoài có thể được cấp các loại visa sau:

Mục đích nhập cảnh Loại visa phổ biến
Du lịch, nghỉ dưỡng Visa DL, eVisa
Công tác, thương mại Visa DN1, DN2
Lao động, làm việc dài hạn Visa LĐ1, LĐ2
Đầu tư vào doanh nghiệp VN Visa ĐT1 – ĐT4
Thăm thân Visa TT
Học tập, du học Visa DH
Dự hội nghị, hội thảo Visa HN

Lưu ý:
Người nước ngoài nhập cảnh phải khai báo đúng mục đích sử dụng visa. Việc sử dụng visa sai mục đích có thể bị từ chối nhập cảnh, hủy visa hoặc bị xử phạt theo quy định pháp luật Việt Nam.


6.2. Visa cho doanh nghiệp, tổ chức bảo lãnh người nước ngoài

Các doanh nghiệp, tổ chức có nhu cầu mời, bảo lãnh người nước ngoài vào Việt Nam để làm việc, đầu tư hoặc tư vấn chuyên môn có thể được cấp:

Loại hình doanh nghiệp Visa phù hợp để bảo lãnh
Doanh nghiệp thuê lao động Visa LĐ1, LĐ2
Doanh nghiệp có nhà đầu tư Visa ĐT1 – ĐT4
Công ty mời chuyên gia ngắn hạn Visa DN1, DN2
Tổ chức phi chính phủ Visa NN1, NN2, NN3

Vai trò của doanh nghiệp:

  • Xin công văn nhập cảnh cho người nước ngoài (nếu dùng visa on arrival)

  • Chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh xin visa tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh

  • Hỗ trợ người nước ngoài gia hạn, chuyển đổi visa hoặc xin thẻ tạm trú


6.3. Visa cho thân nhân người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam

Visa diện thăm thân (TT) cấp cho người nước ngoài là vợ, chồng, con, cha mẹ của người đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam, gồm:

  • Người có giấy phép lao động tại Việt Nam

  • Nhà đầu tư có visa dài hạn

  • Du học sinh quốc tế

Hồ sơ xin visa TT thường cần:

  • Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân

  • Bản sao hộ chiếu, thẻ tạm trú hoặc visa của người đang cư trú

  • Đơn mời, bảo lãnh từ thân nhân tại Việt Nam


6.4. Visa cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài

Người Việt Nam mang quốc tịch nước ngoài hoặc song tịch có thể xin visa vào Việt Nam với mục đích:

  • Thăm thân, du lịch

  • Tìm hiểu đầu tư, làm việc

  • Hồi hương, cư trú dài hạn

Loại visa áp dụng:

  • Visa TT (thăm thân)

  • Visa ĐT (đầu tư, nếu có hoạt động kinh doanh)

  • Thị thực miễn visa 5 năm (nếu đủ điều kiện)

Lưu ý:
Nếu bạn là Việt kiều, có thể được miễn thị thực 5 năm theo diện người gốc Việt. Hồ sơ cần nộp tại Đại sứ quán hoặc tại Việt Nam thông qua thân nhân bảo lãnh.


6.5. Visa cho cơ quan ngoại giao, tổ chức quốc tế

Đây là nhóm đối tượng đặc biệt, được cấp visa có ký hiệu NG1 – NG4, cụ thể:

Ký hiệu Đối tượng sử dụng
NG1 Thành viên đoàn khách mời của Đảng, Nhà nước
NG2 Thành viên cơ quan đại diện ngoại giao
NG3 Người làm việc tại cơ quan đại diện
NG4 Người vào làm việc với cơ quan ngoại giao

Thẩm quyền cấp:

Cục Lễ tân Nhà nước, Bộ Ngoại giao Việt Nam


Tóm tắt phân loại visa theo đối tượng sử dụng

Đối tượng Loại visa áp dụng

Người nước ngoài du lịch

DL, eVisa
Người nước ngoài làm việc DN1, LĐ1, ĐT1
Doanh nghiệp bảo lãnh DN, LĐ, ĐT, NN
Thân nhân người cư trú tại VN TT
Việt kiều TT, ĐT hoặc thị thực miễn visa 5 năm
Cơ quan ngoại giao

NG1 – NG4

7. Phân loại visa theo nơi hoặc quốc gia cấp visa

Một tiêu chí quan trọng nữa trong việc phân loại các loại visa Việt Nam là dựa trên nơi hoặc quốc gia cấp visa. Tùy vào tình huống và hình thức xin visa, người nước ngoài có thể được cấp visa tại nước sở tại, cửa khẩu quốc tế của Việt Nam, hoặc qua hệ thống điện tử online. Việc xác định đúng nơi xin visa giúp người nộp hồ sơ tiết kiệm thời gian, chi phí và đảm bảo tuân thủ pháp luật.


7.1. Visa cấp tại cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài

Đây là hình thức truyền thống và phổ biến, áp dụng với phần lớn các loại visa dài hạn như lao động, đầu tư, thăm thân, học tập…

Cơ quan cấp visa:

  • Đại sứ quán Việt Nam tại các quốc gia

  • Tổng Lãnh sự quán Việt Nam tại các thành phố lớn

Đối tượng áp dụng:

  • Người nước ngoài chưa đến Việt Nam

  • Người xin visa lao động, đầu tư, du học, hoặc visa thăm thân dài hạn

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • Tờ khai xin visa

  • Hộ chiếu hợp lệ

  • Ảnh thẻ, thư mời/bảo lãnh (nếu có)

  • Các giấy tờ chứng minh mục đích nhập cảnh

Ưu điểm:

  • Có thể xin visa nhiều lần, dài hạn (1 năm, 3 năm, 5 năm)

  • Áp dụng cho nhiều mục đích nhập cảnh


7.2. Visa cấp tại cửa khẩu quốc tế Việt Nam (Visa on Arrival Vietnam)

Visa được cấp tại sân bay quốc tế khi người nước ngoài đến Việt Nam, áp dụng với những người đã có công văn nhập cảnh do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam phê duyệt trước đó.

Cửa khẩu cấp visa on arrival Vietnam phổ biến:

  • Sân bay Nội Bài (Hà Nội)

  • Sân bay Tân Sơn Nhất (TP.HCM)

  • Sân bay Đà Nẵng, Cam Ranh, Phú Quốc…

Điều kiện áp dụng:

  • Có đơn vị bảo lãnh tại Việt Nam (doanh nghiệp, tổ chức)

  • Đã được cấp công văn nhập cảnh

  • Có hộ chiếu còn hạn, ảnh thẻ, tờ khai nhập cảnh và lệ phí

Ưu điểm:

  • Phù hợp cho khách cần nhập cảnh gấp

  • Không cần đến Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán

Hạn chế:

  • Không áp dụng cho tất cả quốc tịch

  • Chỉ áp dụng tại cửa khẩu hàng không quốc tế, không dùng cho đường bộ, đường biển


7.3. Visa cấp qua hệ thống điện tử (eVisa)

Từ năm 2017, Việt Nam triển khai cấp thị thực điện tử (eVisa) cho công dân từ hơn 80 quốc gia, thông qua hệ thống trực tuyến của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam.

Trang web chính thức:

https://evisa.xuatnhapcanh.gov.vn

Đặc điểm của eVisa:

  • Không cần bảo lãnh

  • Thời hạn visa tối đa 90 ngày

  • Có thể nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần (theo Nghị quyết 127/NQ-CP, hiệu lực từ 15/8/2023)

  • Visa được gửi qua email, người nước ngoài in ra và mang theo khi nhập cảnh

Ưu điểm:

  • Thủ tục nhanh gọn, tiết kiệm thời gian

  • Phù hợp với du khách, chuyên gia đi công tác ngắn hạn

Hạn chế:

  • Không áp dụng cho mọi quốc tịch

  • Không dùng cho visa dài hạn hoặc mục đích đặc thù như lao động, đầu tư


So sánh ba nơi cấp visa phổ biến hiện nay

Tiêu chí Cơ quan đại diện ngoại giao Cửa khẩu quốc tế (VOA) Hệ thống eVisa (online)
Địa điểm nộp hồ sơ Nước ngoài Tại sân bay khi đến Việt Nam Trực tuyến, không cần đến trực tiếp
Loại visa có thể xin Đa dạng, dài hạn Ngắn hạn, cần công văn Du lịch, công tác ngắn hạn
Yêu cầu bảo lãnh Có thể yêu cầu Bắt buộc Không yêu cầu
Quốc tịch áp dụng Tất cả Có giới hạn Hơn 80 quốc gia
Thời hạn visa phổ biến 1 tháng – 5 năm 1 – 12 tháng Tối đa 90 ngày

Tư vấn lựa chọn nơi xin visa phù hợp

Trường hợp cụ thể Nơi nên xin visa
Người nước ngoài xin visa dài hạn (LĐ, ĐT, TT) Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam
Người nước ngoài được doanh nghiệp bảo lãnh Cục QLXNC + cấp tại cửa khẩu (visa on arrival)
Du khách ngắn hạn từ quốc gia được eVisa Nộp online tại cổng eVisa chính thức
Việt kiều về thăm thân hoặc đầu tư Xin tại ĐSQ hoặc qua thân nhân bảo lãnh

Kết luận:
Việc phân loại visa theo nơi hoặc quốc gia cấp không chỉ giúp xác định đúng cơ quan xử lý hồ sơ, mà còn giúp người nộp lựa chọn hình thức visa hợp lý, tiết kiệm thời gian, tránh sai sót trong quá trình xin visa vào Việt Nam.


8. Phân loại visa theo khả năng gia hạn hoặc chuyển đổi

Không phải loại visa nào cũng có thể gia hạn hoặc chuyển đổi mục đích tại Việt Nam. Do đó, việc phân loại visa theo khả năng được gia hạn hoặc chuyển đổi là tiêu chí quan trọng trong thực tiễn pháp lý. Việc hiểu rõ quy định về vấn đề này giúp người nước ngoài, doanh nghiệp bảo lãnh hoặc thân nhân tránh vi phạm pháp luật và chủ động trong việc chuẩn bị hồ sơ.


8.1. Phân loại visa theo khả năng gia hạn

Gia hạn visa là việc kéo dài thêm thời gian hiệu lực của visa hiện có, không cần xuất cảnh. Không phải tất cả các loại visa đều được gia hạn tại Việt Nam, và thời hạn được gia hạn còn phụ thuộc vào:

  • Loại visa đang sử dụng

  • Mục đích nhập cảnh

  • Hồ sơ chứng minh lý do lưu trú hợp lệ

Các loại visa có thể gia hạn tại Việt Nam:

Loại visa Có thể gia hạn? Ghi chú
DL (Du lịch) Gia hạn thêm tối đa 1 lần, thường từ 15 – 30 ngày
DN1, DN2 (Công tác) Gia hạn theo thư mời của công ty bảo lãnh
LĐ1, LĐ2 (Lao động) Gia hạn theo thời hạn hợp đồng và giấy phép lao động còn hiệu lực
ĐT1 – ĐT4 (Đầu tư) Gia hạn nếu doanh nghiệp hoạt động bình thường, còn giấy tờ pháp lý
TT (Thăm thân) Gia hạn nếu người bảo lãnh có cư trú hợp pháp tại Việt Nam
DH (Du học) Gia hạn theo thời gian học tập

Các loại visa thường không được gia hạn:

Loại visa Ghi chú
EV (eVisa) Không được gia hạn. Hết hạn phải xuất cảnh và xin lại
Visa VR, HN Visa thăm ngắn hạn hoặc dự hội nghị thường không gia hạn
Visa SQ Visa cấp tại cửa khẩu ngắn hạn, không gia hạn

Lưu ý: Căn cứ theo thực tế quản lý, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh có thể xem xét gia hạn trong một số trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên, với eVisa, người nước ngoài không thể gia hạn trực tiếp tại Việt Nam.


8.2. Phân loại visa theo khả năng chuyển đổi mục đích

Từ ngày 01/7/2020, Luật số 51/2019/QH14 sửa đổi Luật Xuất nhập cảnh đã cho phép một số loại visa được chuyển đổi mục đích ngay tại Việt Nam mà không cần xuất cảnh, nếu thuộc một trong các trường hợp quy định tại Điều 7, Khoản 1.

Các trường hợp visa được phép chuyển đổi mục đích:

Trường hợp chuyển đổi Cơ sở pháp lý
giấy phép lao động hoặc xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ Khoản 1 Điều 7, Luật 51/2019/QH14
Được cơ quan, tổ chức bảo lãnh mới phù hợp Có công văn mời, bảo lãnh hợp lệ
Là thân nhân của công dân Việt Nam Có giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân
Được mời, bảo lãnh bởi doanh nghiệp đăng ký hoạt động tại Việt Nam Có giấy phép kinh doanh, mã số thuế hợp lệ

Các loại visa có thể chuyển đổi mục đích phổ biến:

Loại visa gốc Mục đích sau chuyển đổi Điều kiện bắt buộc
DN1 → LĐ1 Từ công tác sang lao động Có GPLĐ hợp lệ
DL → TT Từ du lịch sang thăm thân Có giấy tờ chứng minh quan hệ
DL → LĐ1 Từ du lịch sang lao động Có doanh nghiệp bảo lãnh + GPLĐ
DL → ĐT1–ĐT4 Từ du lịch sang đầu tư Có đăng ký kinh doanh hợp lệ tại Việt Nam

Các loại visa không được chuyển đổi:

Loại visa Ghi chú
EV (eVisa) Không được chuyển đổi mục đích tại Việt Nam
Visa DL (du lịch ngắn hạn) nếu không thuộc diện đặc biệt Cần xuất cảnh và xin lại đúng loại visa mới

Lưu ý quan trọng: Không phải visa nào cũng được chuyển đổi. Quyết định cuối cùng thuộc thẩm quyền của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, căn cứ vào hồ sơ, mục đích hợp pháp và giấy tờ chứng minh đi kèm.


Tóm tắt: Phân loại visa theo khả năng gia hạn và chuyển đổi

Loại visa Có được gia hạn? Có được chuyển đổi? Ghi chú
DL (du lịch) Có, ngắn hạn Có nếu có lý do hợp lệ Không khuyến khích chuyển đổi
DN1, DN2 Phổ biến trong thực tế doanh nghiệp
LĐ1, LĐ2 Không cần (đã đúng mục đích) Gia hạn được theo GPLĐ còn hiệu lực
ĐT1 – ĐT4 Có nếu đi từ visa DL Chuyển đổi đầu tư phải có pháp nhân
TT Có nếu là thân nhân Phải có giấy tờ chứng minh quan hệ
EV (eVisa) Không Không Phải xuất cảnh và xin lại từ đầu

Gợi ý tư vấn:

  • Nếu bạn đang ở Việt Nam bằng eVisa hoặc visa du lịch DL, nhưng muốn ở lại để lao động hoặc đầu tư, hãy liên hệ Công ty Luật HCC để được hỗ trợ xin công văn xuất cảnh và cấp lại visa phù hợp.

  • Doanh nghiệp muốn chuyển đổi visa DN thành LĐ1 cho chuyên gia nước ngoài nên chuẩn bị giấy phép lao động trước ngày hết hạn visa hiện tại.


III. Hướng dẫn lựa chọn loại visa phù hợp với từng mục đích

Việc lựa chọn đúng loại visa là yếu tố quyết định để người nước ngoài có thể nhập cảnh, lưu trú và làm việc hợp pháp tại Việt Nam. Không ít trường hợp bị từ chối cấp visa, phạt hành chính hoặc buộc xuất cảnh vì chọn sai loại visa so với mục đích thực tế.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách lựa chọn loại visa phù hợp, giúp bạn dễ dàng xác định visa cần xin theo từng trường hợp cụ thể.


1. Mục đích: Du lịch, nghỉ dưỡng, khám phá Việt Nam

Visa phù hợp:

  • Visa DL: cấp tối đa 3 tháng, nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần

  • eVisa: thời hạn tối đa 90 ngày, nhập cảnh một hoặc nhiều lần, áp dụng với hơn 80 quốc gia

Đối tượng phù hợp:

  • Du khách nước ngoài lần đầu đến Việt Nam

  • Người đi du lịch ngắn ngày, khám phá văn hóa, nghỉ dưỡng

Gợi ý:

  • Nếu quốc tịch thuộc danh sách hỗ trợ eVisa, nên chọn hình thức này vì thủ tục đơn giản và có thể xin online


2. Mục đích: Công tác, hội họp, ký kết hợp đồng ngắn hạn

Visa phù hợp:

  • Visa DN1: công tác với doanh nghiệp Việt Nam có pháp nhân

  • Visa DN2: làm việc với tổ chức không có tư cách pháp nhân

Đối tượng phù hợp:

  • Chuyên gia, kỹ sư, nhà quản lý sang Việt Nam khảo sát, hợp tác ngắn hạn

  • Người đi họp, ký kết hợp đồng, triển khai dự án

Lưu ý:

  • Visa này có thể gia hạn, chuyển sang visa lao động nếu có giấy phép lao động


3. Mục đích: Làm việc, lao động dài hạn tại Việt Nam

Visa phù hợp:

  • Visa LĐ1: lao động có giấy phép lao động hợp lệ

  • Visa LĐ2: lao động thuộc diện miễn giấy phép lao động (chuyển nội bộ, chuyên gia cao cấp…)

Đối tượng phù hợp:

  • Người nước ngoài có hợp đồng lao động với công ty Việt Nam

  • Người được doanh nghiệp bảo lãnh và có nhu cầu cư trú dài hạn

Lưu ý:

  • Sau khi có visa LĐ1 hoặc LĐ2, người lao động có thể làm thủ tục xin thẻ tạm trú (TRC) có thời hạn đến 2 năm


4. Mục đích: Đầu tư, góp vốn, mở doanh nghiệp tại Việt Nam

Visa phù hợp:

  • Visa ĐT1 – ĐT4, phân theo mức vốn đầu tư:

    • ĐT1: từ 100 triệu USD trở lên – thời hạn 5 năm

    • ĐT2: từ 50 đến dưới 100 triệu USD – 5 năm

    • ĐT3: từ 3 đến dưới 50 triệu USD – 3 năm

    • ĐT4: dưới 3 triệu USD – tối đa 12 tháng

Đối tượng phù hợp:

  • Nhà đầu tư nước ngoài

  • Người đại diện pháp luật của doanh nghiệp có vốn FDI

Lưu ý:


5. Mục đích: Thăm thân nhân đang sinh sống, làm việc tại Việt Nam

Visa phù hợp:

  • Visa TT: dành cho cha, mẹ, vợ, chồng, con của người nước ngoài đang có thẻ tạm trú hoặc visa dài hạn tại Việt Nam

Đối tượng phù hợp:

  • Thân nhân của người đang làm việc, đầu tư, học tập tại Việt Nam

  • Người nước ngoài là vợ/chồng công dân Việt Nam

Lưu ý:

  • Có thể xin gia hạn visa TT, hoặc làm thẻ tạm trú TT nếu lưu trú dài hạn


6. Mục đích: Học tập, du học, trao đổi sinh viên

Visa phù hợp:

  • Visa DH: cấp cho học sinh, sinh viên, nghiên cứu sinh quốc tế theo học tại các cơ sở giáo dục tại Việt Nam

Đối tượng phù hợp:

  • Người nước ngoài được nhận vào chương trình học chính quy tại Việt Nam

  • Người học tiếng Việt, học nghề, trao đổi học thuật

Lưu ý:

  • Visa DH có thể chuyển đổi thành thẻ tạm trú DH, thời hạn theo kỳ học


7. Mục đích: Báo chí, truyền thông, phóng viên

Visa phù hợp:

  • Visa PV1: phóng viên thường trú

  • Visa PV2: phóng viên hoạt động ngắn hạn, đưa tin theo sự kiện

Đối tượng phù hợp:

  • Nhà báo, phóng viên quốc tế

  • Người đến đưa tin các sự kiện tại Việt Nam theo lời mời chính thức

Yêu cầu đặc biệt:

  • Cần có sự chấp thuận từ Bộ Ngoại giao Việt Nam và đăng ký hoạt động báo chí hợp pháp


8. Mục đích: Tham dự hội nghị, hội thảo, hội chợ

Visa phù hợp:

  • Visa HN: dành cho người nước ngoài vào Việt Nam theo thư mời dự hội nghị, hội thảo, hội chợ thương mại

Lưu ý:

  • Thường có thời hạn ngắn (15 – 30 ngày)

  • Không được chuyển đổi hoặc gia hạn tại Việt Nam


9. Mục đích: Hoạt động tại tổ chức quốc tế, ngoại giao

Visa phù hợp:

  • Visa NG1 – NG4: cấp cho các thành viên cơ quan ngoại giao, tổ chức quốc tế và thân nhân

Đối tượng phù hợp:

  • Đại sứ, lãnh sự, cán bộ ngoại giao

  • Nhân viên kỹ thuật, trợ lý, thân nhân đi theo

Thủ tục riêng biệt:

  • Do Bộ Ngoại giao xử lý, có quy trình khác với visa phổ thông


Bảng tóm tắt lựa chọn loại visa theo mục đích

Mục đích nhập cảnh Loại visa phù hợp Thời hạn phổ biến

Du lịch

DL, eVisa 1 – 3 tháng
Công tác, hội họp DN1, DN2, eVisa 1 – 3 tháng, có gia hạn
Lao động dài hạn LĐ1, LĐ2 1 – 2 năm
Đầu tư tại Việt Nam ĐT1 – ĐT4 1 – 5 năm
Thăm thân nhân TT 3 tháng – 12 tháng
Học tập, du học DH Theo kỳ học
Báo chí, truyền thông PV1, PV2 Theo hoạt động
Dự hội nghị, hội thảo HN 15 – 30 ngày
Hoạt động ngoại giao NG1 – NG4

Theo nhiệm kỳ công tác

IV. Dịch vụ tư vấn & làm visa trọn gói cho người nước ngoài tại Việt Nam

Khi người nước ngoài muốn nhập cảnh, làm việc, đầu tư hoặc cư trú tại Việt Nam, việc lựa chọn đúng loại visa và chuẩn bị hồ sơ pháp lý đầy đủ là yếu tố quan trọng hàng đầu. Tuy nhiên, không ít trường hợp gặp phải khó khăn do thiếu thông tin, thay đổi quy định pháp luật, hoặc không hiểu rõ quy trình xin visa tại Việt Nam.

Hiểu được những vấn đề này, Công ty Luật HCC cung cấp dịch vụ làm visa trọn gói cho người nước ngoài tại Việt Nam, đảm bảo đúng loại visa, đúng mục đích, đúng quy trình pháp luật, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh rủi ro pháp lý.


1. Các dịch vụ visa trọn gói dành cho người nước ngoài

a) Tư vấn và xin cấp mới visa Việt Nam

  • Visa du lịch (DL), công tác (DN1, DN2), lao động (LĐ1, LĐ2), đầu tư (ĐT1 – ĐT4), thăm thân (TT), học tập (DH)

  • Visa điện tử (eVisa) và visa on arrival

  • Visa nhiều lần (multiple visa Vietnam), visa dài hạn từ 1 – 5 năm

b) Dịch vụ gia hạn visa tại Việt Nam

  • Gia hạn visa du lịch, công tác, lao động, đầu tư, thăm thân

  • Tư vấn hồ sơ và điều kiện gia hạn theo quy định mới nhất

  • Gia hạn visa đúng mục đích, hợp lệ pháp lý, tránh bị phạt quá hạn

c) Dịch vụ chuyển đổi mục đích visa

  • Chuyển từ visa DL → DN1, LĐ1, ĐT1, TT…

  • Xin công văn mới để xuất cảnh – nhập cảnh lại hợp lệ

  • Hướng dẫn chi tiết theo Luật 51/2019/QH14

d) Xin công văn nhập cảnh (áp dụng visa on arrival Vietnam)

  • Dành cho doanh nghiệp, tổ chức bảo lãnh chuyên gia, khách mời

  • Công văn DN, LĐ, ĐT, TT, HN…

  • Thủ tục nhanh chóng, xử lý từ 1 – 3 ngày làm việc

e) Dịch vụ xin thẻ tạm trú (TRC) cho người nước ngoài

  • Cấp mới thẻ tạm trú 1 – 2 năm cho visa LĐ, TT, ĐT

  • Tư vấn chuẩn bị hồ sơ hợp pháp theo quy định hiện hành


2. Đối tượng sử dụng dịch vụ

  • Người nước ngoài cần xin visa vào Việt Nam để du lịch, công tác, lao động, đầu tư, học tập, thăm thân…

  • Doanh nghiệp, tổ chức bảo lãnh người nước ngoài đến làm việc hoặc hợp tác

  • Cá nhân là công dân Việt Nam muốn bảo lãnh vợ, chồng, con, cha mẹ mang quốc tịch nước ngoài

  • Việt kiều hoặc người gốc Việt có nhu cầu cư trú dài hạn tại Việt Nam


3. Vì sao chọn Công ty Luật HCC?

  • Trên 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp lý cho người nước ngoài

  • Đã xử lý hơn 10.000 hồ sơ visa, giấy phép lao động, thẻ tạm trú

  • Am hiểu quy định pháp luật Việt Nam và hệ thống Cục Quản lý Xuất nhập cảnh

  • Hỗ trợ trọn gói A-Z: tư vấn – chuẩn bị hồ sơ – nộp hồ sơ – nhận kết quả

  • Xử lý hồ sơ khẩn cấp – nhanh chóng, không phát sinh chi phí ngoài hợp đồng

  • Có văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội và hỗ trợ toàn quốc


4. Phản hồi khách hàng

“Tôi là chuyên gia người Pháp, nhờ HCC xử lý visa LĐ1 và thẻ tạm trú rất nhanh chóng. Dịch vụ chuyên nghiệp, rõ ràng và hỗ trợ tận tâm.”
Jean Baptiste, Giám đốc kỹ thuật – Công ty cơ khí tại Bình Dương

“HCC hỗ trợ xin công văn nhập cảnh gấp trong vòng 24h, giúp công ty chúng tôi đón đối tác kịp thời trong chuyến công tác tại TP. HCM. Rất hài lòng.”
Nguyễn Minh Hằng, Trưởng phòng nhân sự – Tập đoàn công nghệ tại Quận 1


5. Liên hệ dịch vụ làm visa Việt Nam nhanh – uy tín – đúng luật

Bạn đang cần làm visa Việt Nam nhanh, trọn gói, không rủi ro? Hãy để Công ty Luật HCC đồng hành cùng bạn từ khâu tư vấn đến khi nhận được kết quả.

Thông tin liên hệ hỗ trợ 24/7:

Câu hỏi thường gặp

1. Visa là gì?

Visa (thị thực) là giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của quốc gia cấp, cho phép người nước ngoài nhập cảnh, cư trú và xuất cảnh hợp pháp. Ở Việt Nam, visa được phân loại theo mục đích nhập cảnh, thời hạn, số lần nhập cảnh, đối tượng sử dụng, v.v.

2. Có bao nhiêu loại visa Việt Nam?

Theo Điều 8 Luật số 47/2014/QH13, sửa đổi bởi Luật số 51/2019/QH14, Việt Nam có 27 loại visa, mỗi loại tương ứng với một mục đích nhập cảnh và được ký hiệu riêng như: DL (du lịch), DN1 (công tác), LĐ1 (lao động), ĐT1 (đầu tư), TT (thăm thân)…

3. Visa du lịch và visa công tác khác nhau như thế nào?

  • Visa DL (du lịch): chỉ dùng để nhập cảnh Việt Nam với mục đích tham quan, nghỉ dưỡng, không được phép làm việc.

  • Visa DN1/DN2 (công tác): dùng để làm việc, tham dự hội nghị, gặp gỡ đối tác, có thể chuyển đổi sang visa lao động nếu đủ điều kiện.

4. Tôi có thể xin visa nhiều lần không?

Có. Việt Nam cấp visa nhập cảnh nhiều lần (multiple entry visa) cho một số loại visa như DN1, LĐ1, ĐT, TT… hoặc eVisa nhiều lần (áp dụng từ 15/8/2023). Visa nhiều lần cho phép ra vào Việt Nam nhiều lần trong thời gian còn hiệu lực.

5. Visa điện tử (eVisa) có được gia hạn không?

Không. Hiện nay, theo quy định, eVisa không được gia hạn tại Việt Nam. Nếu hết hạn, người nước ngoài cần xuất cảnh và nộp hồ sơ xin visa mới. Các loại visa khác như DN1, LĐ1, ĐT có thể được gia hạn nếu đáp ứng đủ điều kiện.

6. Tôi đang sử dụng visa du lịch, có thể chuyển sang visa lao động được không?

Có thể, nếu bạn đáp ứng một trong các điều kiện được phép chuyển đổi mục đích visa theo Điều 7 Luật 51/2019/QH14. Ví dụ: có giấy phép lao động, có công ty bảo lãnh hợp lệ tại Việt Nam.

7. Visa TT (thăm thân) có thời hạn bao lâu?

Visa TT thường có thời hạn từ 3 tháng đến 12 tháng, tùy theo thời gian cư trú còn lại của người bảo lãnh tại Việt Nam. Có thể xin gia hạn hoặc cấp thẻ tạm trú nếu đáp ứng điều kiện về quan hệ thân nhân.

8. Người nước ngoài quá hạn visa có bị phạt không?

Có. Nếu người nước ngoài quá hạn visa, sẽ bị xử phạt hành chính (từ vài triệu đồng) và có thể bị buộc xuất cảnh, thậm chí cấm nhập cảnh tạm thời. Do đó, cần chủ động gia hạn hoặc làm thủ tục hợp pháp kịp thời.

9. Làm visa Việt Nam mất bao lâu?

  • eVisa: khoảng 3 ngày làm việc

  • Visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán: từ 5 – 7 ngày làm việc

  • Visa on arrival (có công văn nhập cảnh): từ 1 – 3 ngày làm việc

Thời gian có thể thay đổi tùy theo loại visa, hồ sơ và quốc tịch người nộp đơn.

10. Xin visa ở đâu?

Tùy theo hình thức cấp visa, bạn có thể:

  • Xin tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài

  • Nộp hồ sơ online tại https://evisa.xuatnhapcanh.gov.vn

  • Xin công văn nhập cảnh thông qua doanh nghiệp bảo lãnh tại Việt Nam, sau đó nhận visa tại cửa khẩu

Để tìm hiểu thêm về Các loại Visa Việt Nam: 8 tiêu chí và ký hiệu Visa cần biết để phân loại, mời bạn liên hệ với Công ty luật HCC qua số Điện thoại/ Zalo: 0906271359 . Luật sư của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ miễn phí 24/7.
Luật sư Hoàng
5/5 - (2 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ