📅 Cập nhật mới nhất: 24/02/2025: 📢 Hướng dẫn thủ tục xác nhận người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động

📌 Theo Nghị định 70/2023/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 152/2020/NĐ-CP

Bạn đang tìm hiểu thủ tục xác nhận miễn giấy phép lao động cho người lao động nước ngoài? Theo quy định tại Nghị định 152/2020/NĐ-CPNghị định 70/2023/NĐ-CP, doanh nghiệp phải xin xác nhận người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội trước ít nhất 10 ngày so với thời điểm người lao động dự kiến bắt đầu làm việc.

Trong bài viết này, Công ty Luật HCC sẽ hướng dẫn chi tiết điều kiện, hồ sơ, trình tự thủ tục miễn giấy phép lao động, giúp bạn:
✔ Hiểu rõ đối tượng thuộc diện miễn Work Permit.
✔ Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác theo đúng quy định.
✔ Tránh sai sót giảm rủi ro bị từ chối hồ sơ.
Tiết kiệm thời gian xử lý, đảm bảo lao động nước ngoài làm việc hợp pháp.

Nếu bạn cần tư vấn miễn phí hoặc hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ nhanh chóng, liên hệ ngay với Công ty Luật HCC để được giải quyết thủ tục đúng quy định, đúng hạn!

Đội ngũ Luật sư tư vấn cho người lao động nước ngoài – Công ty Luật HCC
Đội ngũ Luật sư tư vấn cho người lao động nước ngoài – Công ty Luật HCC

I. Xác nhận người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động là gì?


Xác nhận người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao độngthủ tục xin miễn giấy phép lao động bắt buộc mà doanh nghiệp, tổ chức sử dụng lao động nước ngoài phải thực hiện trước khi người lao động nước ngoài bắt đầu làm việc tại Việt Nam.


1. Mục đích của thủ tục xin miễn giấy phép lao động


Sau khi thực hiện thủ tục này, doanh nghiệp sẽ nhận được văn bản xác nhận từ Sở Lao động – Thương binh và Xã hội, khẳng định người lao động không thuộc diện cấp giấy phép lao động. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp tránh vi phạm quy định về quản lý lao động nước ngoài.


2. Khi nào cần xác nhận miễn giấy phép lao động?


Giấy phép lao động (Work Permit) là văn bản pháp lý bắt buộc đối với người nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Tuy nhiên, một số đối tượng đặc biệt có thể được miễn giấy phép lao động. Trong trường hợp này, dù không cần xin Work Permit, người lao động nước ngoài vẫn phải thực hiện thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.


3. Hậu quả nếu không thực hiện thủ tục xác nhận miễn giấy phép lao động


  • Doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính nếu không có giấy xác nhận từ Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.
  • Người lao động nước ngoài có thể gặp khó khăn trong việc tiếp tục làm việc hợp pháp tại Việt Nam.
  • Việc không tuân thủ quy định có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp và làm gián đoạn công việc của người lao động nước ngoài.

Doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục này đúng thời hạn để tránh vi phạm quy định pháp luật và đảm bảo quyền lợi cho người lao động.


II. Các trường hợp được miễn giấy phép lao động và điều kiện áp dụng


Theo quy định tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP và được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 70/2023/NĐ-CP, có 20 trường hợp người lao động nước ngoài được miễn giấy phép lao động khi làm việc tại Việt Nam. Dưới đây là một số trường hợp tiêu biểu cùng điều kiện áp dụng:

  • Nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia, lao động kỹ thuật làm việc dưới 30 ngày/lần và không quá 03 lần/năm.
  • Chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty TNHH, chủ tịch hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần có vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên.
  • Học sinh, sinh viên nước ngoài thực tập tại doanh nghiệp, tổ chức Việt Nam.
  • Người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam và đang cư trú tại Việt Nam.
  • Nhà báo, phóng viên quốc tế được Bộ Ngoại giao Việt Nam cấp phép.
  • Người lao động di chuyển nội bộ trong doanh nghiệp thuộc 11 ngành dịch vụ cam kết WTO.
  • Thân nhân thành viên cơ quan đại diện ngoại giao được phép làm việc tại Việt Nam.

Lưu ý:

  • Dù được miễn giấy phép lao động, hầu hết các trường hợp vẫn phải xin xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội trước khi làm việc.
  • Việc thực hiện đúng thủ tục giúp tránh vi phạm pháp luật và xử phạt hành chính.

👉 Tham khảo chi tiết: Các trường hợp được miễn giấy phép lao động theo Nghị định 70/2023/NĐ-CP


III. Đối tượng cần thực hiện thủ tục xin miễn giấy phép lao động


Theo quy định, doanh nghiệp, tổ chức sử dụng lao động nước ngoài thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn phải thực hiện thủ tục xác nhận miễn giấy phép lao động tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội. Các trường hợp bao gồm:

  • Trưởng văn phòng đại diện, quản lý tổ chức phi chính phủ tại Việt Nam.
  • Người nước ngoài vào Việt Nam dưới 3 tháng để xử lý sự cố kỹ thuật.
  • Người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam và đang sinh sống tại Việt Nam.
  • Chuyên gia tư vấn, giảng viên, nhà nghiên cứu do tổ chức quốc tế cử sang làm việc tại Việt Nam.
  • Các đối tượng khác theo điều ước quốc tế hoặc quy định pháp luật Việt Nam.

Lưu ý quan trọng:

  • Trường hợp người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động nhưng phải báo cáo, doanh nghiệp cần gửi thông tin đến Sở Lao động – Thương binh và Xã hội ít nhất 03 ngày trước khi người lao động bắt đầu làm việc.
  • Nếu không thực hiện đúng quy định, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP.

IV. Những khó khăn khi tự thực hiện thủ tục xin miễn giấy phép lao động cho người nước ngoài


Việc tự thực hiện thủ tục xin miễn giấy phép lao động có thể gặp nhiều vướng mắc, gây mất thời gian và ảnh hưởng đến kế hoạch tuyển dụng lao động nước ngoài. Một số khó khăn phổ biến bao gồm:


1. Quy trình phức tạp, thay đổi theo quy định pháp luật


  • Hồ sơ, thủ tục phải tuân thủ Nghị định 152/2020/NĐ-CPNghị định 70/2023/NĐ-CP, thường xuyên được điều chỉnh.
  • Doanh nghiệp cần cập nhật liên tục để tránh sai sót dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối.

2. Hồ sơ yêu cầu nhiều loại giấy tờ, phải hợp pháp hóa lãnh sự


  • Các giấy tờ nước ngoài như hộ chiếu, giấy tờ xác nhận chuyên gia, hợp đồng lao động… cần hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng, gây mất nhiều thời gian.
  • Nếu hồ sơ không chính xác hoặc thiếu giấy tờ, doanh nghiệp phải bổ sung nhiều lần, kéo dài thời gian xử lý.

3. Thời gian xét duyệt hồ sơ lâu, dễ bị trả lại nếu sai sót


  • Theo quy định, doanh nghiệp phải nộp hồ sơ ít nhất 10 – 15 ngày trước khi người lao động bắt đầu làm việc.
  • Nếu hồ sơ sai sót, việc bổ sung có thể khiến quá trình xét duyệt kéo dài, ảnh hưởng đến kế hoạch sử dụng lao động.

4. Khác biệt giữa các tỉnh/thành phố trong việc xét duyệt hồ sơ


  • Mỗi địa phương có yêu cầu riêng về hồ sơ và quy trình xét duyệt, có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp khi không nắm rõ quy định địa phương.
  • Doanh nghiệp không có kinh nghiệm dễ bị nhầm lẫn nơi nộp hồ sơ giữa Sở Lao động – Thương binh và Xã hộiCục Việc làm.

5. Rủi ro bị xử phạt nếu không thực hiện đúng quy định

  • Nếu không xin giấy xác nhận miễn giấy phép lao động đúng thời hạn, doanh nghiệp có thể bị phạt từ 30 – 75 triệu đồng theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP.
  • Người lao động nước ngoài có thể bị buộc xuất cảnh nếu làm việc không có giấy xác nhận hợp lệ.

Giải pháp tối ưu:

Sử dụng dịch vụ xin miễn giấy phép lao động giúp doanh nghiệp đảm bảo hồ sơ chính xác, xét duyệt nhanh chóngtuân thủ đúng quy định pháp luật.


📌 Tham khảo chi tiết bài: Dịch vụ xin miễn giấy phép lao động – Quy trình, thủ tục, điều kiện, hồ sơ của  Công ty Luật HCC


VI. Thành phần hồ sơ xin miễn giấy phép lao động (xác nhận không thuộc diện cấp Work Permit)


Người sử dụng lao động cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định để nộp tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội. Dưới đây là danh mục giấy tờ bắt buộc:

STT 6 loại giấy tờ cần có trong Hồ sơ xin giấy phép lao động Mẫu đơn, tờ khai Số lượng
1 Văn bản đề nghị xác nhận người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động. Mẫu số 09 PLI (Nghị định 152/2020/NĐ-CP, sửa đổi bổ sung tại Nghị định 70/2023/NĐ-CP) Bản chính: 1
2 Giấy chứng nhận sức khỏe hoặc giấy khám sức khỏe có giá trị trong vòng 12 tháng. Theo quy định của Bộ Y tế Bản chính: 1
3 Văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài (trừ trường hợp không phải xác định nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài). Bản chính: 1
4 Bản sao hộ chiếu có chứng thực hoặc xác nhận của người sử dụng lao động. Bản sao: 1
5 Các giấy tờ chứng minh người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động (quyết định bổ nhiệm, hợp đồng dịch vụ, giấy chứng nhận kết hôn, v.v.). Bản chính: 1
6 Giấy tờ nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự, dịch sang tiếng Việt và công chứng/chứng thực, trừ trường hợp được miễn hợp pháp hóa lãnh sự theo điều ước quốc tế hoặc quy định của pháp luật Việt Nam. Bản chính: 1

📌 Lưu ý quan trọng:

  • Hồ sơ phải được chuẩn bị đầy đủ, chính xác để tránh kéo dài thời gian xử lý.
  • Giấy tờ nước ngoài cần hợp pháp hóa lãnh sựdịch thuật công chứng theo quy định.
  • Người lao động nước ngoài chỉ được phép làm việc sau khi có văn bản xác nhận từ Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.

Thu Tuc Xin Mien Giay Phep Lao Dong Cho Nguoi Nuoc Ngoai


V. Trình tự thực hiện thủ tục miễn giấy phép lao động cho người nước ngoài


Để đảm bảo người lao động nước ngoài thuộc diện miễn giấy phép lao động có thể làm việc hợp pháp tại Việt Nam, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục xác nhận miễn giấy phép lao động tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội theo đúng quy định.


1. Xác định trường hợp miễn giấy phép lao động


Trước khi thực hiện thủ tục, doanh nghiệp cần xác định người lao động nước ngoài thuộc diện:

Không cần xin văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài.

Phải xin văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài trước khi nộp hồ sơ xin xác nhận miễn giấy phép lao động.


2. Chuẩn bị hồ sơ xin miễn giấy phép lao động theo đúng quy định


Hồ sơ bao gồm:

  • Văn bản đề nghị xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động (Mẫu số 09/PLI – Nghị định 152/2020/NĐ-CP, sửa đổi bổ sung tại Nghị định 70/2023/NĐ-CP).
  • Giấy khám sức khỏe có thời hạn không quá 12 tháng.
  • Văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài (nếu thuộc trường hợp phải xin trước).
  • Bản sao có chứng thực hộ chiếu hoặc bản sao có xác nhận của người sử dụng lao động.
  • Giấy tờ chứng minh người lao động nước ngoài thuộc diện miễn giấy phép lao động (quyết định bổ nhiệm, hợp đồng dịch vụ, giấy chứng nhận kết hôn…).
  • Các giấy tờ nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng theo quy định pháp luật Việt Nam.

📌 Lưu ý quan trọng:

  • Hồ sơ không đầy đủ, sai sót sẽ bị từ chối và phải bổ sung, kéo dài thời gian xử lý.
  • Nếu hồ sơ không có hợp pháp hóa lãnh sự hoặc dịch thuật công chứng, sẽ không được chấp nhận.

3. Quy trình xin xác nhận người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động


Bước 1: Đăng ký nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài (nếu cần)


Áp dụng cho doanh nghiệp có người lao động thuộc diện cần xin văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài.

✔ Doanh nghiệp nộp Mẫu số 01 PLI để giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội nơi người lao động dự kiến làm việc.

Thời gian xử lý: 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

✔ Nếu được chấp thuận, doanh nghiệp nhận Văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài.

📌 Lưu ý:

  • Nếu không nộp văn bản này trước, hồ sơ xin xác nhận miễn giấy phép lao động sẽ bị từ chối.
  • Một số trường hợp không cần thực hiện bước này (ví dụ: nhà đầu tư, chuyên gia tư vấn thuộc chương trình hợp tác quốc tế…).

Bước 2: Chuẩn bị và nộp hồ sơ xin xác nhận miễn giấy phép lao động


✔ Doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ xin miễn giấy phép lao động theo danh sách trên và kiểm tra tính hợp lệ.

✔ Nộp hồ sơ tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội nơi người lao động dự kiến làm việc.

📌 Cách thức nộp hồ sơ:

Nộp trực tiếp tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.

Nộp qua bưu điện đến cơ quan có thẩm quyền.

Nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ Công (nếu có hỗ trợ).


Bước 3: Xử lý và xét duyệt hồ sơ xin miễn


Thời gian xử lý: 05 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Kết quả nhận được:

  • Nếu hồ sơ hợp lệ, doanh nghiệp nhận Giấy xác nhận miễn giấy phép lao động (Mẫu số 10 PLI).
  • Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc sai sót, doanh nghiệp sẽ nhận thông báo bổ sung hoặc từ chối bằng văn bản.

📌 Lưu ý:

  • Doanh nghiệp cần theo dõi hồ sơ để kịp thời bổ sung nếu có yêu cầu.
  • Nếu không có giấy xác nhận miễn giấy phép lao động, người lao động nước ngoài không được phép làm việc hợp pháp tại Việt Nam.

4. Lưu ý sau khi có giấy xác nhận miễn giấy phép lao động


✔ Người lao động phải làm đúng vị trí, chức danh và thời gian làm việc theo giấy xác nhận.

✔ Nếu có thay đổi về công việc, doanh nghiệp phải thông báo lại với Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.

✔ Doanh nghiệp phải thực hiện báo cáo tình hình sử dụng lao động nước ngoài định kỳ theo quy định.

📌 Nếu không thực hiện đúng thủ tục, doanh nghiệp có thể bị xử phạt từ 30 – 75 triệu đồng theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP.


5. Tổng kết


✔ Trước khi tuyển dụng lao động nước ngoài thuộc diện miễn giấy phép lao động, doanh nghiệp cần kiểm tra rõ trường hợp cụ thể để thực hiện thủ tục đúng quy định.

✔ Thời gian xử lý hồ sơ: 5 – 10 ngày làm việc tùy vào từng trường hợp.

✔ Nộp hồ sơ đúng thời hạn và đầy đủ để tránh bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xét duyệt.

✔ Liên hệ đơn vị tư vấn pháp lý nếu doanh nghiệp không chắc chắn về hồ sơ hoặc quy trình thực hiện.


👉 Tham khảo chi tiết: 6 Dịch vụ làm giấy phép lao động cho người nước ngoài trọn gói tại Công ty Luật HCC


VI. Lệ phí thực hiện thủ tục miễn giấy phép lao động


1. Mức phí theo quy định pháp luật


Theo Thông tư 85/2019/TT-BTC, lệ phí thực hiện thủ tục miễn giấy phép lao động sẽ do từng tỉnh, thành phố quy định cụ thể.

Mức phí phổ biến tại các địa phương:

  • Cấp giấy xác nhận miễn giấy phép lao động: 400.000 – 600.000 đồng/hồ sơ.
  • Các tỉnh, thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng có thể áp dụng mức phí cao hơn.

2. Cách tra cứu mức phí cụ thể


✔ Doanh nghiệp có thể liên hệ trực tiếp với Sở Lao động – Thương binh và Xã hội nơi nộp hồ sơ để biết mức phí cụ thể tại từng địa phương.

✔ Tra cứu trên Cổng thông tin dịch vụ công của tỉnh/thành phố hoặc văn bản hướng dẫn của địa phương.

📌 Lưu ý quan trọng:

  • Mức phí có thể thay đổi theo từng năm, doanh nghiệp cần cập nhật trước khi nộp hồ sơ.
  • Nếu thực hiện thông qua dịch vụ hỗ trợ pháp lý, mức phí có thể bao gồm cả chi phí xử lý hồ sơ, soạn thảo giấy tờ và đại diện nộp hồ sơ.

👉 Tham khảo chi tiết: Bảng giá chi phí làm Work Permit tại 63 tỉnh/thành phố


VII. Những lưu ý quan trọng khi xin xác nhận miễn giấy phép lao động


Người lao động nước ngoài chỉ được làm việc khi có văn bản xác nhận từ Sở Lao động – Thương binh và Xã hội. Nếu chưa có xác nhận mà đã làm việc, doanh nghiệp có thể bị xử phạt.

Doanh nghiệp không thực hiện thủ tục có thể bị phạt từ 30 – 75 triệu đồng theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP. Người lao động nước ngoài không có xác nhận hợp lệ có thể bị buộc rời khỏi Việt Nam.

Một số trường hợp không cần xin xác nhận nhưng vẫn phải báo cáo với cơ quan chức năng. Nếu không thực hiện báo cáo, doanh nghiệp vẫn có thể bị xử phạt hành chính.

📌 Lưu ý quan trọng:

  • Nộp hồ sơ ít nhất 10 ngày trước khi người lao động bắt đầu làm việc để tránh chậm trễ.
  • Hồ sơ phải đầy đủ, hợp pháp hóa lãnh sự (nếu cần) để tránh bị từ chối hoặc yêu cầu bổ sung.
  • Doanh nghiệp cần xác định rõ trường hợp của mình để thực hiện đúng thủ tục.

VIII. Xử phạt trong lĩnh vực xin giấy phép lao động cho người nước ngoài


Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài mà không tuân thủ quy định về giấy phép lao động (Work Permit) có thể bị xử phạt hành chính, cụ thể:


1. Xử phạt đối với doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động


✔ Không có giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận miễn Work Permit: Phạt từ 30 – 75 triệu đồng.

✔ Không báo cáo tình hình sử dụng lao động nước ngoài đúng quy định: Phạt từ 5 – 10 triệu đồng.

✔ Tuyển dụng người lao động nước ngoài làm việc khi chưa có giấy phép: Phạt từ 15 – 25 triệu đồng/lao động.


2. Xử phạt đối với người lao động nước ngoài không có giấy phép hợp lệ


Làm việc không có giấy phép lao động: Phạt từ 15 – 25 triệu đồng.

Bị buộc rời khỏi Việt Nam nếu không có giấy phép hợp lệ.


3. Xử phạt khi doanh nghiệp không thực hiện thủ tục xác nhận miễn giấy phép lao động


Không xin xác nhận miễn Work Permit: Phạt từ 30 – 75 triệu đồng.

Không báo cáo việc sử dụng lao động nước ngoài: Phạt từ 5 – 10 triệu đồng.

📌 Lưu ý quan trọng:

  • Doanh nghiệp cần nộp hồ sơ xin giấy phép lao động trước ít nhất 15 ngày so với ngày làm việc dự kiến.
  • Nếu thuộc diện miễn giấy phép lao động, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện thủ tục xác nhận với Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.
  • Mọi vi phạm có thể dẫn đến việc thu hồi giấy phép lao động và trục xuất lao động nước ngoài khỏi Việt Nam.
  • Nếu không có giấy tờ chứng minh thuộc trường hợp miễn giấy phép lao động, doanh nghiệp bảo lãnh phải xin cấp mới giấy phép lao động.

👉 Tham khảo chi tiết: Dịch vụ xin giấy phép lao động cho người nước ngoài: Cấp mới lần đầu tại Công ty Luật HCC


IX. Quy định mới về cấp giấy phép lao động cho đối tượng được miễn giấy phép lao động


Theo Bộ luật Lao động 2019Nghị định 70/2023/NĐ-CP, mặc dù một số lao động nước ngoài được miễn giấy phép lao động, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện các thủ tục liên quan để đảm bảo tuân thủ pháp luật.


1. Các trường hợp không cần xin xác nhận miễn giấy phép lao động nhưng phải báo cáo với Sở Lao động – Thương binh và Xã hội


Một số đối tượng lao động nước ngoài có thể không phải xin xác nhận miễn giấy phép lao động, nhưng doanh nghiệp vẫn cần thực hiện nghĩa vụ báo cáo tình hình sử dụng lao động nước ngoài, bao gồm:
✔ Người nước ngoài là thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần có góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên.
✔ Người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam và đang sinh sống tại Việt Nam.
✔ Các trường hợp đặc biệt khác theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

📌 Lưu ý:

  • Báo cáo cần thực hiện trước khi người lao động nước ngoài bắt đầu làm việc.
  • Không thực hiện báo cáo có thể bị xử phạt từ 5 – 10 triệu đồng theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP.

2. Thời hạn của giấy xác nhận miễn giấy phép lao động


Giấy xác nhận miễn Work Permit có thời hạn tối đa 02 năm theo Bộ luật Lao động 2019.

Không thể gia hạn khi hết hạn, doanh nghiệp phải:

📌 Lưu ý quan trọng:

  • Thủ tục xin cấp lại giấy xác nhận miễn giấy phép lao động phải được thực hiện trước khi văn bản hết hạn để tránh gián đoạn công việc.
  • Nếu người lao động không còn đủ điều kiện miễn giấy phép, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép lao động mới để tiếp tục sử dụng lao động hợp pháp.

3. Báo cáo tình hình sử dụng lao động nước ngoài


✔ Doanh nghiệp có sử dụng lao động nước ngoài (dù có giấy phép lao động hay miễn giấy phép lao động) phải báo cáo định kỳ 6 tháng và hàng năm với Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.

Thời hạn nộp báo cáo:

  • Báo cáo 6 tháng đầu năm: Trước ngày 5/7 hàng năm.
  • Báo cáo cả năm: Trước ngày 5/1 năm sau.

📌 Không nộp báo cáo đúng hạn có thể bị xử phạt từ 30 – 75 triệu đồng theo Điều 31 Nghị định 12/2022/NĐ-CP.


X. Dịch vụ hỗ trợ xác nhận người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động


Công ty Luật HCC cung cấp dịch vụ hỗ trợ trọn gói giúp doanh nghiệp thực hiện thủ tục xác nhận miễn giấy phép lao động một cách nhanh chóng, chính xác, đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và tránh rủi ro bị xử phạt.


1. Dịch vụ tư vấn giấy phép lao động:


✔ Tư vấn điều kiện miễn Work Permit theo quy định mới nhất.

✔ Kiểm tra, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, hợp lệ.

✔ Soạn thảo, nộp hồ sơ tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.

✔ Theo dõi xử lý, hỗ trợ bổ sung nếu có yêu cầu.

✔ Nhận kết quả và bàn giao giấy xác nhận miễn Work Permit.

📌 Thời gian xử lý: 05 ngày làm việc từ khi nộp hồ sơ hợp lệ.


2. Lợi ích khi sử dụng dịch vụ của Công ty Luật HCC


✔ Hồ sơ chính xác, nộp một lần duyệt ngay – Tiết kiệm thời gian.

✔ Hỗ trợ toàn diện, đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan chức năng.

✔ Cam kết đúng hạn, không làm gián đoạn kế hoạch tuyển dụng.

✔ Chi phí minh bạch, không phát sinh chi phí ẩn.


📌 Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí & thực hiện thủ tục nhanh chóng!

Để tìm hiểu thêm về Hồ sơ và thủ tục xin miễn giấy phép lao động tại Việt Nam: Xác nhận người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp work permit, mời bạn liên hệ với Công ty luật HCC qua số Điện thoại/ Zalo: 0906271359 . Luật sư của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ miễn phí 24/7.
Luật sư Hoàng
5/5 - (75 bình chọn)
Liên hệ