📅 Cập nhật mới nhất: 19/02/2025: 📢 Điều kiện cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài
📌 Theo Nghị định 70/2023/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 152/2020/NĐ-CP
Điều kiện cấp giấy phép lao động là gì? Đây là câu hỏi quan trọng đối với người lao động nước ngoài và doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài tại Việt Nam. Theo quy định mới nhất tại Nghị định 70/2023/NĐ-CP, để được cấp giấy phép lao động, người nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện về độ tuổi, trình độ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc, sức khỏe và hồ sơ pháp lý. Ngoài ra, doanh nghiệp cần có văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài từ cơ quan chức năng.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết về điều kiện cấp giấy phép lao động, các trường hợp được miễn giấy phép lao động và quy trình xin cấp phép theo quy định mới nhất.

Nội dung chính
I. Điều kiện cấp giấy phép lao động là gì?
Điều kiện cấp giấy phép lao động là các tiêu chí pháp lý bắt buộc mà người lao động nước ngoài cần đáp ứng để được làm việc hợp pháp tại Việt Nam. Việc tuân thủ đúng các điều kiện này không chỉ giúp tránh bị từ chối hồ sơ, mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả người lao động nước ngoài và doanh nghiệp tuyển dụng.
Theo Bộ luật Lao động 2019, Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP, người lao động nước ngoài cần đáp ứng các điều kiện sau để xin giấy phép lao động tại Việt Nam.
✅ Độ tuổi & năng lực hành vi dân sự.
✅ Sức khỏe theo quy định pháp luật.
✅ Trình độ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc phù hợp.
✅ Vị trí công việc rõ ràng & được doanh nghiệp bảo lãnh.
✅ Hồ sơ pháp lý đầy đủ & hợp lệ.
Việc tuân thủ đúng điều kiện cấp giấy phép lao động giúp tránh bị từ chối hồ sơ, đảm bảo quyền lợi cho người lao động nước ngoài và doanh nghiệp sử dụng lao động.
II. Đối tượng cần đáp ứng điều kiện cấp giấy phép lao động
Theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP, các đối tượng bắt buộc phải xin giấy phép lao động khi làm việc tại Việt Nam gồm:
📌 Chuyên gia, lao động kỹ thuật, giám đốc điều hành, nhà quản lý nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
📌 Người nước ngoài làm việc theo hợp đồng lao động với doanh nghiệp Việt Nam.
📌 Người nước ngoài được cử sang làm việc trong nội bộ doanh nghiệp (chi nhánh, công ty mẹ).
📌 Người thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ tại Việt Nam theo thỏa thuận quốc tế.
👉 Nếu thuộc một trong các nhóm trên, người lao động cần đáp ứng điều kiện cấp giấy phép lao động theo quy định.
1. Chuyên gia, lao động kỹ thuật, giám đốc điều hành, nhà quản lý nước ngoài
📌 Nhóm đối tượng này bao gồm:
✅ Chuyên gia: Người có trình độ chuyên môn cao, được đào tạo bài bản và có kinh nghiệm làm việc thực tế.
✅ Lao động kỹ thuật: Người có tay nghề cao, đã qua đào tạo chuyên ngành ít nhất 1 năm và có tối thiểu 3 năm kinh nghiệm làm việc.
✅ Giám đốc điều hành: Người có quyền quyết định quan trọng trong doanh nghiệp, quản lý các hoạt động kinh doanh.
✅ Nhà quản lý: Người giữ vị trí lãnh đạo cấp cao hoặc quản lý một bộ phận quan trọng trong doanh nghiệp.
📌 Điều kiện cần đáp ứng:
🔹 Chứng chỉ, bằng cấp chứng minh trình độ chuyên môn phù hợp.
🔹 Giấy tờ xác nhận kinh nghiệm làm việc ít nhất 3 năm trong lĩnh vực liên quan.
🔹 Giấy tờ hợp pháp của doanh nghiệp tại Việt Nam bảo lãnh lao động nước ngoài.
📌 Ví dụ thực tế:
- Một chuyên gia công nghệ thông tin có bằng đại học về khoa học máy tính và 5 năm kinh nghiệm lập trình tại một tập đoàn nước ngoài muốn làm việc tại Việt Nam phải xin giấy phép lao động.
- Một giám đốc điều hành của một tập đoàn quốc tế có chi nhánh tại Việt Nam cần xin giấy phép lao động để làm việc hợp pháp.
2. Người nước ngoài làm việc theo hợp đồng lao động với doanh nghiệp Việt Nam
📌 Nhóm đối tượng này bao gồm:
✅ Người nước ngoài ký hợp đồng lao động chính thức với một doanh nghiệp tại Việt Nam.
✅ Người lao động được doanh nghiệp tuyển dụng để làm việc lâu dài tại Việt Nam.
📌 Điều kiện cần đáp ứng:
🔹 Có hợp đồng lao động ký kết với doanh nghiệp Việt Nam.
🔹 Có đầy đủ giấy tờ chứng minh trình độ chuyên môn & kinh nghiệm làm việc.
🔹 Doanh nghiệp phải có văn bản chấp thuận sử dụng lao động nước ngoài từ Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.
📌 Ví dụ thực tế:
- Một giảng viên nước ngoài ký hợp đồng giảng dạy tại một trường đại học tại Việt Nam cần xin giấy phép lao động.
- Một kỹ sư Nhật Bản làm việc tại một công ty xây dựng tại Việt Nam theo hợp đồng lao động phải xin giấy phép lao động.
3. Người nước ngoài được cử sang làm việc trong nội bộ doanh nghiệp (chi nhánh, công ty mẹ)
📌 Nhóm đối tượng này bao gồm:
✅ Người nước ngoài làm việc tại công ty mẹ ở nước ngoài, được cử sang Việt Nam để làm việc tại chi nhánh, văn phòng đại diện.
✅ Người di chuyển nội bộ trong các doanh nghiệp thuộc danh mục 11 ngành dịch vụ theo cam kết WTO.
📌 Điều kiện cần đáp ứng:
🔹 Người lao động phải làm việc tại công ty mẹ ít nhất 12 tháng trước khi sang Việt Nam.
🔹 Doanh nghiệp phải có văn bản chấp thuận sử dụng lao động nước ngoài từ cơ quan quản lý lao động.
📌 Ví dụ thực tế:
- Một chuyên gia tài chính làm việc 5 năm tại công ty mẹ ở Mỹ, được cử sang chi nhánh tại Việt Nam phải xin giấy phép lao động.
- Một kỹ sư phần mềm từ tập đoàn Nhật Bản sang Việt Nam làm việc trong dự án nội bộ cần xin giấy phép lao động.
4. Người thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ tại Việt Nam theo thỏa thuận quốc tế
📌 Nhóm đối tượng này bao gồm:
✅ Người lao động nước ngoài sang Việt Nam để thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ đã ký kết giữa doanh nghiệp Việt Nam & công ty nước ngoài.
✅ Người nước ngoài làm việc theo các dự án hợp tác quốc tế, chương trình hỗ trợ kỹ thuật, nghiên cứu khoa học.
📌 Điều kiện cần đáp ứng:
🔹 Hợp đồng cung cấp dịch vụ giữa doanh nghiệp Việt Nam & đối tác nước ngoài.
🔹 Chứng chỉ chuyên môn phù hợp với lĩnh vực thực hiện hợp đồng.
📌 Ví dụ thực tế:
- Một chuyên gia kỹ thuật của công ty Đức sang Việt Nam để lắp đặt thiết bị cho đối tác Việt Nam cần xin giấy phép lao động.
- Một chuyên gia tư vấn tài chính được cử sang Việt Nam để hỗ trợ dự án hợp tác giữa ngân hàng Việt Nam & tổ chức tài chính nước ngoài phải xin giấy phép lao động.
Kết luận: Ai bắt buộc phải xin giấy phép lao động?
📌 Nếu bạn thuộc một trong các đối tượng sau, bạn bắt buộc phải xin giấy phép lao động để làm việc hợp pháp tại Việt Nam:
✅ Chuyên gia, giám đốc điều hành, nhà quản lý, lao động kỹ thuật nước ngoài.
✅ Người lao động làm việc theo hợp đồng với doanh nghiệp Việt Nam.
✅ Người di chuyển nội bộ trong doanh nghiệp quốc tế tại Việt Nam.
✅ Người thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ tại Việt Nam.
📌 Không xin giấy phép lao động đúng quy định có thể dẫn đến bị xử phạt từ 30 – 75 triệu đồng & trục xuất khỏi Việt Nam.
Cần hỗ trợ xin giấy phép lao động nhanh chóng?
📌 Công ty Luật HCC cung cấp dịch vụ làm giấy phép lao động trọn gói giúp bạn tiết kiệm thời gian, đảm bảo tỷ lệ cấp phép 100%.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết về đối tượng cần đáp ứng điều kiện cấp giấy phép lao động & hỗ trợ thủ tục hợp pháp!
Tư vấn dịch vụ
III. Các điều kiện cấp giấy phép lao động theo quy định mới nhất
Theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP, để xin giấy phép lao động tại Việt Nam, người lao động nước ngoài cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý dưới đây:
1. Điều kiện về độ tuổi và năng lực hành vi
📌 Yêu cầu bắt buộc:
✅ Người lao động nước ngoài phải từ 18 tuổi trở lên.
✅ Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, không thuộc diện bị truy cứu trách nhiệm hình sự tại Việt Nam hoặc nước ngoài.
📌 Lý do yêu cầu:
- Đảm bảo người lao động có đủ năng lực hành vi dân sự để làm việc hợp pháp.
- Loại trừ trường hợp có tiền án, tiền sự hoặc vi phạm pháp luật có thể ảnh hưởng đến an ninh, trật tự xã hội.
📌 Cách chứng minh:
- Phiếu lý lịch tư pháp do cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam hoặc nước ngoài cấp.
- Nếu được cấp tại nước ngoài, phải hợp pháp hóa lãnh sự & dịch thuật công chứng sang tiếng Việt.
2. Điều kiện về sức khỏe
📌 Yêu cầu bắt buộc:
✅ Phải có giấy khám sức khỏe hợp lệ do cơ sở y tế được công nhận tại Việt Nam cấp.
✅ Giấy khám sức khỏe có giá trị trong 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ.
📌 Danh sách một số bệnh viện đủ điều kiện cấp giấy khám sức khỏe cho lao động nước ngoài:
✅ Hà Nội: Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện 108, Bệnh viện Hữu Nghị
✅ TP.HCM: Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện FV, Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
✅ Các tỉnh khác: Bệnh viện đa khoa tỉnh, Bệnh viện Quốc tế Vinmec
📌 Lý do yêu cầu:
- Đảm bảo người lao động có đủ sức khỏe để làm việc.
- Tránh các rủi ro về sức khỏe trong quá trình làm việc tại Việt Nam.
📌 Cách chứng minh:
- Giấy khám sức khỏe theo đúng mẫu quy định, có đóng dấu & chữ ký bác sĩ.
- Nếu giấy khám sức khỏe cấp tại nước ngoài, phải hợp pháp hóa lãnh sự & dịch thuật công chứng.
3. Điều kiện về trình độ chuyên môn & kinh nghiệm làm việc
📌 Yêu cầu bắt buộc:
Tùy vào từng vị trí công việc, người lao động nước ngoài cần đáp ứng các tiêu chí sau:
🔹 Chuyên gia:
✅ Có bằng đại học trở lên phù hợp với vị trí tuyển dụng.
✅ Có ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực liên quan.
🔹 Lao động kỹ thuật:
✅ Được đào tạo chuyên ngành kỹ thuật ít nhất 1 năm.
✅ Có tối thiểu 3 năm kinh nghiệm làm việc thực tế.
🔹 Nhà quản lý, giám đốc điều hành:
✅ Có giấy tờ chứng minh đang giữ vị trí quản lý hoặc giám đốc điều hành tại doanh nghiệp.
📌 Lưu ý quan trọng:
- Nếu bằng cấp & chứng chỉ được cấp từ nước ngoài, cần hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng sang tiếng Việt.
- Nếu không có bằng cấp phù hợp, có thể sử dụng giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc từ công ty trước đó để thay thế.
📌 Lý do yêu cầu:
- Kiểm soát chất lượng lao động nước ngoài vào Việt Nam.
- Hạn chế lao động phổ thông nước ngoài làm việc trái phép.
📌 Cách chứng minh:
- Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn & giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc.
- Nếu bằng cấp cấp tại nước ngoài, cần hợp pháp hóa lãnh sự & dịch thuật công chứng.
4. Điều kiện về hồ sơ xin giấy phép lao động hợp pháp
📌 Yêu cầu bắt buộc:
✅ Hồ sơ xin giấy phép lao động phải hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng nếu được cấp từ nước ngoài.
📌 Hồ sơ bao gồm:
✅ Đơn đề nghị cấp giấy phép lao động (Mẫu số 11 PLI).
✅ Hộ chiếu (bản sao công chứng).
✅ Giấy khám sức khỏe hợp lệ.
✅ Lý lịch tư pháp không có tiền án, tiền sự.
✅ Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn hoặc giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc.
✅ Văn bản chấp thuận sử dụng lao động nước ngoài (Mẫu số 03/PLI).
📌 Lý do yêu cầu:
- Đảm bảo hồ sơ hợp lệ & đúng quy định trước khi nộp lên cơ quan nhà nước.
- Tránh tình trạng thiếu sót, dẫn đến bị từ chối hồ sơ.
📌 Cách chứng minh:
- Kiểm tra kỹ hồ sơ trước khi nộp.
- Dịch thuật công chứng & hợp pháp hóa lãnh sự nếu có tài liệu nước ngoài.
5. Điều kiện về vị trí công việc và nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài
📌 Yêu cầu bắt buộc:
✅ Doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài phải có văn bản chấp thuận từ Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc Sở Lao động – Thương binh và Xã hội (Mẫu số 03/PLI).
📌 Lý do yêu cầu:
- Kiểm soát chặt chẽ việc tuyển dụng lao động nước ngoài tại Việt Nam.
- Chỉ cho phép tuyển dụng lao động nước ngoài khi không có người lao động Việt Nam đáp ứng đủ yêu cầu công việc.
📌 Cách chứng minh:
- Doanh nghiệp nộp Mẫu số 03/PLI để xin chấp thuận sử dụng lao động nước ngoài trước ít nhất 30 ngày so với ngày dự kiến tuyển dụng.
- Nếu được phê duyệt, cơ quan quản lý lao động sẽ cấp văn bản chấp thuận.
Kết luận: Cần làm gì để đáp ứng điều kiện cấp giấy phép lao động?
📌 Người lao động nước ngoài & doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ hồ sơ, tuân thủ quy định về độ tuổi, sức khỏe, trình độ chuyên môn và hồ sơ pháp lý.
📌 Việc không đáp ứng đầy đủ điều kiện có thể dẫn đến hồ sơ bị từ chối hoặc bị xử phạt hành chính.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết về các điều kiện cấp giấy phép lao động & hỗ trợ thủ tục hợp pháp!
IV. Trường hợp được miễn điều kiện cấp giấy phép lao động
Theo Điều 154 Bộ luật Lao động 2019, Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP, một số đối tượng không cần xin giấy phép lao động nhưng vẫn phải xin xác nhận miễn giấy phép lao động để đảm bảo làm việc hợp pháp tại Việt Nam.
Dưới đây là các trường hợp được miễn giấy phép lao động theo quy định mới nhất.
1. Nhà đầu tư, chủ sở hữu doanh nghiệp có vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên
📌 Ai thuộc diện này?
✅ Người nước ngoài là chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty TNHH.
✅ Người nước ngoài là thành viên Hội đồng quản trị của công ty cổ phần có vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên.
📌 Lý do miễn giấy phép lao động:
- Nhà đầu tư trực tiếp quản lý hoặc điều hành doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Không phải là lao động thuê mướn, mà là người có quyền sở hữu, điều hành doanh nghiệp.
📌 Cách chứng minh:
🔹 Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận góp vốn.
🔹 Danh sách thành viên hoặc cổ đông của doanh nghiệp.
📌 Lưu ý:
- Nếu vốn góp dưới 3 tỷ đồng, người lao động vẫn phải xin giấy phép lao động theo quy định.
2. Người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam và sinh sống tại Việt Nam
📌 Ai thuộc diện này?
✅ Người nước ngoài đã kết hôn hợp pháp với công dân Việt Nam.
✅ Đang thường trú tại Việt Nam & có nhu cầu làm việc.
📌 Lý do miễn giấy phép lao động:
- Người lao động nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam được xem là cư trú hợp pháp.
- Không thuộc diện lao động thuê mướn thông thường, mà có quyền cư trú và làm việc hợp pháp tại Việt Nam.
📌 Cách chứng minh:
🔹 Giấy chứng nhận kết hôn do cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam cấp.
🔹 Hộ khẩu hoặc giấy tạm trú chứng minh đang sinh sống tại Việt Nam.
📌 Lưu ý:
- Nếu người nước ngoài chỉ có visa du lịch hoặc không sinh sống lâu dài tại Việt Nam, vẫn phải xin giấy phép lao động.
3. Chuyên gia vào Việt Nam làm việc dưới 3 tháng để xử lý sự cố kỹ thuật
📌 Ai thuộc diện này?
✅ Chuyên gia nước ngoài vào Việt Nam để thực hiện công việc khẩn cấp, như:
- Xử lý sự cố kỹ thuật trong sản xuất, vận hành máy móc.
- Cung cấp giải pháp kỹ thuật, nâng cấp hệ thống trong thời gian ngắn.
📌 Lý do miễn giấy phép lao động:
- Thời gian làm việc ngắn hạn dưới 3 tháng.
- Được coi là lao động ngắn hạn theo quy định của pháp luật Việt Nam.
📌 Cách chứng minh:
🔹 Hợp đồng hoặc thư mời làm việc của doanh nghiệp Việt Nam.
🔹 Lịch trình công tác chứng minh thời gian làm việc không quá 3 tháng.
📌 Lưu ý:
- Nếu công việc kéo dài trên 3 tháng, chuyên gia bắt buộc phải xin giấy phép lao động.
4. Những trường hợp được miễn giấy phép lao động nhưng phải xin xác nhận miễn giấy phép
📌 Những trường hợp trên phải thực hiện thủ tục xin xác nhận miễn giấy phép lao động bằng Mẫu số 10/PLI để đảm bảo hợp lệ.
📌 Hồ sơ xin xác nhận miễn giấy phép lao động gồm:
✅ Mẫu số 10/PLI – Đơn đề nghị xác nhận miễn giấy phép lao động.
✅ Giấy tờ chứng minh thuộc diện miễn giấy phép lao động.
✅ Hộ chiếu sao y công chứng.
✅ Giấy khám sức khỏe hợp lệ (nếu cần).
📌 Cơ quan tiếp nhận hồ sơ:
- Sở Lao động – Thương binh và Xã hội cấp tỉnh (nơi doanh nghiệp đặt trụ sở).
- Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (Cục Việc làm) đối với tổ chức quốc tế.
📌 Thời gian xử lý:
- 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Kết luận: Cần làm gì để được miễn giấy phép lao động hợp pháp?
📌 Nếu thuộc diện được miễn giấy phép lao động, người lao động nước ngoài vẫn phải xin xác nhận miễn giấy phép lao động để tránh bị xử phạt hành chính.
📌 Doanh nghiệp và người lao động cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ & đúng quy định để đảm bảo làm việc hợp pháp tại Việt Nam.
V. Quy trình xin giấy phép lao động cho người nước ngoài khi đã đáp ứng điều kiện
Sau khi người lao động nước ngoài đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện cấp giấy phép lao động, doanh nghiệp cần tiến hành thủ tục xin cấp giấy phép lao động theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP.
Dưới đây là quy trình xin giấy phép lao động chi tiết nhất để đảm bảo hồ sơ được xử lý nhanh chóng & hợp pháp.
🔹 Bước 1 – Xác định nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài
✅ Doanh nghiệp phải xin chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài trước ít nhất 30 ngày so với ngày dự kiến tuyển dụng.
📌 Doanh nghiệp cần thực hiện:
- Nộp Mẫu số 03/PLI – Văn bản đề nghị chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài.
- Gửi hồ sơ đến Sở Lao động – Thương binh và Xã hội cấp tỉnh hoặc Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
📌 Thời gian xử lý:
- 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
📌 Lưu ý quan trọng:
- Nếu doanh nghiệp chưa xin chấp thuận sử dụng lao động nước ngoài, hồ sơ xin giấy phép lao động sẽ bị từ chối.
- Chỉ khi nhận được văn bản chấp thuận, doanh nghiệp mới có thể chuẩn bị hồ sơ cấp giấy phép lao động.
🔹 Bước 2 – Chuẩn bị hồ sơ theo điều kiện quy định
📌 Hồ sơ bao gồm:
✅ Đơn đề nghị cấp giấy phép lao động (Mẫu số 11 PLI).
✅ Giấy khám sức khỏe hợp lệ (có giá trị trong 12 tháng).
✅ Lý lịch tư pháp chứng minh không có tiền án, tiền sự.
✅ Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc (hợp pháp hóa lãnh sự nếu cấp tại nước ngoài).
✅ Hộ chiếu sao y công chứng.
✅ Văn bản chấp thuận sử dụng lao động nước ngoài (đã xin ở Bước 1).
📌 Lưu ý quan trọng:
- Giấy khám sức khỏe phải do bệnh viện đủ điều kiện theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam cấp.
- Lý lịch tư pháp có thể xin tại Việt Nam hoặc nước ngoài, nhưng nếu cấp tại nước ngoài thì cần hợp pháp hóa lãnh sự & dịch thuật công chứng.
- Bằng cấp, chứng chỉ phải liên quan đến vị trí tuyển dụng, nếu không có bằng cấp thì có thể dùng giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc thay thế.
🔹 Bước 3 – Nộp hồ sơ xin giấy phép lao động
✅ Nộp tại Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tùy theo thẩm quyền.
📌 Cơ quan tiếp nhận hồ sơ:
🔹 Sở Lao động – Thương binh và Xã hội cấp tỉnh → Nếu doanh nghiệp có trụ sở tại địa phương.
🔹 Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (Cục Việc làm) → Nếu tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ.
📌 Hình thức nộp:
✅ Trực tiếp tại cơ quan cấp phép.
✅ Nộp trực tuyến qua hệ thống dịch vụ công của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
✅ Gửi hồ sơ qua đường bưu điện (trường hợp không thể nộp trực tiếp).
📌 Thời gian xử lý:
- 5 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
📌 Lưu ý quan trọng:
- Hồ sơ thiếu sót sẽ bị từ chối hoặc yêu cầu bổ sung.
- Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ trước khi nộp để tránh mất thời gian xử lý.
🔹 Bước 4 – Nhận kết quả và hoàn thành thủ tục xin giấy phép lao động
✅ Nhận kết quả cấp giấy phép lao động tại nơi nộp hồ sơ.
📌 Hồ sơ được duyệt:
- Người lao động nước ngoài sẽ được cấp giấy phép lao động có thời hạn tối đa 2 năm.
- Doanh nghiệp có thể tiến hành ký hợp đồng lao động chính thức với người lao động.
📌 Hồ sơ bị từ chối:
- Doanh nghiệp sẽ nhận được thông báo bằng văn bản, nêu rõ lý do từ chối.
- Doanh nghiệp có thể điều chỉnh, bổ sung hồ sơ để nộp lại.
📌 Bước tiếp theo sau khi nhận giấy phép lao động:
✅ Người lao động phải ký hợp đồng lao động với doanh nghiệp (nếu chưa ký) xin visa lao động, thẻ tạm trú.
✅ Doanh nghiệp có trách nhiệm báo cáo tình hình sử dụng lao động nước ngoài lên cơ quan chức năng.
✅ Nếu giấy phép lao động gần hết hạn, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục gia hạn giấy phép lao động trước ít nhất 5 ngày nhưng không quá 45 ngày.
Kết luận: Cần làm gì để xin giấy phép lao động nhanh chóng?
📌 Để xin giấy phép lao động thành công, doanh nghiệp cần:
✅ Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ & hợp lệ ngay từ đầu.
✅ Xin chấp thuận sử dụng lao động nước ngoài trước khi nộp hồ sơ cấp phép.
✅ Đảm bảo bằng cấp, kinh nghiệm của người lao động phù hợp với vị trí tuyển dụng.
✅ Theo dõi tiến trình xử lý hồ sơ & bổ sung kịp thời nếu có yêu cầu từ cơ quan chức năng.
📌 Không có kinh nghiệm xử lý hồ sơ hoặc cần xin giấy phép lao động nhanh?
✅ Công ty Luật HCC cung cấp dịch vụ trọn gói từ A-Z, đảm bảo tỷ lệ đậu hồ sơ cao nhất & không mất thời gian xử lý lại.
- 📞 Hotline tư vấn miễn phí: 0906271359
- 📧 Email: congtyluat.hcc@gmail.com
- 🌐 Website: Công ty Luật HCC
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết về quy trình xin giấy phép lao động & hỗ trợ thủ tục hợp pháp!
VI. Những lưu ý quan trọng khi đáp ứng điều kiện cấp giấy phép lao động
Việc xin giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam yêu cầu tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật. Doanh nghiệp và người lao động nước ngoài thường gặp nhiều sai sót, dẫn đến hồ sơ bị từ chối hoặc mất nhiều thời gian bổ sung.
Dưới đây là các lỗi thường gặp & giải pháp giúp đảm bảo hồ sơ hợp lệ ngay từ lần nộp đầu tiên.
🔹 Những lỗi thường gặp khi xin giấy phép lao động
📌 ❌ 1. Thiếu giấy khám sức khỏe hoặc giấy khám sức khỏe không hợp lệ
Lỗi phổ biến:
- Không có giấy khám sức khỏe khi nộp hồ sơ.
- Giấy khám sức khỏe quá hạn (trên 12 tháng).
- Giấy khám sức khỏe do bệnh viện không đủ điều kiện cấp.
📌 Cách khắc phục:
✅ Chỉ sử dụng giấy khám sức khỏe được cấp tại các bệnh viện đủ điều kiện theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam.
✅ Kiểm tra thời hạn giấy khám sức khỏe trước khi nộp hồ sơ (phải trong vòng 12 tháng).
✅ Nếu khám sức khỏe ở nước ngoài, phải hợp pháp hóa lãnh sự & dịch thuật công chứng.
📌 Danh sách một số bệnh viện đủ điều kiện cấp giấy khám sức khỏe:
🔹 Hà Nội: Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Hữu Nghị, Bệnh viện 108.
🔹 TP.HCM: Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện FV, Bệnh viện Nhân Dân Gia Định.
🔹 Các tỉnh khác: Bệnh viện đa khoa cấp tỉnh, Bệnh viện Quốc tế Vinmec.
📌 ❌ 2. Không hợp pháp hóa lãnh sự các tài liệu cấp từ nước ngoài
Lỗi phổ biến:
- Bằng cấp, chứng chỉ, lý lịch tư pháp nước ngoài không được hợp pháp hóa lãnh sự.
- Nộp bản gốc bằng tiếng nước ngoài mà không dịch thuật công chứng sang tiếng Việt.
📌 Cách khắc phục:
✅ Tất cả tài liệu cấp từ nước ngoài (bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy chứng nhận kinh nghiệm…) phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam tại nước sở tại.
✅ Sau khi hợp pháp hóa lãnh sự, tài liệu cần được dịch thuật công chứng sang tiếng Việt.
📌 Quy trình hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu nước ngoài:
🔹 Bước 1: Xin xác nhận từ cơ quan cấp tài liệu tại nước ngoài.
🔹 Bước 2: Chứng nhận của Bộ Ngoại giao nước sở tại.
🔹 Bước 3: Hợp pháp hóa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại nước sở tại.
🔹 Bước 4: Dịch thuật công chứng tài liệu tại Việt Nam.
📌 Lưu ý:
- Lý lịch tư pháp phải do cơ quan có thẩm quyền tại nước sở tại cấp & không quá 6 tháng.
- Nếu người lao động đã cư trú tại Việt Nam trên 6 tháng, cần bổ sung lý lịch tư pháp do Sở Tư pháp Việt Nam cấp.
📌 ❌ 3. Nộp hồ sơ quá muộn, không đủ thời gian xử lý
Lỗi phổ biến:
- Doanh nghiệp không xin chấp thuận sử dụng lao động nước ngoài trước 30 ngày.
- Nộp hồ sơ cấp giấy phép lao động quá sát ngày dự kiến làm việc, không đủ thời gian xử lý.
- Hồ sơ bị thiếu sót, phải bổ sung nhiều lần, làm chậm quá trình cấp phép.
📌 Cách khắc phục:
✅ Doanh nghiệp cần nộp hồ sơ xin chấp thuận sử dụng lao động nước ngoài ít nhất 30 ngày trước ngày dự kiến tuyển dụng.
✅ Nộp hồ sơ xin cấp giấy phép lao động ít nhất 45 ngày trước ngày người lao động bắt đầu làm việc.
✅ Kiểm tra kỹ hồ sơ trước khi nộp để tránh thiếu sót & phải bổ sung nhiều lần.
📌 Thời gian xử lý hồ sơ theo quy định:
🔹 Xin chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài: 10 ngày làm việc.
🔹 Cấp giấy phép lao động: 5 ngày làm việc.
🔹 Gia hạn giấy phép lao động: 5 ngày làm việc (nộp trước ít nhất 5 ngày nhưng không quá 45 ngày trước khi giấy phép hết hạn).
🔹 Giải pháp để đảm bảo hồ sơ xin giấy phép lao động hợp lệ
📌 ✅ Chuẩn bị hồ sơ ít nhất 45 ngày trước khi lao động nước ngoài bắt đầu làm việc
🔹 Tránh nộp hồ sơ sát ngày làm việc để đảm bảo đủ thời gian xử lý.
🔹 Kiểm tra đầy đủ giấy tờ trước khi nộp để tránh yêu cầu bổ sung từ cơ quan chức năng.
📌 ✅ Nếu không đủ điều kiện, sử dụng dịch vụ tư vấn xin giấy phép lao động để đảm bảo hợp lệ
🔹 Dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp & người lao động xử lý hồ sơ nhanh chóng, tránh sai sót.
🔹 Giảm thiểu nguy cơ bị từ chối hồ sơ & tiết kiệm thời gian.
📌 Công ty Luật HCC – Dịch vụ làm giấy phép lao động uy tín & nhanh chóng:
✅ Kiểm tra hồ sơ miễn phí & tư vấn quy trình cấp phép chuẩn xác.
✅ Xử lý hồ sơ nhanh chóng, đúng quy định, đảm bảo hợp lệ ngay lần đầu.
✅ Hỗ trợ doanh nghiệp xin chấp thuận sử dụng lao động nước ngoài & nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan cấp phép.
✅ Hỗ trợ gia hạn giấy phép lao động, xin xác nhận miễn giấy phép lao động & xử lý các trường hợp đặc biệt.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết & hỗ trợ làm giấy phép lao động nhanh chóng, hợp pháp!
Tư vấn dịch vụ
VII. Kết luận: Cần làm gì để đáp ứng điều kiện cấp giấy phép lao động?
🔹 Tóm tắt các điều kiện quan trọng khi xin giấy phép lao động
✅ Đáp ứng đầy đủ điều kiện về độ tuổi & năng lực hành vi (từ 18 tuổi trở lên, không có tiền án, tiền sự).
✅ Có sức khỏe đủ điều kiện làm việc (giấy khám sức khỏe hợp lệ trong vòng 12 tháng).
✅ Đáp ứng yêu cầu chuyên môn, kinh nghiệm phù hợp với vị trí công việc (bằng cấp, chứng chỉ, kinh nghiệm theo quy định).
✅ Có doanh nghiệp bảo lãnh & vị trí công việc hợp pháp (được cơ quan chức năng phê duyệt qua Mẫu số 03/PLI).
✅ Chuẩn bị hồ sơ hợp pháp, hợp lệ & đúng quy định (hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng nếu tài liệu cấp từ nước ngoài).
🔹 Các bước quan trọng để xin giấy phép lao động thành công
📌 Bước 1: Doanh nghiệp xin chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài
- Nộp hồ sơ trước ít nhất 30 ngày so với ngày dự kiến tuyển dụng.
📌 Bước 2: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định
- Kiểm tra kỹ giấy khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, bằng cấp, kinh nghiệm làm việc & hộ chiếu sao y công chứng.
📌 Bước 3: Nộp hồ sơ tại cơ quan cấp phép
- Tùy vào từng trường hợp, hồ sơ sẽ nộp tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
📌 Bước 4: Nhận giấy phép lao động & hoàn tất thủ tục hợp pháp
- Sau khi được cấp giấy phép, người lao động phải ký hợp đồng lao động & doanh nghiệp có trách nhiệm báo cáo với cơ quan chức năng.
📌 Bước 5: Gia hạn giấy phép lao động khi cần thiết
- Nếu người lao động tiếp tục làm việc, doanh nghiệp cần gia hạn giấy phép trước ít nhất 5 ngày nhưng không quá 45 ngày trước khi hết hạn.
🔹 Tránh các lỗi phổ biến để đảm bảo hồ sơ không bị từ chối
❌ Thiếu giấy khám sức khỏe hoặc giấy khám sức khỏe không hợp lệ (quá hạn, không đúng cơ sở y tế).
❌ Không hợp pháp hóa lãnh sự các tài liệu cấp từ nước ngoài (bằng cấp, lý lịch tư pháp, chứng nhận kinh nghiệm…).
❌ Nộp hồ sơ quá muộn, không đủ thời gian xử lý (cần chuẩn bị trước ít nhất 45 ngày).
❌ Hồ sơ bị thiếu hoặc sai sót, phải bổ sung nhiều lần, làm kéo dài thời gian cấp phép.
📌 Giải pháp:
✅ Kiểm tra kỹ hồ sơ trước khi nộp, tránh mất thời gian bổ sung.
✅ Chuẩn bị hồ sơ ít nhất 45 ngày trước khi người lao động nước ngoài bắt đầu làm việc.
✅ Sử dụng dịch vụ tư vấn giấy phép lao động để đảm bảo hợp lệ & tiết kiệm thời gian.
🔹 Cần hỗ trợ xin giấy phép lao động nhanh chóng & chính xác?
📌 Công ty Luật HCC cung cấp dịch vụ trọn gói từ A-Z, giúp đảm bảo tỷ lệ đậu hồ sơ cao nhất, tiết kiệm thời gian & chi phí.
- 📞 Hotline tư vấn miễn phí: 0906271359
- 📧 Email: congtyluat.hcc@gmail.com
- 🌐 Website: Công ty Luật HCC
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết về điều kiện cấp giấy phép lao động & hỗ trợ thủ tục hợp pháp!