Các loại visa Việt Nam và Danh sách quốc gia được miễn visa mới nhất [2025]

Bạn đang tìm hiểu các loại visa Việt Nam và chính sách miễn visa mới nhất năm 2025? Bài viết này sẽ giúp bạn phân loại visa theo mục đích nhập cảnh, thời hạn và số lần nhập cảnh, đồng thời cập nhật danh sách các quốc gia được miễn visa vào Việt Nam mới nhất theo quy định pháp luật.

Đây là nội dung cần thiết cho người nước ngoài, doanh nghiệp và tổ chức bảo lãnh lao động. Với hệ thống tư vấn pháp lý rõ ràng, bài viết không chỉ giúp bạn lựa chọn đúng loại visa mà còn hỗ trợ xử lý thủ tục dễ dàng, tránh rủi ro pháp lý khi nhập cảnh hoặc lưu trú tại Việt Nam.

Các loại visa Việt Nam và Danh sách quốc gia được miễn visa mới nhất [2025]
Các loại visa Việt Nam và Danh sách quốc gia được miễn visa mới nhất [2025]

I. Visa là gì? Phân biệt visa và hộ chiếu

Theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, visa (thị thực) là loại giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp, cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam với mục đích cụ thể, trong thời gian giới hạn.

Visa không phải là hộ chiếu. Trong khi hộ chiếu là giấy tờ do quốc gia cấp cho công dân của mình để ra nước ngoài, thì visa là giấy phép do quốc gia mà người đó muốn nhập cảnh cấp.


1. Visa là gì?

Visa, hay còn gọi là thị thực, là một loại giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia cấp cho người nước ngoài. Đây là căn cứ pháp lý cho phép người đó được nhập cảnh, lưu trú, quá cảnh hoặc xuất cảnh khỏi lãnh thổ quốc gia đó trong thời hạn cụ thể.

Tại Việt Nam, khái niệm visa được quy định tại Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Luật số 47/2014/QH13, sửa đổi bổ sung năm 2019). Visa là một trong những điều kiện bắt buộc để người nước ngoài được phép nhập cảnh hợp pháp, trừ trường hợp được miễn thị thực theo điều ước quốc tế hoặc chính sách đơn phương của Việt Nam.

Visa có thể tồn tại dưới nhiều hình thức: visa dán vào hộ chiếu, visa điện tử (evisa), hoặc visa cấp tại cửa khẩu.


2. Hộ chiếu là gì?

Hộ chiếu là giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia cấp cho công dân nước mình để sử dụng khi ra nước ngoài. Hộ chiếu xác nhận danh tính, quốc tịch của người mang hộ chiếu, đồng thời là điều kiện cần để thực hiện các thủ tục xuất nhập cảnh quốc tế.

Mỗi công dân chỉ được cấp một hộ chiếu còn hiệu lực tại một thời điểm. Thời hạn phổ biến của hộ chiếu là từ 5 đến 10 năm, tùy theo quy định của từng quốc gia.


3. Phân biệt visa và hộ chiếu

Visa và hộ chiếu là hai loại giấy tờ hoàn toàn khác nhau, mặc dù đều cần thiết trong quá trình xuất nhập cảnh. Dưới đây là bảng so sánh để làm rõ sự khác biệt:

Tiêu chí so sánh Visa (thị thực) Hộ chiếu
Cơ quan cấp Quốc gia mà người nước ngoài muốn nhập cảnh Quốc gia mà người đó mang quốc tịch
Mục đích sử dụng Cho phép người nước ngoài nhập cảnh hợp pháp Xác minh danh tính, quốc tịch khi ra nước ngoài
Hình thức Dán, đính kèm vào hộ chiếu hoặc bản điện tử Sổ riêng gồm nhiều trang
Thời hạn 1 tháng đến 1 năm hoặc dài hơn tùy loại visa Thường từ 5 đến 10 năm
Có thể tự cấp không Không. Cần được cấp bởi quốc gia tiếp nhận Có thể xin cấp tại quốc gia có quốc tịch

Visa chỉ có giá trị khi đi kèm với hộ chiếu còn hiệu lực. Trong nhiều trường hợp, visa được cấp sẽ ghi rõ số hộ chiếu gắn liền với người mang visa.

Visa là giấy phép nhập cảnh hợp pháp, được quốc gia tiếp nhận cấp cho người nước ngoài. Trong khi đó, hộ chiếu là giấy tờ do quốc gia của người đó cấp để làm căn cứ ra nước ngoài. Hai loại giấy tờ này phục vụ mục đích khác nhau và không thể thay thế cho nhau. Người nước ngoài cần có hộ chiếu hợp lệ trước khi xin visa vào Việt Nam hoặc bất kỳ quốc gia nào khác.


II. Các loại visa Việt Nam- Phân loại visa theo mục đích nhập cảnh

Visa Việt Nam được phân loại theo mục đích nhập cảnh và được quy định cụ thể tại Nghị định số 152/2020/NĐ-CP của Chính phủ về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Tùy theo lý do nhập cảnh và thời gian lưu trú, người nước ngoài được cấp visa mang mã ký hiệu tương ứng, thể hiện rõ ràng mục đích nhập cảnh và đối tượng sử dụng.

Dưới đây là các loại visa Việt Nam phổ biến được phân theo nhóm mục đích chính:


1. Nhóm visa du lịch, thăm thân

  • DL – Visa du lịch: Cấp cho người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam để tham quan, nghỉ dưỡng.

  • TT – Visa thăm thân: Cấp cho người nước ngoài có thân nhân là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam.


2. Nhóm visa công tác, thương mại

  • DN1 – Visa thương mại có đối tác: Cấp cho người nước ngoài làm việc với doanh nghiệp có tư cách pháp nhân tại Việt Nam.

  • DN2 – Visa thương mại không có đối tác trực tiếp: Cấp cho người nước ngoài làm việc với các tổ chức, cơ quan khác phục vụ mục đích thương mại.


3. Nhóm visa lao động, chuyên gia

  • LĐ1 – Cấp cho người lao động nước ngoài có giấy phép lao động.

  • LĐ2 – Cấp cho người nước ngoài làm việc không thuộc diện cấp giấy phép lao động (ví dụ: chuyên gia, nhà quản lý có xác nhận miễn giấy phép lao động).

Các visa LĐ thường có thời hạn từ 1 đến 2 năm và gắn liền với hợp đồng lao động hoặc giấy phép lao động.


4. Nhóm visa đầu tư, kinh doanh

  • ĐT1 đến ĐT4 – Visa đầu tư: Cấp cho nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, đầu tư vào các dự án tại Việt Nam. Mức vốn đầu tư khác nhau sẽ tương ứng với loại visa đầu tư được cấp, thời hạn từ 1 đến 5 năm.


5. Nhóm visa học tập, nghiên cứu

  • DH – Visa học tập: Cấp cho học sinh, sinh viên, học viên đến học tập, thực tập hoặc nghiên cứu tại các cơ sở giáo dục, cơ sở đào tạo tại Việt Nam.


6. Visa hội nghị, hoạt động ngắn hạn khác

  • HN – Visa hội nghị, hội thảo: Cấp cho người nước ngoài đến tham dự các hoạt động chính trị, hội nghị quốc tế, hội thảo chuyên ngành.

  • PV1, PV2 – Visa phóng viên: Cấp cho phóng viên thường trú hoặc tác nghiệp ngắn hạn tại Việt Nam.

  • EV – Visa điện tử (evisa): Visa cấp qua hình thức trực tuyến, thời hạn 30 ngày, nhập cảnh một lần, áp dụng cho 80 quốc gia.


7. Các loại visa khác

  • NG1 đến NG4 – Cấp cho thành viên cơ quan ngoại giao, tổ chức quốc tế

  • VR – Thăm thân không thuộc đối tượng TT, hoặc không đủ điều kiện cấp visa TT

  • SQ – Visa đặc biệt theo diện khẩn, thời hạn ngắn, do cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài xét duyệt


Tổng kết:

Mã visa Loại visa Mục đích sử dụng
DL Du lịch Tham quan, nghỉ dưỡng, đi du lịch
TT Thăm thân Gặp gỡ thân nhân, vợ/chồng, con tại Việt Nam
DN1, DN2 Thương mại Gặp gỡ doanh nghiệp, đối tác thương mại
LĐ1, LĐ2 Lao động Làm việc dài hạn có hoặc không có GPLĐ
ĐT1–ĐT4 Đầu tư Góp vốn, thành lập công ty, đầu tư dự án
DH Học tập Học sinh, sinh viên, thực tập, nghiên cứu
HN Hội nghị, hội thảo Tham dự các sự kiện, hội nghị quốc tế
EV Thị thực điện tử (evisa) Làm visa online, nhập cảnh 1 lần hoặc nhiều lần, 90 ngày

Lưu ý khi lựa chọn loại visa

  • Cần xác định đúng mục đích nhập cảnh để xin đúng loại visa, tránh vi phạm Luật Xuất nhập cảnh.

  • Mỗi loại visa có quy định riêng về thời hạn, quyền lợi và nghĩa vụ.

  • Sai mục đích visa có thể bị xử phạt hành chính hoặc từ chối gia hạn.

  • Trong nhiều trường hợp, visa có thể được chuyển đổi nếu người nước ngoài đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật.


Tư vấn dịch vụ


III. Các loại visa- Phân loại visa theo thời hạn và số lần nhập cảnh

Bên cạnh việc phân loại theo mục đích nhập cảnh, pháp luật Việt Nam còn quy định cách phân loại visa theo thời hạn hiệu lựcsố lần nhập cảnh. Việc xác định đúng loại visa không chỉ giúp người nước ngoài nhập cảnh và lưu trú hợp pháp mà còn là cơ sở để thực hiện các thủ tục gia hạn, chuyển đổi, hoặc cấp lại visa đúng quy định.


1. Phân loại visa theo thời hạn sử dụng

Thời hạn visa được xác định dựa trên mã loại visa, mục đích nhập cảnh, và chính sách quản lý xuất nhập cảnh của Việt Nam. Hiện nay, có các mốc thời hạn phổ biến như sau:

a) Visa ngắn hạn

Là visa có thời hạn từ 30 ngày đến dưới 3 tháng. Thường áp dụng cho các mục đích du lịch, công tác, hội nghị ngắn hạn.

b) Visa trung hạn

Thời hạn từ 3 tháng đến 12 tháng. Thường được cấp cho người lao động, nhà đầu tư, thân nhân đi thăm gia đình, người nước ngoài đang học tập tại Việt Nam.

c) Visa dài hạn

Thời hạn từ 1 năm đến 5 năm. Áp dụng cho nhà đầu tư có vốn lớn, vợ hoặc chồng người Việt Nam, chuyên gia cao cấp được doanh nghiệp bảo lãnh.

Mỗi loại visa đều ghi rõ ngày cấp, ngày hết hạn và thời gian được phép lưu trú. Người nước ngoài cần phân biệt rõ giữa thời hạn visathời hạn lưu trú được cấp khi nhập cảnh, vì hai yếu tố này không luôn trùng nhau.


2. Phân loại visa theo số lần nhập cảnh

Visa Việt Nam cũng được chia thành hai loại dựa trên số lần nhập cảnh được phép trong thời gian hiệu lực của visa:

a) Visa nhập cảnh một lần (Single-entry visa)

Là loại visa cho phép người nước ngoài chỉ nhập cảnh Việt Nam một lần duy nhất. Sau khi xuất cảnh, visa sẽ không còn giá trị, dù còn thời hạn. Đây là hình thức phổ biến nhất đối với visa du lịch, công tác ngắn hạn, visa điện tử (evisa).

b) Visa nhập cảnh nhiều lần (Multiple-entry visa)

Cho phép người nước ngoài ra vào Việt Nam nhiều lần trong suốt thời gian visa còn hiệu lực mà không cần xin lại visa mới. Loại visa này thường được cấp cho nhà đầu tư, người lao động nước ngoài dài hạn, hoặc chuyên gia có lịch trình công tác liên tục giữa các quốc gia.

Ví dụ: Một nhà đầu tư có visa ĐT2 thời hạn 12 tháng, nhiều lần nhập cảnh, có thể sang Việt Nam – về nước – rồi quay lại Việt Nam nhiều lần trong một năm mà không phải xin lại visa.


3. So sánh giữa visa một lần và visa nhiều lần

Tiêu chí Visa một lần (Single) Visa nhiều lần (Multiple)
Số lần nhập cảnh 1 lần duy nhất Không giới hạn trong thời hạn
Loại visa áp dụng Du lịch, evisa, hội thảo Thương mại, lao động, đầu tư
Phù hợp với ai Khách ngắn hạn, không thường xuyên di chuyển Người làm việc dài hạn, nhà đầu tư
Thủ tục Đơn giản Phức tạp hơn, cần đơn vị bảo lãnh

4. Lưu ý khi lựa chọn loại visa theo thời hạn và số lần nhập cảnh

  • Nên chọn visa phù hợp với kế hoạch nhập cảnh để tiết kiệm chi phí và tránh phát sinh thủ tục.

  • Nếu có nhu cầu ra vào Việt Nam nhiều lần, nên xin visa multiple ngay từ đầu hoặc nhờ đơn vị tư vấn hướng dẫn thủ tục chuyển đổi.

  • Không nên lạm dụng visa ngắn hạn cho mục đích dài hạn, vì có thể bị xử phạt, từ chối nhập cảnh hoặc không được gia hạn.


Các loại Visa Việt Nam được phân loại theo thời hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn) và số lần nhập cảnh (một lần hoặc nhiều lần). Visa một lần hết hiệu lực sau khi xuất cảnh, trong khi visa nhiều lần cho phép ra vào Việt Nam nhiều lần trong thời hạn visa.


IV. Các loại visa Việt Nam – Phân loại visa theo hình thức cấp visa hiện nay

Ngoài việc phân loại theo mục đích và thời hạn, visa Việt Nam còn được phân chia theo hình thức cấp visa, tức là cách thức người nước ngoài được nhận thị thực để nhập cảnh. Hiện nay, Việt Nam đang áp dụng ba hình thức phổ biến:


1. Visa dán vào hộ chiếu (Visa truyền thống)

Visa dán là loại thị thực được cấp trực tiếp vào hộ chiếu của người nước ngoài tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài. Đây là hình thức phổ biến, áp dụng lâu đời và được sử dụng trong nhiều trường hợp, đặc biệt là visa dài hạn hoặc visa yêu cầu xác minh kỹ lưỡng.

Đặc điểm của visa dán:

  • Thường áp dụng với visa lao động, đầu tư, du học, thăm thân dài hạn

  • Người nước ngoài phải nộp hồ sơ giấy và có thể cần công văn mời của đơn vị bảo lãnh tại Việt Nam

  • Thời gian xét duyệt từ 3 đến 7 ngày làm việc tùy quốc gia

Ưu điểm: Có thể xin nhiều loại visa khác nhau, thời hạn dài hơn
Hạn chế: Thủ tục phức tạp, thời gian xử lý lâu hơn, cần nộp hồ sơ tại cơ quan đại diện ngoại giao


2. Visa on arrival Vietnam (Visa nhận tại sân bay)

Visa on arrival Vietnam là hình thức người nước ngoài đăng ký trước công văn nhập cảnh qua mạng, sau đó nhận visa tại sân bay quốc tế Việt Nam khi đến nơi. Đây là giải pháp tiện lợi cho người không tiện đến Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán.

Điều kiện áp dụng:

  • Người nước ngoài phải có công văn nhập cảnh do Cục Quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam cấp

  • Chỉ áp dụng tại các cửa khẩu hàng không quốc tế như Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng, Cam Ranh, Phú Quốc

  • Thường sử dụng cho visa du lịch, thương mại, thăm thân

Quy trình:

  • Đăng ký công văn mời qua đơn vị dịch vụ hoặc công ty bảo lãnh

  • Nhận công văn qua email

  • Mang theo công văn, ảnh, hộ chiếu và lệ phí để dán visa tại sân bay

Ưu điểm: Nhanh chóng, tiện lợi cho khách du lịch và công tác
Hạn chế: Không áp dụng với các cửa khẩu đường bộ hoặc đường biển, cần có đơn vị bảo lãnh tại Việt Nam


3. Thị thực điện tử (eVisa)

Thị thực điện tử Việt Nam (Evisa Vietnam) là hình thức visa được xin và cấp hoàn toàn online thông qua cổng thông tin điện tử của Cục Quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam. Đây là chính sách tạo thuận lợi lớn cho người nước ngoài và được Việt Nam triển khai từ năm 2017.

Đặc điểm:

  • Thời hạn tối đa: 90 ngày

  • Nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần

  • Không yêu cầu công văn mời hay bảo lãnh

  • Hồ sơ gồm ảnh chân dung, hộ chiếu và đơn đăng ký trực tuyến

Công dân của hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ hiện được cấp evisa Việt Nam. Người nước ngoài có thể truy cập vào website: https://evisa.xuatnhapcanh.gov.vn để đăng ký.

Ưu điểm: Thủ tục đơn giản, không cần gặp trực tiếp, phù hợp với du khách tự túc
Hạn chế: Chỉ có thời hạn 90 ngày và không gia hạn trực tuyến, không phù hợp với nhu cầu lưu trú dài hạn


4. So sánh 3 hình thức cấp visa Việt Nam hiện nay

Tiêu chí Visa dán (truyền thống) Visa on arrival Evisa (thị thực điện tử)
Nơi cấp Đại sứ quán/Lãnh sự quán Sân bay quốc tế tại Việt Nam Trực tuyến qua hệ thống evisa
Cần công văn mời/bảo lãnh Không
Mục đích áp dụng Lao động, đầu tư, học tập Du lịch, công tác, thăm thân Du lịch, công tác
Thời hạn phổ biến 3 – 12 tháng trở lên 1 – 3 tháng 90 ngày
Số lần nhập cảnh Một lần hoặc nhiều lần Một lần hoặc nhiều lần  Một lần hoặc nhiều lần

Lưu ý khi lựa chọn hình thức xin visa

  • Người nước ngoài cần xác định rõ nhu cầu về thời gian lưu trú và tần suất nhập cảnh để chọn hình thức phù hợp

  • Với mục đích lưu trú dài hạn, visa dán là hình thức bắt buộc

  • Nếu muốn nhập cảnh khẩn cấp, visa on arrival hoặc evisa có thể là lựa chọn nhanh chóng

  • Evisa phù hợp với người không có đơn vị bảo lãnh, không yêu cầu lưu trú dài ngày


Visa Việt Nam hiện có ba hình thức cấp chính: visa dán vào hộ chiếu tại Đại sứ quán, visa on arrival tại sân bay, và thị thực điện tử (evisa) qua hệ thống trực tuyến. Mỗi hình thức phù hợp với từng mục đích và thời gian lưu trú khác nhau.


V. Các nước được miễn visa vào Việt Nam năm 2025


1. Cơ sở pháp lý về chính sách miễn visa tại Việt Nam

Chính sách miễn thị thực (miễn visa) là cơ chế pháp lý cho phép công dân của một số quốc gia được nhập cảnh Việt Nam không cần xin visa, trong thời gian và điều kiện nhất định. Quy định này được xây dựng trên cơ sở:

  • Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Luật số 47/2014/QH13, sửa đổi 2019)

  • Nghị định số 152/2020/NĐ-CP

  • Quyết định của Thủ tướng Chính phủ

  • Hiệp định miễn thị thực song phương giữa Việt Nam và các quốc gia

Việc được miễn visa không có nghĩa người nước ngoài được ở lại vô thời hạn hoặc sử dụng miễn visa cho các mục đích lao động, đầu tư trái phép. Người được miễn visa vẫn phải tuân thủ các quy định về nhập cảnh, đăng ký tạm trú, và thời hạn lưu trú theo đúng chính sách hiện hành.


2. Danh sách các nước được miễn visa vào Việt Nam năm 2025

Việt Nam hiện đang áp dụng hai hình thức miễn visa gồm: miễn visa đơn phươngmiễn visa theo hiệp định song phương. Dưới đây là danh sách cập nhật đến năm 2025:

a) Miễn visa đơn phương (không cần ký hiệp định)

Đây là chính sách Việt Nam chủ động áp dụng cho một số quốc gia có mối quan hệ ngoại giao chặt chẽ và tiềm năng du lịch lớn. Các nước được miễn visa đơn phương bao gồm:

Quốc gia Thời gian miễn visa Điều kiện áp dụng
Nhật Bản 45 ngày Hộ chiếu phổ thông, không làm việc tại Việt Nam
Hàn Quốc 45 ngày Có vé máy bay khứ hồi và lịch trình cụ thể
Đức 45 ngày Mục đích du lịch, công tác ngắn hạn
Pháp 45 ngày Không sử dụng để lao động hoặc lưu trú dài hạn
Ý 45 ngày Áp dụng hộ chiếu phổ thông
Tây Ban Nha 45 ngày Không vi phạm điều kiện lưu trú trong các lần trước
Anh 45 ngày Không gia hạn lưu trú từ miễn visa
Nga 45 ngày Miễn visa cho cả mục đích du lịch và công tác
Belarus 45 ngày Có hộ chiếu phổ thông hợp lệ
Thụy Điển 45 ngày Không làm việc tại Việt Nam
Na Uy 45 ngày Không lưu trú quá thời gian miễn
Phần Lan 45 ngày Có địa chỉ lưu trú rõ ràng khi nhập cảnh
Đan Mạch 45 ngày Không được chuyển đổi mục đích khi lưu trú

Lưu ý: Chính sách miễn visa đơn phương không gia hạn được. Sau khi hết thời hạn, người nước ngoài phải xuất cảnh và có thể xin visa mới nếu muốn quay lại Việt Nam.


b) Miễn visa theo hiệp định song phương

Việt Nam đã ký kết các hiệp định miễn visa với nhiều quốc gia, đặc biệt là trong khu vực Đông Nam Á (ASEAN). Thời gian miễn thị thực và điều kiện cụ thể có thể khác nhau tùy vào nội dung của từng hiệp định.

Quốc gia Thời gian miễn visa Ghi chú
Thái Lan 30 ngày Có thể nhập cảnh nhiều lần trong năm
Lào 30 ngày Miễn visa qua đường bộ và đường hàng không
Campuchia 30 ngày Áp dụng với hộ chiếu phổ thông
Malaysia 30 ngày Không cần thư mời
Singapore 30 ngày Không áp dụng với mục đích làm việc
Indonesia 30 ngày Không được chuyển mục đích lưu trú
Philippines 21 ngày Yêu cầu có vé máy bay khứ hồi
Brunei 14 ngày Chỉ áp dụng với hộ chiếu phổ thông
Myanmar 14 ngày Không làm việc trong thời gian lưu trú
Kyrgyzstan 30 ngày Miễn thị thực theo thỏa thuận song phương

3. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng miễn visa

  • Người nước ngoài phải xuất cảnh đúng thời hạn quy định, nếu không sẽ bị xử phạt theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP

  • Không được gia hạn visa khi sử dụng diện miễn thị thực

  • Nếu có kế hoạch lưu trú dài hơn thời gian được miễn visa, nên chủ động xin visa Việt Nam theo mục đích phù hợp (du lịch, công tác, lao động…)

  • Việc lạm dụng miễn visa để làm việc, đầu tư hoặc cư trú dài hạn là hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị trục xuất

  • Trường hợp bị từ chối nhập cảnh mặc dù thuộc diện miễn visa có thể do vi phạm trong các lần nhập cảnh trước đó hoặc không đủ điều kiện tại thời điểm kiểm tra


Việt Nam hiện miễn visa cho công dân của hơn 20 quốc gia, bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức, Pháp, Thái Lan, Singapore và các nước ASEAN, với thời gian từ 14 đến 45 ngày. Chính sách áp dụng cho mục đích du lịch hoặc công tác ngắn hạn và không được gia hạn.


VI. Lưu ý khi sử dụng chính sách miễn visa và lựa chọn loại visa

Việc áp dụng chính sách miễn visa hoặc lựa chọn các loại visa sai mục đích có thể gây ra nhiều hệ lụy pháp lý cho người nước ngoài, đặc biệt là trong các trường hợp lưu trú dài hạn, chuyển đổi mục đích visa hoặc làm việc tại Việt Nam. Dưới đây là những lưu ý quan trọng cần nắm rõ khi sử dụng chính sách miễn thị thực và lựa chọn các loại visa.


1. Miễn visa không có nghĩa được lưu trú vô thời hạn

Chính sách miễn thị thực chỉ cho phép người nước ngoài lưu trú tại Việt Nam trong khoảng thời gian nhất định (14, 21, 30 hoặc 45 ngày tùy quốc tịch). Sau thời gian đó, người được miễn visa buộc phải xuất cảnh hoặc xin chuyển sang loại visa khác nếu đủ điều kiện.

Nếu người nước ngoài lưu trú quá thời hạn miễn visa mà không có căn cứ hợp pháp, sẽ bị xử phạt hành chính hoặc trục xuất theo quy định tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP.


2. Miễn visa không thể gia hạn hoặc chuyển đổi trực tiếp

Theo quy định hiện hành, thời hạn miễn visa không được gia hạn. Đồng thời, trong hầu hết các trường hợp, người nước ngoài không thể chuyển đổi từ miễn visa sang visa lao động, đầu tư hoặc visa dài hạn ngay tại Việt Nam.

Người nước ngoài muốn tiếp tục ở lại hợp pháp cần:

  • Xuất cảnh trước khi hết thời hạn miễn visa

  • Nộp hồ sơ xin visa mới phù hợp với mục đích nhập cảnh (qua evisa, visa dán hoặc visa on arrival)


3. Cần xác định rõ mục đích nhập cảnh để chọn đúng các loại visa

Việt Nam hiện có các loại visa được phân theo mục đích: du lịch, công tác, lao động, đầu tư, học tập, thăm thân… Mỗi loại có ký hiệu và điều kiện cấp khác nhau.

Ví dụ:

  • Visa DL dùng cho du lịch, không được dùng để làm việc

  • Visa DN1, DN2 dùng cho thương mại, cần có doanh nghiệp bảo lãnh

  • Visa LĐ1, LĐ2 cấp cho người lao động nước ngoài có hoặc không có giấy phép lao động

  • Visa ĐT1 – ĐT4 cấp cho nhà đầu tư theo tỷ lệ vốn góp

Không nên dùng visa du lịch để làm việc, đầu tư hoặc cư trú dài hạn. Nếu cơ quan chức năng phát hiện, visa có thể bị hủy và người vi phạm bị xử lý theo pháp luật Việt Nam.


4. Visa điện tử không áp dụng cho mọi quốc tịch và mục đích

Thị thực điện tử (evisa) Việt Nam chỉ cấp cho công dân của hơn 80 quốc gia và chỉ sử dụng cho các mục đích như:

  • Du lịch

  • Công tác ngắn hạn

  • Thăm thân

Evisa có thời hạn 90 ngày, nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần và không được gia hạn trực tuyến. Nếu người nước ngoài có nhu cầu lưu trú dài hạn, làm việc hoặc đầu tư tại Việt Nam, cần chuyển sang các loại visa phù hợp khác như visa LĐ, visa ĐT, visa DN.


5. Tránh nhầm lẫn giữa thời hạn visa và thời gian lưu trú

Nhiều người nước ngoài cho rằng visa còn hiệu lực đồng nghĩa với việc được phép lưu trú đến hết thời gian đó. Tuy nhiên, thực tế:

  • Visa có thể còn hiệu lực trong nhiều tháng

  • Nhưng thời gian được phép lưu trú (do công an cửa khẩu đóng dấu khi nhập cảnh) có thể ngắn hơn

Người nước ngoài cần theo dõi ngày hết hạn tạm trú ghi trên dấu nhập cảnh trong hộ chiếu, không phải ngày hết hạn của visa, để tránh lưu trú quá hạn.


Người nước ngoài cần xác định đúng mục đích nhập cảnh để chọn các loại visa phù hợp. Miễn visa không được gia hạn, không sử dụng cho mục đích lao động, đầu tư. Visa và thời gian lưu trú là hai yếu tố khác nhau cần phân biệt rõ.


VII. Dịch vụ tư vấn các loại visa Việt Nam và hỗ trợ làm visa trọn gói tại HCC

Việc lựa chọn đúng loại visa và thực hiện đầy đủ thủ tục theo quy định pháp luật là điều kiện tiên quyết để người nước ngoài nhập cảnh và lưu trú hợp pháp tại Việt Nam. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ cách chuẩn bị hồ sơ, phân loại visa phù hợp hay quy trình làm thủ tục tại cơ quan có thẩm quyền.

Hiểu rõ điều đó, Công ty Luật HCC cung cấp dịch vụ làm visa trọn gói, hỗ trợ toàn diện từ tư vấn phân loại visa đến đại diện xử lý hồ sơ, phù hợp với từng mục đích nhập cảnh và loại visa cụ thể.


1. Tư vấn phân loại visa và chọn đúng mục đích nhập cảnh

Với kinh nghiệm hơn 10 năm trong lĩnh vực xuất nhập cảnh, HCC hỗ trợ:

  • Tư vấn chi tiết các loại visa Việt Nam theo mục đích: du lịch, công tác, lao động, đầu tư, học tập, thăm thân…

  • Hướng dẫn doanh nghiệp và người nước ngoài phân loại visa đúng theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Luật xuất nhập cảnh hiện hành

  • Giải thích rõ ưu – nhược điểm giữa visa dán, visa on arrival, thị thực điện tử (evisa)

Đây là nền tảng quan trọng để triển khai các dịch vụ xin visa đúng pháp luật và giảm thiểu rủi ro khi xử lý hồ sơ tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.


2. Dịch vụ làm visa trọn gói, nhanh chóng, tiết kiệm

HCC cung cấp dịch vụ làm visa với nhiều lựa chọn phù hợp từng đối tượng và nhu cầu:

  • Dịch vụ làm visa trọn gói: Bao gồm toàn bộ quy trình từ tư vấn ban đầu, kiểm tra hồ sơ, soạn thảo biểu mẫu đến đại diện khách hàng làm việc với cơ quan chức năng

  • Dịch vụ làm visa nhanh: Áp dụng với các trường hợp cần cấp visa gấp trong 1 – 2 ngày làm việc, kể cả cuối tuần hoặc ngày lễ (tùy điều kiện)

  • Làm visa dịch vụ: Phù hợp với cá nhân không có thời gian tự thực hiện thủ tục, cần đơn vị hỗ trợ chuyên nghiệp

Dịch vụ của HCC đảm bảo minh bạch, báo giá rõ ràng, cam kết hiệu quả xử lý nhanh và đúng pháp luật.


3. Dịch vụ visa cho người nước ngoài – giải pháp cho doanh nghiệp và cá nhân

HCC là đơn vị tiên phong cung cấp dịch vụ visa cho người nước ngoài vào Việt Nam, đáp ứng đa dạng các nhu cầu:

  • Xin visa ngắn hạn và dài hạn

  • Hỗ trợ xin evisa, visa nhiều lần, visa đầu tư, visa lao động

  • Gia hạn visa, chuyển đổi loại visa phù hợp

  • Làm visa cho vợ/chồng, con cái người nước ngoài đang sinh sống tại Việt Nam

  • Dịch vụ xin visa khẩn cấp cho chuyên gia nước ngoài của doanh nghiệp FDI

Công ty Luật HCC đặc biệt đồng hành cùng các công ty có yếu tố nước ngoài để đảm bảo nhân sự quốc tế được lưu trú và làm việc hợp pháp.


4. Cam kết khi sử dụng dịch vụ làm visa tại HCC

  • Tư vấn đúng pháp luật, không sai sót hồ sơ

  • Hồ sơ được kiểm tra kỹ lưỡng, đại diện nộp và theo dõi trực tiếp

  • Chi phí công khai, có hợp đồng rõ ràng

  • Bảo mật thông tin tuyệt đối

  • Hoàn phí nếu visa bị từ chối do lỗi từ phía đơn vị dịch vụ


Công ty Luật HCC cung cấp dịch vụ làm visa trọn gói, dịch vụ xin visa và dịch vụ visa cho người nước ngoài vào Việt Nam. Hỗ trợ đầy đủ hồ sơ, phân loại đúng loại visa, xử lý nhanh, đúng pháp lý và bảo mật.


Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và sử dụng dịch vụ:

Để tìm hiểu thêm về Các loại visa Việt Nam và Danh sách quốc gia được miễn visa mới nhất [2025], mời bạn liên hệ với Công ty luật HCC qua số Điện thoại/ Zalo: 0906271359 . Luật sư của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ miễn phí 24/7.
Luật sư Hoàng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ