Thời hạn Visa và cách kiểm tra thời gian hiệu lực của Visa in Vietnam

Thời hạn visa là yếu tố quan trọng mà người nước ngoài cần nắm rõ khi nhập cảnh vào Việt Nam. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về thời hạn thị thực Việt Nam, cách kiểm tra thời gian hiệu lực của visa dán, visa điện tử (Evisa Vietnam) và hướng dẫn tra cứu tình trạng visa trên hệ thống xuất nhập cảnh.

Ngoài ra, người đọc sẽ hiểu rõ khi nào cần gia hạn visa, quy trình gia hạn visa cho người nước ngoài tại Việt Nam và những yếu tố ảnh hưởng đến thời gian lưu trú hợp pháp. Nếu bạn cần hỗ trợ kiểm tra hoặc gia hạn visa, hãy tham khảo dịch vụ visa cho người nước ngoài để đảm bảo tuân thủ quy định nhập cảnh mới nhất.


Thời hạn Visa và cách kiểm tra thời gian hiệu lực của Visa in Vietnam
Thời hạn Visa và cách kiểm tra thời gian hiệu lực của Visa in Vietnam

I. Thời hạn Visa Việt Nam (Visa in Vietnam)


1. Visa Việt Nam có thời hạn bao lâu?

Thời hạn của visa Việt Nam phụ thuộc vào loại visa, mục đích nhập cảnh và chính sách cấp thị thực. Theo Luật số 47/2014/QH13 (sửa đổi, bổ sung 2019) về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, mỗi loại visa có thời gian hiệu lực khác nhau như sau:

Loại Visa Thời hạn tối đa Có thể gia hạn không?
Visa du lịch (DL) 30 – 90 ngày Không, phải xuất cảnh rồi xin lại
Visa thương mại (DN1, DN2) 1 năm Có thể gia hạn visa cho người nước ngoài tại Việt Nam
Visa lao động (LĐ1, LĐ2) 2 năm Có thể xin thẻ tạm trú
Visa đầu tư (ĐT1 – ĐT4) 1 – 10 năm Được gia hạn
Visa thăm thân (TT) 1 – 3 năm Có thể gia hạn
Visa quá cảnh (NG, LV) 24 – 72 giờ Không gia hạn được

Việc xin visa Việt Nam cho người nước ngoài cần đảm bảo phù hợp với mục đích nhập cảnh và thời gian lưu trú hợp pháp theo quy định pháp luật.


2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời hạn visa Việt Nam

Thời hạn của thị thực Việt Nam có thể thay đổi tùy theo:

  • Loại visa: Visa du lịch, visa thương mại, visa lao động có thời gian lưu trú khác nhau.
  • Quốc tịch của người xin visa: Một số quốc gia có thỏa thuận miễn thị thực hoặc thời hạn visa ưu tiên.
  • Chính sách nhập cảnh tại từng thời điểm: Chính phủ Việt Nam có thể điều chỉnh chính sách cấp visa tùy theo tình hình thực tế.
  • Lịch sử nhập cảnh của đương đơn: Những người từng vi phạm quy định xuất nhập cảnh có thể bị hạn chế thời gian cấp visa.

3. Quy định pháp lý về thời hạn visa Việt Nam

Căn cứ theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt NamThông tư số 04/2015/TT-BCA, thời hạn của visa được xét dựa trên mục đích lưu trú và hồ sơ của người nộp đơn.


4. Khi nào cần kiểm tra thời hạn visa?

  • Trước khi nhập cảnh để đảm bảo thời gian lưu trú hợp lệ.
  • Trước khi hết hạn visa để gia hạn kịp thời hoặc xuất cảnh đúng hạn.
  • Khi xin gia hạn visa cho người nước ngoài tại Việt Nam để tránh vi phạm quy định xuất nhập cảnh.

👉 Xem thêm: Dịch vụ làm visa online.


II. Cách kiểm tra thời gian hiệu lực của visa

Người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam cần nắm rõ thời hạn visa để đảm bảo thời gian lưu trú hợp lệ và tránh vi phạm quy định xuất nhập cảnh. Dưới đây là hướng dẫn cách kiểm tra thời gian hiệu lực của visa Việt Nam, áp dụng cho cả visa dán trong hộ chiếu và visa điện tử (Evisa Vietnam).


1. Cách kiểm tra thời hạn visa dán trong hộ chiếu

Với visa dán (Sticker Visa), người nước ngoài có thể kiểm tra thông tin trên tem visa trong hộ chiếu. Các yếu tố quan trọng bao gồm:

  • Ngày cấp (Issue Date): Thời điểm visa bắt đầu có hiệu lực.
  • Ngày hết hạn (Expiry Date): Thời điểm visa không còn giá trị sử dụng.
  • Số lần nhập cảnh (Entries):
    • Single Entry (Nhập cảnh một lần): Chỉ được nhập cảnh vào Việt Nam một lần duy nhất.
    • Multiple Entry (Nhập cảnh nhiều lần): Có thể ra vào Việt Nam nhiều lần trong thời gian hiệu lực của visa.
  • Số visa là số nào? Số visa thường được in ở góc trên bên phải visa, giúp xác định thông tin khi làm thủ tục xuất nhập cảnh.

2. Cách kiểm tra thời hạn visa điện tử (Evisa Vietnam)

Visa điện tử (Vietnam Evisa) là loại thị thực được cấp trực tuyến. Người nước ngoài có thể kiểm tra thời gian hiệu lực visa điện tử thông qua hệ thống Evisa của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam theo các bước sau:

  • Bước 1: Truy cập trang web chính thức: https://evisa.xuatnhapcanh.gov.vn.
  • Bước 2: Nhập mã hồ sơ, số hộ chiếu và quốc tịch.
  • Bước 3: Kiểm tra tình trạng visa, thời hạn thị thực Việt Nam, số visa và các thông tin liên quan.
  • Bước 4: In hoặc lưu lại bản sao để sử dụng khi làm thủ tục nhập cảnh.

3. Cách kiểm tra tình trạng visa qua dịch vụ hỗ trợ

Nếu gặp khó khăn trong việc tự tra cứu visa, người nước ngoài có thể sử dụng dịch vụ visa cho người nước ngoài để kiểm tra nhanh chóng và chính xác.

Phương thức kiểm tra Bước thực hiện Thời gian phản hồi
Visa dán trong hộ chiếu Kiểm tra thông tin ngày cấp, ngày hết hạn trên visa Ngay lập tức
Visa điện tử (Evisa Vietnam) Tra cứu trên trang web Cục Xuất nhập cảnh 1 – 2 phút
Dịch vụ hỗ trợ kiểm tra visa Gửi thông tin đến đơn vị tư vấn 24 giờ

4. Lưu ý quan trọng khi kiểm tra thời hạn visa

  • Luôn kiểm tra ngày hết hạn visa trước khi đặt vé máy bay hoặc nhập cảnh.
  • Nếu thời gian lưu trú sắp hết hạn, cần xem xét gia hạn visa để tránh bị phạt do quá hạn.
  • Dùng thông tin chính xác khi tra cứu visa điện tử để tránh lỗi hệ thống.


III. Những yếu tố ảnh hưởng đến thời hạn visa Việt Nam

Thời hạn của visa Việt Nam không cố định mà có thể thay đổi dựa trên nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp người nước ngoài chủ động hơn trong việc xin visa Việt Nam cho người nước ngoài, gia hạn visa hoặc chuyển đổi sang thẻ tạm trú nếu cần thiết.


1. Loại visa được cấp

Mỗi loại visa có thời hạn khác nhau tùy vào mục đích nhập cảnh. Ví dụ:

  • Visa du lịch (DL): Tối đa 90 ngày, không được gia hạn tại Việt Nam.
  • Visa thương mại (DN1, DN2): Thời hạn tối đa 12 tháng, có thể gia hạn visa cho người nước ngoài tại Việt Nam.
  • Visa lao động (LĐ1, LĐ2): Có thể được cấp đến 2 năm, sau đó có thể xin thẻ tạm trú Việt Nam.
  • Visa đầu tư (ĐT1 – ĐT4): Có thời hạn từ 1 đến 10 năm tùy vào số vốn đầu tư.
  • Visa thăm thân (TT): Thời hạn 1 – 3 năm, áp dụng cho thân nhân của người nước ngoài đang sinh sống tại Việt Nam.

2. Quốc tịch của người xin visa

Một số quốc gia có thỏa thuận miễn thị thực hoặc cấp visa dài hạn hơn. Ví dụ:

  • Công dân Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp, Nga thường được cấp visa có thời hạn dài hơn so với một số nước khác.
  • Công dân ASEAN được miễn visa trong khoảng thời gian từ 14 – 30 ngày tùy theo từng nước.

3. Chính sách nhập cảnh của Việt Nam tại từng thời điểm

  • Thời điểm diễn ra các sự kiện quan trọng như hội nghị quốc tế, thể thao, giao thương có thể ảnh hưởng đến chính sách cấp visa.
  • Tình hình dịch bệnh, an ninh quốc gia có thể khiến chính phủ điều chỉnh thời hạn visa hoặc hạn chế nhập cảnh.

4. Mục đích nhập cảnh của người xin visa

  • Người nước ngoài nhập cảnh để du lịch thường chỉ được cấp visa ngắn hạn.
  • Người làm việc tại Việt Nam có thể được cấp visa lao động dài hạn hoặc thẻ tạm trú.
  • Nhà đầu tư có vốn đầu tư lớn có thể xin visa hoặc thẻ tạm trú dài hạn lên đến 10 năm.

5. Lịch sử xuất nhập cảnh của đương đơn

  • Nếu người xin visa từng bị quá hạn visa, vi phạm quy định xuất nhập cảnh, họ có thể bị giới hạn về thời hạn visa hoặc từ chối cấp visa.
  • Người có lịch sử xuất nhập cảnh tốt, tuân thủ quy định của Việt Nam có thể được cấp visa dài hơn hoặc dễ dàng gia hạn.

6. Hình thức visa được cấp (Visa dán hoặc Evisa Vietnam)

  • Visa điện tử (Evisa Vietnam): Thường có thời hạn tối đa 90 ngày, chỉ cấp một lần và không gia hạn được.
  • Visa dán vào hộ chiếu: Có thể được cấp Single Entry hoặc Multiple Entry, với thời hạn từ 1 tháng đến 5 năm tùy theo loại visa.

7. Yêu cầu bảo lãnh từ doanh nghiệp hoặc cá nhân tại Việt Nam

  • Người nước ngoài có doanh nghiệp bảo lãnh có thể xin visa dài hạn hơn so với người xin visa du lịch tự túc.
  • Visa thương mại, visa lao động yêu cầu công ty, tổ chức tại Việt Nam bảo lãnh để cấp hoặc gia hạn visa.

Những yếu tố ảnh hưởng đến thời hạn visa Việt Nam

Yếu tố ảnh hưởng Tác động đến thời hạn visa
Loại visa Mỗi loại visa có thời hạn khác nhau, visa lao động dài hơn visa du lịch
Quốc tịch Một số quốc gia có thỏa thuận cấp visa dài hạn hoặc miễn thị thực
Chính sách nhập cảnh Chính phủ có thể thay đổi thời hạn visa theo từng giai đoạn
Mục đích nhập cảnh Visa đầu tư, lao động có thời hạn dài hơn visa du lịch
Lịch sử nhập cảnh Người vi phạm quy định có thể bị giới hạn hoặc từ chối cấp visa
Hình thức visa Visa điện tử (Evisa Vietnam) có thời hạn ngắn hơn visa dán
Bảo lãnh doanh nghiệp Người có công ty bảo lãnh dễ xin visa dài hạn hơn

Lưu ý quan trọng: Người nước ngoài cần kiểm tra tình trạng visa trước khi nhập cảnh và gia hạn visa đúng thời điểm để tránh vi phạm quy định xuất nhập cảnh.


IV. Hướng dẫn tra cứu tình trạng visa Việt Nam trên hệ thống xuất nhập cảnh

Người nước ngoài khi nhập cảnh vào Việt Nam cần thường xuyên kiểm tra tình trạng visa để đảm bảo thời hạn lưu trú hợp lệ. Việc tra cứu visa giúp xác định thời hạn thị thực Việt Nam, tránh quá hạn và kịp thời gia hạn visa cho người nước ngoài tại Việt Nam nếu cần thiết.


1. Cách tra cứu tình trạng visa điện tử (Evisa Vietnam) trực tuyến

Nếu bạn sử dụng visa điện tử Việt Nam (Vietnam Evisa), có thể dễ dàng kiểm tra tình trạng visa trên hệ thống của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam theo các bước sau:


Hướng dẫn kiểm tra tình trạng visa điện tử (Evisa Vietnam)

Bước 1: Truy cập hệ thống Evisa: https://evisa.xuatnhapcanh.gov.vn.

Bước 2: Chọn mục “Kiểm tra tình trạng cấp thị thực điện tử”.

Bước 3: Nhập các thông tin cần thiết:

  • Mã hồ sơ (Application Code)
  • Số hộ chiếu (Passport Number)
  • Quốc tịch (Nationality)

Bước 4: Nhấn “Kiểm tra” để hiển thị thông tin về thời hạn visa, số visa và tình trạng visa.

Bước 5: Nếu visa đã được cấp, bạn có thể tải và in visa điện tử để sử dụng khi nhập cảnh.


Lưu ý khi tra cứu Evisa Vietnam

  • Thông tin nhập vào hệ thống phải chính xác tuyệt đối.
  • Nếu không tìm thấy kết quả, có thể visa chưa được cấp hoặc thông tin nhập sai.
  • Nếu gặp lỗi, hãy liên hệ với Cục Xuất nhập cảnh Việt Nam hoặc sử dụng dịch vụ visa cho người nước ngoài để kiểm tra giúp bạn.

2. Cách kiểm tra thời hạn visa dán trong hộ chiếu

Nếu bạn có visa dán (Sticker Visa) vào hộ chiếu, có thể kiểm tra tình trạng visa bằng cách:

Xem trực tiếp trên tem visa dán trong hộ chiếu, kiểm tra:

  • Ngày cấp (Issue Date) – thời điểm visa bắt đầu có hiệu lực.
  • Ngày hết hạn (Expiry Date) – thời điểm visa không còn giá trị sử dụng.
  • Số visa là số nào? – Số visa thường nằm ở góc trên bên phải, giúp tra cứu thông tin nhanh hơn.

Liên hệ với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam hoặc đơn vị cấp visa nếu cần xác minh lại thông tin.


3. Cách kiểm tra tình trạng visa qua dịch vụ hỗ trợ

Nếu bạn không thể tra cứu tình trạng visa trên hệ thống xuất nhập cảnh hoặc không chắc chắn về thông tin, có thể sử dụng dịch vụ làm visa online để kiểm tra chính xác.

Phương thức kiểm tra Bước thực hiện Thời gian phản hồi
Visa dán trong hộ chiếu Kiểm tra thông tin trên tem visa Ngay lập tức
Visa điện tử (Evisa Vietnam) Tra cứu trên trang web Cục Xuất nhập cảnh 1 – 2 phút
Dịch vụ hỗ trợ kiểm tra visa Gửi thông tin đến đơn vị tư vấn 1 giờ

Lợi ích khi sử dụng dịch vụ visa cho người nước ngoài để kiểm tra visa

  • Hỗ trợ tra cứu nhanh chóng trên hệ thống xuất nhập cảnh.
  • Kiểm tra khả năng gia hạn visa khi gần hết hạn.
  • Hướng dẫn xin visa mới nếu visa hiện tại không hợp lệ.

4. Khi nào cần kiểm tra tình trạng visa Việt Nam?

  • Trước khi nhập cảnh để đảm bảo visa còn hiệu lực.
  • Trước khi đặt vé máy bay để tránh rủi ro bị từ chối nhập cảnh do visa không hợp lệ.
  • Trước khi hết hạn visa để kịp thời gia hạn visa cho người nước ngoài tại Việt Nam nếu muốn tiếp tục lưu trú.

Việc chủ động kiểm tra tình trạng visa giúp người nước ngoài tránh vi phạm quy định nhập cảnh, hạn chế nguy cơ bị phạt hoặc trục xuất do quá hạn visa.


V. Gia hạn visa khi sắp hết hạn: Khi nào cần gia hạn và thủ tục thực hiện


1. Khi nào cần gia hạn visa?

Người nước ngoài cần gia hạn visa nếu muốn tiếp tục ở lại Việt Nam hợp pháp mà không phải xuất cảnh. Các trường hợp phổ biến bao gồm:

  • Visa sắp hết hạn nhưng muốn kéo dài thời gian lưu trú.
  • Không thể xuất cảnh để xin visa mới do công việc, sức khỏe hoặc lý do khách quan khác.
  • Muốn đổi sang loại visa có thời hạn dài hơn, chẳng hạn từ visa thương mại sang thẻ tạm trú.
  • Nhà đầu tư, người lao động nước ngoài đang chờ hoàn tất thủ tục xin Work Permit in Vietnam hoặc giấy chứng nhận đầu tư.

Không phải tất cả các loại visa đều có thể gia hạn. Visa du lịch (DL) thường không được gia hạn tại Việt Nam mà cần xuất cảnh rồi xin lại.


2. Thủ tục gia hạn visa Việt Nam

Người nước ngoài có thể nộp hồ sơ gia hạn visa tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam hoặc Phòng Xuất nhập cảnh Công an tỉnh/thành phố nơi đang lưu trú.

Hồ sơ bao gồm:

  • Hộ chiếu gốc còn hạn ít nhất 6 tháng.
  • Đơn xin gia hạn visa (Mẫu NA5).
  • Giấy xác nhận tạm trú của công an địa phương.
  • Các giấy tờ chứng minh lý do gia hạn visa:
    • Visa thương mại (DN1, DN2): Công văn bảo lãnh của doanh nghiệp tại Việt Nam.
    • Visa lao động (LĐ1, LĐ2): Hợp đồng lao động và giấy phép lao động (Work Permit in Vietnam).
    • Visa đầu tư (ĐT1 – ĐT4): Giấy chứng nhận đầu tư.
    • Visa thăm thân (TT): Giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy khai sinh (nếu bảo lãnh cho người thân).

Quy trình gia hạn visa:

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ.
  • Bước 2: Nộp hồ sơ tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc Phòng Xuất nhập cảnh địa phương.
  • Bước 3: Nhận giấy hẹn và chờ xét duyệt trong 5 – 7 ngày làm việc.
  • Bước 4: Nhận kết quả và đóng phí gia hạn visa.

3. Thời hạn gia hạn visa và lệ phí

Thời hạn gia hạn visa tùy vào loại thị thực:

Loại visa Thời gian gia hạn tối đa Lệ phí tham khảo
Visa thương mại (DN1, DN2) 1 – 3 tháng 25 – 90 USD
Visa lao động (LĐ1, LĐ2) 1 – 2 năm Tùy từng trường hợp
Visa đầu tư (ĐT1 – ĐT4) 1 – 10 năm Tùy theo mức đầu tư
Visa thăm thân (TT) 6 tháng – 3 năm 25 – 50 USD

(Lệ phí có thể thay đổi theo quy định của Cục Xuất nhập cảnh Việt Nam.)


4. Gia hạn visa trực tuyến có được không?

Hiện nay, Việt Nam chưa cho phép gia hạn visa trực tuyến. Người nước ngoài phải nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hoặc thông qua dịch vụ làm visa online.


5. Những lưu ý quan trọng khi gia hạn visa

  • Nộp hồ sơ gia hạn visa trước khi hết hạn ít nhất 5 – 7 ngày để tránh bị phạt quá hạn.
  • Không để visa hết hạn mới làm thủ tục gia hạn, vì sẽ bị coi là vi phạm quy định xuất nhập cảnh.
  • Nếu visa không được gia hạn, người nước ngoài cần xuất cảnh trước ngày hết hạn để tránh bị cấm nhập cảnh trong tương lai.
  • Nếu có kế hoạch lưu trú lâu dài, nên xin chuyển đổi visa sang thẻ tạm trú để tiết kiệm chi phí và không cần gia hạn nhiều lần.

6. Dịch vụ hỗ trợ gia hạn visa nhanh chóng

Việc gia hạn visa đòi hỏi người thực hiện phải hiểu rõ quy định pháp luật và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ. Nếu gặp khó khăn, người nước ngoài có thể sử dụng dịch vụ visa cho người nước ngoài để hoàn thành thủ tục nhanh chóng và đảm bảo tỷ lệ thành công cao.

Lợi ích khi sử dụng dịch vụ gia hạn visa:

  • Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác để tránh bị từ chối.
  • Xử lý hồ sơ nhanh chóng, đảm bảo có kết quả đúng hạn.
  • Hỗ trợ gia hạn visa khẩn cấp trong 24 – 48 giờ nếu cần.
  • Tư vấn chuyển đổi visa sang thẻ tạm trú để lưu trú dài hạn hợp pháp.


VI. Tổng kết – Cách đảm bảo thời gian hiệu lực visa và gia hạn đúng hạn


1. Kiểm tra thời hạn visa ngay sau khi được cấp

Người nước ngoài cần kiểm tra thời gian hiệu lực của visa ngay khi nhận được thị thực để tránh nhập cảnh sai thời gian quy định. Các thông tin quan trọng cần kiểm tra bao gồm:

  • Ngày cấp và ngày hết hạn: Đảm bảo visa còn hiệu lực trong thời gian dự định lưu trú.
  • Số lần nhập cảnh: Kiểm tra visa là loại Single Entry (một lần nhập cảnh) hay Multiple Entry (nhiều lần nhập cảnh).
  • Loại visa: Đảm bảo visa phù hợp với mục đích nhập cảnh (du lịch, thương mại, lao động…).

2. Thường xuyên kiểm tra tình trạng visa để tránh quá hạn

  • Nếu sử dụng visa điện tử Việt Nam (Vietnam Evisa), có thể kiểm tra trực tuyến tại https://evisa.xuatnhapcanh.gov.vn.
  • Nếu dùng visa dán vào hộ chiếu, kiểm tra thông tin trên tem visa.
  • Nếu không chắc chắn, có thể liên hệ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam hoặc sử dụng dịch vụ visa cho người nước ngoài để được hỗ trợ kiểm tra.

3. Gia hạn visa đúng thời điểm để tránh vi phạm xuất nhập cảnh

  • Nộp hồ sơ gia hạn visa trước khi hết hạn ít nhất 5 – 7 ngày để tránh bị phạt do quá hạn.
  • Xác định loại visa có thể gia hạn: Một số visa như visa du lịch (DL) không thể gia hạn, trong khi visa thương mại (DN), visa lao động (LĐ) có thể gia hạn hoặc chuyển đổi sang thẻ tạm trú.
  • Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ: Hộ chiếu còn hạn, đơn xin gia hạn visa, giấy bảo lãnh (nếu có), xác nhận tạm trú…

4. Tránh những lỗi phổ biến khi gia hạn visa

  • Không nộp hồ sơ gia hạn quá muộn, dẫn đến vi phạm quy định nhập cảnh.
  • Không để visa hết hạn mới gia hạn, điều này có thể khiến bạn bị phạt hoặc buộc phải xuất cảnh.
  • Không tự ý ở lại quá hạn visa mà không gia hạn, vì điều này có thể dẫn đến lệnh trục xuất hoặc cấm nhập cảnh trong tương lai.
  • Không nhầm lẫn giữa gia hạn visa và chuyển đổi visa, nếu có kế hoạch lưu trú dài hạn, nên xin thẻ tạm trú Việt Nam thay vì liên tục gia hạn visa.

5. Sử dụng dịch vụ hỗ trợ để đảm bảo thủ tục chính xác và nhanh chóng

  • Dịch vụ làm visa online giúp kiểm tra tình trạng visa, xử lý gia hạn nhanh chóng.
  • Dịch vụ gia hạn visa hỗ trợ nộp hồ sơ đúng hạn, tránh sai sót và giảm rủi ro bị từ chối.
  • Dịch vụ tư vấn xuất nhập cảnh giúp đảm bảo người nước ngoài tuân thủ đúng quy định của pháp luật Việt Nam.

6. Tóm tắt những cách đảm bảo thời gian hiệu lực visa và gia hạn đúng hạn

Cách đảm bảo hiệu lực visa Lợi ích

Kiểm tra thời hạn visa ngay sau khi nhận được

Tránh nhập cảnh sai thời gian quy định
Kiểm tra tình trạng visa thường xuyên Tránh để visa quá hạn mà không biết
Gia hạn visa trước khi hết hạn Tránh bị phạt do vi phạm thời gian lưu trú
Sử dụng dịch vụ gia hạn visa

Hỗ trợ thủ tục nhanh chóng, chính xác

Chuyển đổi sang thẻ tạm trú nếu lưu trú dài hạn

Tiết kiệm thời gian, không phải gia hạn nhiều lần


Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí:

Để tìm hiểu thêm về Thời hạn Visa và cách kiểm tra thời gian hiệu lực của Visa in Vietnam, mời bạn liên hệ với Công ty luật HCC qua số Điện thoại/ Zalo: 0906271359 . Luật sư của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ miễn phí 24/7.
Luật sư Hoàng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ