Quy định cấp thị thực Việt Nam cho người nước ngoài (Visa in Vietnam – VN Visa)

Bạn là người nước ngoài muốn nhập cảnh vào Việt Nam nhưng chưa rõ về các quy định cấp thị thực Việt Nam? Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về các loại thị thực Việt Nam, bao gồm thị thực điện tử (Vietnam E-Visa), thị thực khi đến (Visa on Arrival), visa du lịch, lao động, đầu tư và các chính sách miễn thị thực hiện hành.

Ngoài ra, bạn sẽ tìm thấy thông tin quan trọng về quy trình xin visa, điều kiện gia hạn và so sánh giữa các loại thị thực để lựa chọn phương án phù hợp. Tất cả nội dung đều được tối ưu SEO, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm thông tin chính xác và cập nhật nhất.

Liên hệ Công ty Luật HCC để được hỗ trợ xin Visa Vietnam nhanh chóng!


Quy định cấp thị thực Việt Nam cho người nước ngoài (Visa in Vietnam - VN Visa)
Quy định cấp thị thực Việt Nam cho người nước ngoài (Visa in Vietnam – VN Visa)

I. Thị thực Việt Nam là gì? Phân biệt thị thực, hộ chiếu và thẻ tạm trú


1. Thị thực Việt Nam là gì?

Thị thực Việt Nam (Visa Vietnam) là giấy phép do Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam hoặc Đại sứ quán, Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài cấp cho người nước ngoài để nhập cảnh, xuất cảnh hoặc lưu trú tại Việt Nam trong một khoảng thời gian nhất định.

Tại sao người nước ngoài cần thị thực Việt nam khi nhập cảnh vào Việt Nam?

  • Đa số công dân nước ngoài phải có thị thực Việt nam hợp lệ để vào Việt Nam, trừ những trường hợp thuộc diện miễn thị thực.
  • Thị thực Việt nam giúp quản lý thời gian lưu trú, mục đích nhập cảnh của người nước ngoài.

2. Phân biệt thị thực, hộ chiếu và thẻ tạm trú

Tiêu chí Thị thực Việt nam (Visa Vietnam) Hộ chiếu (Passport) Thẻ tạm trú (Temporary Residence Card)
Cơ quan cấp Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Đại sứ quán, Lãnh sự quán Chính phủ của quốc gia cấp cho công dân Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam
Mục đích Cho phép người nước ngoài nhập cảnh, lưu trú ngắn hạn tại Việt Nam Xác nhận danh tính, quyền xuất nhập cảnh của công dân Cho phép người nước ngoài cư trú dài hạn tại Việt Nam
Thời hạn 30 ngày đến vài năm, tùy loại visa 5 – 10 năm, tùy quốc gia 1 – 5 năm, tùy đối tượng
Đối tượng sử dụng Người nước ngoài muốn vào Việt Nam Công dân quốc gia sở hữu hộ chiếu Người nước ngoài cư trú dài hạn tại Việt Nam (nhà đầu tư, lao động, người có vợ/chồng là công dân Việt Nam)
Gia hạn Có thể gia hạn tùy loại visa Không cần gia hạn, chỉ cấp mới khi hết hạn Có thể gia hạn khi hết hạn
Xuất cảnh Bắt buộc xuất cảnh khi hết hạn visa Có thể xuất nhập cảnh tự do Không cần xuất cảnh khi hết hạn nếu được gia hạn

3. Nhận xét quan trọng

Thị thực Việt Nam (VN Visa): Là giấy phép tạm thời, yêu cầu người nước ngoài rời khỏi Việt Nam khi hết hạn hoặc thực hiện thủ tục gia hạn visa nếu muốn tiếp tục lưu trú.
Hộ chiếu (Passport): Là giấy tờ tùy thân bắt buộc để di chuyển quốc tế, không cần gia hạn trừ khi hết hạn.
Thẻ tạm trú (Temporary Residence Card): Là giải pháp dài hạn hơn so với visa, giúp người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam mà không cần gia hạn Vietnam visa nhiều lần.


II. Các loại thị thực Việt Nam hiện nay

Việt Nam cung cấp nhiều loại thị thực (VN Visa) khác nhau để phù hợp với từng đối tượng và mục đích nhập cảnh. Dưới đây là những loại thị thực Việt nam phổ biến hiện nay:


1. Thị thực điện tử Việt Nam (Vietnam E-Visa)


1.1. Thị thực điện tử là gì?

Thị thực điện tử Việt Nam (Vietnam E-Visa) là loại thị thực được cấp trực tuyến cho người nước ngoài muốn nhập cảnh vào Việt Nam. Đây là phương án thuận tiện, nhanh chóng vì không cần đến Đại sứ quán hay Lãnh sự quán để xin Vietnam Visa.


1.2. Đặc điểm của Vietnam E-Visa

  • Thời hạn: Tối đa 90 ngày (một lần hoặc nhiều lần).
  • Hình thức: Đăng ký trực tuyến, nhận visa qua email.
  • Đối tượng áp dụng: Công dân của 80+ quốc gia đủ điều kiện.
  • Cửa khẩu áp dụng: 42 cửa khẩu quốc tế (sân bay, đường bộ, cảng biển).

1.3. Quy trình xin E-Visa Vietnam

  • Truy cập website chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam: https://evisa.gov.vn/.
  • Điền thông tin cá nhân, tải ảnh và trang hộ chiếu.
  • Thanh toán lệ phí trực tuyến (25 USD- 50 USD).
  • Nhận kết quả qua email sau 3 – 5 ngày làm việc.

Lưu ý quan trọng:

EVisa Vietnam chỉ áp dụng cho các cửa khẩu được chỉ định.

Không cần thư mời hoặc bảo lãnh từ công ty tại Việt Nam.


2. Thị thực khi đến (Visa on Arrival – VOA)


2.1. Visa on Arrival là gì?

Visa on Arrival (VOA) là thị thực Việt nam cấp tại sân bay quốc tế Việt Nam. Người nước ngoài không cần xin Vietnam visa trước tại Đại sứ quán, chỉ cần có thư chấp thuận trước khi đến Việt Nam.


2.2. Đặc điểm của Visa on Arrival

  • Thời hạn: Từ 30 ngày đến 1 năm, tùy loại visa.
  • Loại nhập cảnh: Một lần hoặc nhiều lần.
  • Cửa khẩu áp dụng: Chỉ áp dụng tại 5 sân bay quốc tế:
    • Sân bay Nội Bài (Hà Nội)
    • Sân bay Tân Sơn Nhất (TP.HCM)
    • Sân bay Đà Nẵng
    • Sân bay Cam Ranh (Khánh Hòa)
    • Sân bay Phú Quốc

2.3. Quy trình xin Visa on Arrival

  • Nộp đơn xin thư chấp thuận trực tuyến.
  • Nhận thư chấp thuận qua email (sau 2-3 ngày).
  • Xuất trình thư chấp thuận + hộ chiếu + ảnh tại sân bay Việt Nam.
  • Đóng lệ phí và nhận visa tại sân bay.

2.4. Chi phí Visa on Arrival

  • Phí dịch vụ xin thư chấp thuận: 150 – 200 USD.
  • Phí đóng dấu visa tại sân bay:
    • Visa 1 lần: 25 USD
    • Visa nhiều lần: 50 USD

Lưu ý quan trọng:

Visa on Arrival chỉ áp dụng cho đường hàng không.

Cần có thư chấp thuận trước khi bay, không thể xin Vietnam Visa trực tiếp tại sân bay nếu không có thư này.


3. Thị thực Việt Nam theo mục đích nhập cảnh

Ngoài E-VisaVisa on Arrival, Việt Nam còn cấp nhiều loại thị thực theo từng mục đích nhập cảnh:


3.1. Thị thực du lịch (DL)

  • Dành cho: Du khách nước ngoài vào Việt Nam với mục đích tham quan, du lịch.
  • Thời hạn: 30 ngày, không gia hạn.

3.2. Thị thực lao động (LĐ1, LĐ2)

  • Dành cho: Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
  • Thời hạn: 2 năm (tối đa).
  • Yêu cầu: Giấy phép lao động hợp lệ.

3.3. Thị thực doanh nghiệp/thương mại (DN1, DN2)

  • Dành cho: Nhà đầu tư, đối tác làm việc với công ty tại Việt Nam.
  • Thời hạn: 12 tháng, có thể gia hạn.

3.4. Thị thực đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4)

  • Dành cho: Nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
  • Thời hạn: 1 – 10 năm, tùy mức đầu tư.

3.5. Thị thực thăm thân (TT)

  • Dành cho: Người nước ngoài có vợ/chồng, cha mẹ, con cái là công dân Việt Nam.
  • Thời hạn: 12 tháng, có thể gia hạn.


III. Chính sách miễn thị thực Việt Nam

Việt Nam áp dụng chính sách miễn thị thực cho công dân của một số quốc gia, giúp họ nhập cảnh mà không cần xin Vietnam visa. Tuy nhiên, chính sách này có giới hạn về thời gian lưu trú và yêu cầu tuân thủ các quy định xuất nhập cảnh của Việt Nam.


1. Điều kiện miễn thị thực

Công dân nước ngoài được miễn thị thực Việt nam khi đáp ứng các điều kiện sau:

  • Thuộc danh sách các quốc gia được miễn thị thực Việt nam theo quy định của Chính phủ Việt Nam.
  • Thời gian lưu trú không vượt quá số ngày quy định cho từng quốc gia.
  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất sáu tháng tính từ ngày nhập cảnh.
  • Không thuộc danh sách cấm nhập cảnh hoặc có tiền sử vi phạm quy định xuất nhập cảnh trước đó.
  • Sau khi xuất cảnh khỏi Việt Nam, phải đáp ứng thời gian cách ly (cooling-off period) theo quy định trước khi nhập cảnh lại bằng diện miễn thị thực.

Lưu ý quan trọng:

  • Nếu muốn ở lại Việt Nam lâu hơn thời gian miễn thị thực, người nước ngoài cần xin gia hạn visa hoặc làm thủ tục xin visa phù hợp với mục đích lưu trú.
  • Miễn thị thực Việt nam không áp dụng cho các mục đích lao động, định cư, đầu tư, mà chỉ dành cho du lịch, công tác ngắn hạn hoặc thăm thân.

2. Danh sách quốc gia được miễn thị thực

Dưới đây là danh sách cập nhật các quốc gia có chính sách miễn thị thực Việt nam khi nhập cảnh vào Việt Nam, cùng với thời gian lưu trú tối đa.


2.1. Danh sách quốc gia miễn thị thực đơn phương (quyết định bởi Việt Nam)

Quốc gia Thời gian lưu trú tối đa
Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga 45 ngày
Anh, Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha 45 ngày
Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia 30 ngày
Philippines 21 ngày
Campuchia, Lào 30 ngày

2.2. Danh sách quốc gia miễn thị thực song phương (thỏa thuận giữa hai nước)

Quốc gia Thời gian lưu trú tối đa
Chile, Myanmar 90 ngày
Brunei, Belarus, Đan Mạch, Na Uy, Phần Lan, Thụy Điển 14 – 30 ngày

Lưu ý:

  • Công dân các quốc gia được miễn thị thực Việt nam có thể nhập cảnh nhiều lần nhưng phải tuân thủ quy định thời gian cách ly (cooling-off period) giữa các lần nhập cảnh.
  • Danh sách quốc gia miễn thị thực Việt nam có thể thay đổi theo chính sách của Chính phủ Việt Nam.


IV. Hướng dẫn xin thị thực điện tử Việt Nam (Vietnam E-Visa)

Thị thực điện tử Việt Nam (Vietnam E-Visa) là loại visa cấp trực tuyến cho người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam. Đây là một giải pháp thuận tiện, nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với các phương thức xin visa truyền thống.


1. Điều kiện xin Vietnam E-Visa

Người nước ngoài có thể xin thị thực điện tử Việt Nam khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất sáu tháng kể từ ngày dự định nhập cảnh vào Việt Nam.
  • Không thuộc danh sách bị cấm nhập cảnh theo quy định pháp luật Việt Nam.
  • Là công dân của một trong 80 quốc gia được phép xin thị thực điện tử.
  • Chỉ nhập cảnh và xuất cảnh tại các cửa khẩu quốc tế được chỉ định áp dụng thị thực điện tử.
  • Cung cấp đầy đủ thông tin cá nhân, ảnh chân dung và trang hộ chiếu khi đăng ký trực tuyến.
  • Thanh toán lệ phí visa trực tuyến bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ quốc tế.

Lưu ý quan trọng:

  • Vietnam E-Visa có thời hạn tối đa 90 ngày, có thể nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần tùy vào loại visa đăng ký.
  • Không cần thư mời hoặc bảo lãnh từ công ty hay tổ chức tại Việt Nam.
  • Người nước ngoài nhập cảnh bằng thị thực điện tử phải tuân thủ quy định lưu trú và xuất cảnh đúng thời hạn.

2. Quy trình xin E-Visa Vietnam

Việc xin Vietnam Evisa có thể thực hiện trực tuyến thông qua Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam với các bước sau:


Bước 1: Truy cập website chính thức

Người nộp đơn truy cập trang web của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam để điền đơn đăng ký.


Bước 2: Điền thông tin cá nhân và thông tin nhập cảnh

Người nộp đơn cần nhập đầy đủ thông tin theo yêu cầu, bao gồm:

  • Họ và tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch
  • Số hộ chiếu, ngày cấp, ngày hết hạn
  • Ngày nhập cảnh dự kiến và cửa khẩu nhập cảnh
  • Tải lên ảnh chân dung và bản scan trang thông tin hộ chiếu

Bước 3: Thanh toán lệ phí visa

  • Lệ phí xin Vietnam E-Visa là 25 USD (không hoàn lại)
  • Thanh toán trực tuyến bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ quốc tế

Bước 4: Chờ xử lý và nhận kết quả

  • Thời gian xử lý hồ sơ thường từ ba đến năm ngày làm việc
  • Kết quả sẽ được gửi qua email của người đăng ký

Bước 5: In thị thực điện tử và nhập cảnh vào Việt Nam

  • Sau khi nhận được E-Visa, người nộp đơn cần in bản sao để xuất trình khi nhập cảnh
  • Khi đến cửa khẩu Việt Nam, xuất trình E-Visa in sẵn cùng hộ chiếu để làm thủ tục nhập cảnh

Lưu ý quan trọng:

  • Thời gian xét duyệt có thể kéo dài hơn vào những mùa cao điểm du lịch.
  • Nếu thông tin trong E-Visa có sai sót, cần liên hệ cơ quan có thẩm quyền để điều chỉnh trước khi nhập cảnh.
  • Người nước ngoài sử dụng E-Visa không được phép làm việc hoặc thực hiện các hoạt động trái với quy định nhập cảnh.

Nếu cần hỗ trợ làm visa online nhanh chóng, hãy liên hệ Công ty Luật HCC để được tư vấn chi tiết.


Tư vấn dịch vụ


V. Thị thực khi đến (Visa on Arrival – VOA)

Thị thực khi đến (Visa on Arrival – VOA) là loại visa cấp tại sân bay quốc tế Việt Nam dành cho người nước ngoài nhập cảnh bằng đường hàng không. Đây là lựa chọn phù hợp với những ai không thể xin thị thực điện tử hoặc cần visa nhanh trong thời gian ngắn.


1. Quy trình xin Visa on Arrival

Để xin thị thực khi đến, người nộp đơn cần thực hiện các bước sau:


Bước 1: Xin thư chấp thuận trực tuyến

Người nước ngoài cần nộp đơn xin thư chấp thuận (Approval Letter) thông qua đơn vị dịch vụ visa hoặc công ty bảo lãnh tại Việt Nam.

Thông tin cần cung cấp bao gồm:

  • Họ và tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch
  • Số hộ chiếu, ngày cấp, ngày hết hạn
  • Ngày nhập cảnh dự kiến
  • Loại visa (một lần hoặc nhiều lần)

Thời gian xử lý thư chấp thuận thường từ hai đến ba ngày làm việc.


Bước 2: Nhận thư chấp thuận qua email

Sau khi được phê duyệt, người nộp đơn sẽ nhận thư chấp thuận qua email. Thư này cần được in ra để xuất trình tại sân bay khi nhập cảnh.


Bước 3: Xuất trình thư tại sân bay Việt Nam và đóng lệ phí

Khi đến sân bay quốc tế Việt Nam, người nộp đơn cần xuất trình:

  • Thư chấp thuận in sẵn
  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất sáu tháng
  • Ảnh chân dung 4×6 cm
  • Mẫu đơn NA1 đã điền sẵn

Sau khi kiểm tra hồ sơ, người nộp đơn đóng lệ phí và nhận visa dán vào hộ chiếu.

Các sân bay áp dụng Visa on Arrival:

  • Sân bay Nội Bài (Hà Nội)
  • Sân bay Tân Sơn Nhất (TP. Hồ Chí Minh)
  • Sân bay Đà Nẵng
  • Sân bay Cam Ranh (Khánh Hòa)
  • Sân bay Phú Quốc

2. Chi phí Visa on Arrival

Chi phí xin Visa on Arrival bao gồm hai khoản phí riêng biệt:

  • Phí dịch vụ xin thư chấp thuận: 10 – 20 USD (tùy đơn vị dịch vụ)
  • Phí đóng dấu tại sân bay (nộp trực tiếp khi nhập cảnh):
    • Visa nhập cảnh một lần: 25 USD
    • Visa nhập cảnh nhiều lần: 50 USD

Lưu ý quan trọng:

  • Visa on Arrival chỉ áp dụng cho nhập cảnh bằng đường hàng không.
  • Không thể xin visa trực tiếp tại sân bay nếu không có thư chấp thuận trước.
  • Nếu cần visa khẩn cấp, có thể sử dụng dịch vụ Visa on Arrival gấp với thời gian xử lý từ 4 – 8 giờ làm việc.


VI. So sánh thị thực điện tử (E-Visa) và thị thực khi đến (Visa on Arrival)

Thị thực điện tử (E-Visa) và thị thực khi đến (Visa on Arrival – VOA) đều là những phương án phổ biến dành cho người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam. Tuy nhiên, hai loại thị thực này có nhiều điểm khác biệt về điều kiện áp dụng, quy trình xin visa và chi phí. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn lựa chọn loại visa phù hợp.


1. Bảng so sánh E-Visa và Visa on Arrival

Tiêu chí Thị thực điện tử (E-Visa) Thị thực khi đến (Visa on Arrival – VOA)
Phương thức đăng ký Trực tuyến qua Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Trực tuyến qua đơn vị dịch vụ visa
Cửa khẩu áp dụng 42 cửa khẩu quốc tế (sân bay, đường bộ, cảng biển) Chỉ áp dụng tại 5 sân bay quốc tế
Thời hạn lưu trú Tối đa 90 ngày (một lần hoặc nhiều lần) Từ 30 ngày đến 1 năm (tùy loại visa)
Đối tượng áp dụng Công dân của 80+ quốc gia được phép Mọi công dân nước ngoài có thư chấp thuận
Quy trình xử lý Nộp hồ sơ trực tuyến, nhận visa qua email Nhận thư chấp thuận, đóng dấu visa tại sân bay
Chi phí 25 USD (không hoàn lại) 10 – 20 USD (thư chấp thuận) + 25 – 50 USD (phí đóng dấu)
Thời gian xử lý 3 – 5 ngày làm việc 2 – 3 ngày làm việc (thư chấp thuận)
Yêu cầu hồ sơ Hộ chiếu, ảnh chân dung, thông tin nhập cảnh Hộ chiếu, thư chấp thuận, ảnh 4×6 cm, mẫu NA1
Tính tiện lợi Không cần nộp giấy tờ trực tiếp, có thể đăng ký từ bất kỳ đâu Phù hợp với khách không đủ điều kiện xin E-Visa

2. Nên chọn loại visa nào?

Chọn thị thực điện tử (E-Visa) nếu:

  • Bạn thuộc danh sách 80+ quốc gia được cấp E-Visa.
  • Bạn muốn xin visa hoàn toàn trực tuyến, không cần làm thủ tục tại sân bay.
  • Bạn nhập cảnh qua cửa khẩu đường bộ, sân bay hoặc cảng biển.

Chọn thị thực khi đến (Visa on Arrival) nếu:

  • Bạn không thuộc danh sách công dân được cấp E-Visa.
  • Bạn cần visa gấp (có thể xử lý trong 4 – 8 giờ làm việc theo dịch vụ khẩn).
  • Bạn có kế hoạch ở lại lâu hơn 90 ngày hoặc cần visa nhiều lần dài hạn.

Lưu ý quan trọng:

  • Visa on Arrival chỉ áp dụng cho đường hàng không, trong khi E-Visa áp dụng cho nhiều loại cửa khẩu.
  • Chi phí E-Visa cố định, trong khi chi phí Visa on Arrival có thể cao hơn do phí dịch vụ thư chấp thuận.
  • E-Visa là lựa chọn thuận tiện hơn nếu bạn thuộc quốc gia được cấp thị thực điện tử.


VII. Quy định và điều kiện gia hạn thị thực Việt Nam

Người nước ngoài đang lưu trú tại Việt Nam có thể gia hạn thị thực để kéo dài thời gian lưu trú hợp pháp mà không cần xuất cảnh. Tuy nhiên, không phải loại visa nào cũng được phép gia hạn, và quy trình này yêu cầu tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của pháp luật Việt Nam.


1. Ai có thể gia hạn thị thực tại Việt Nam?

Người nước ngoài có thể xin gia hạn visa Việt Nam nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

Đang lưu trú hợp pháp tại Việt Nam với thị thực còn thời hạn.

Sử dụng các loại thị thực được phép gia hạn, bao gồm:

  • Thị thực du lịch (DL): Có thể gia hạn thêm 30 ngày.
  • Thị thực lao động (LĐ1, LĐ2): Có thể gia hạn theo thời gian giấy phép lao động.
  • Thị thực đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4): Có thể gia hạn theo thời gian hợp đồng đầu tư.
  • Thị thực doanh nghiệp (DN1, DN2): Có thể gia hạn thêm 1 – 3 tháng.
  • Thị thực thăm thân (TT): Có thể gia hạn theo thời gian bảo lãnh của thân nhân tại Việt Nam.

Không vi phạm quy định xuất nhập cảnh trong thời gian lưu trú.

Lưu ý: Thị thực điện tử (E-Visa) không thể gia hạn trực tiếp, người nước ngoài cần xuất cảnh và xin thị thực mới nếu muốn tiếp tục lưu trú.


2. Quy trình gia hạn thị thực Việt Nam


Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Người nước ngoài cần chuẩn bị các giấy tờ sau:

  • Đơn xin gia hạn visa (mẫu NA5)
  • Hộ chiếu gốc còn hạn ít nhất 6 tháng
  • Giấy xác nhận tạm trú của công an địa phương
  • Giấy tờ liên quan đến mục đích lưu trú (giấy phép lao động, giấy đăng ký kinh doanh, thư bảo lãnh…)

Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền

Hồ sơ gia hạn visa được nộp tại:

  • Cục Quản lý Xuất nhập cảnh – Bộ Công an Việt Nam tại Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh.
  • Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an tỉnh/thành phố nơi người nước ngoài đang lưu trú.

Bước 3: Chờ xử lý và nhận kết quả

  • Thời gian xét duyệt: Từ 5 – 7 ngày làm việc.
  • Nếu hồ sơ hợp lệ, người nộp đơn sẽ được cấp dấu gia hạn trên hộ chiếu và tiếp tục lưu trú hợp pháp tại Việt Nam.

3. Chi phí gia hạn thị thực

Chi phí gia hạn visa tùy thuộc vào loại thị thực và thời gian gia hạn, thông thường dao động từ 10 USD – 50 USD. Dưới đây là mức phí tham khảo:

Loại thị thực Thời gian gia hạn Chi phí (USD)
Thị thực du lịch (DL) 30 ngày 10 – 15 USD
Thị thực doanh nghiệp (DN) 1 – 3 tháng 20 – 40 USD
Thị thực lao động (LĐ) Theo giấy phép lao động 30 – 50 USD
Thị thực đầu tư (ĐT) Theo hợp đồng đầu tư 30 – 50 USD

Chi phí có thể thay đổi tùy theo chính sách của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và đơn vị hỗ trợ dịch vụ.


4. Những rủi ro khi không gia hạn thị thực đúng hạn

Nếu không gia hạn thị thực đúng hạn, người nước ngoài có thể gặp phải các vấn đề sau:

Bị phạt hành chính:

  • Quá hạn dưới 10 ngày: 500.000 – 2.000.000 VNĐ.
  • Quá hạn từ 10 – 30 ngày: 2.000.000 – 5.000.000 VNĐ.
  • Quá hạn trên 30 ngày: 5.000.000 – 40.000.000 VNĐ hoặc bị trục xuất.

Bị đưa vào danh sách cấm nhập cảnh: Người nước ngoài quá hạn visa nhiều lần có thể bị cấm nhập cảnh vào Việt Nam trong tương lai.

Gây khó khăn cho việc xin visa sau này: Việc vi phạm quy định về thị thực có thể ảnh hưởng đến việc xin visa Việt Nam hoặc các quốc gia khác.


VIII. Dịch vụ xin thị thực Việt Nam tại Công ty Luật HCC


1. Tại sao nên chọn dịch vụ xin thị thực Việt Nam tại Công ty Luật HCC?

Việc xin thị thực Việt Nam có thể phức tạp và tốn nhiều thời gian nếu bạn không nắm rõ quy trình và quy định pháp luật. Công ty Luật HCC là đơn vị chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn và hỗ trợ người nước ngoài xin thị thực nhanh chóng, đúng quy định.

Lợi ích khi sử dụng dịch vụ tại Công ty Luật HCC:

  • Hỗ trợ toàn diện: Cung cấp dịch vụ xin thị thực điện tử (E-Visa), thị thực khi đến (Visa on Arrival), thị thực lao động, đầu tư, du lịch và gia hạn visa.
  • Xử lý hồ sơ nhanh chóng: Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác, giúp giảm thiểu sai sót và thời gian chờ đợi.
  • Tư vấn pháp lý miễn phí: Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm hỗ trợ tư vấn về các quy định xuất nhập cảnh mới nhất.
  • Chi phí hợp lý, minh bạch: Báo giá rõ ràng, không phát sinh chi phí ẩn.
  • Hỗ trợ khẩn cấp: Dịch vụ visa khẩn giúp khách hàng nhận thị thực nhanh trong 4 – 8 giờ làm việc.

2. Các dịch vụ thị thực tại Công ty Luật HCC


2.1. Dịch vụ xin thị thực điện tử (Vietnam E-Visa)

  • Hướng dẫn đăng ký E-Visa trực tuyến theo đúng quy trình chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.
  • Hỗ trợ kiểm tra thông tin, đảm bảo hồ sơ hợp lệ trước khi nộp.
  • Giúp khách hàng nhận visa trong 3 – 5 ngày làm việc.

2.2. Dịch vụ xin thị thực khi đến (Visa on Arrival – VOA)

  • Hỗ trợ xin thư chấp thuận nhanh chóng, có thể nhận trong 2 – 3 ngày làm việc.
  • Tư vấn về các giấy tờ cần thiết khi nhập cảnh tại sân bay Việt Nam.
  • Hỗ trợ khách hàng làm thủ tục lấy visa tại sân bay thuận lợi.

2.3. Dịch vụ gia hạn thị thực Việt Nam

  • Tư vấn điều kiện gia hạn theo từng loại visa.
  • Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và nộp đơn lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.
  • Đảm bảo khách hàng nhận kết quả đúng thời gian cam kết.

2.4. Dịch vụ xin thị thực lao động, đầu tư, doanh nghiệp

  • Hỗ trợ doanh nghiệp, nhà đầu tư, người lao động nước ngoài xin visa dài hạn.
  • Đảm bảo hồ sơ hợp lệ, đúng quy định pháp luật.
  • Hỗ trợ thủ tục xin giấy phép lao động, thẻ tạm trú liên quan đến thị thực.

3. Quy trình sử dụng dịch vụ xin thị thực tại Công ty Luật HCC

Bước 1: Liên hệ tư vấn

  • Gọi điện thoại hoặc gửi email để nhận tư vấn về loại visa phù hợp.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ

  • Công ty Luật HCC hỗ trợ khách hàng chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cần thiết.

Bước 3: Nộp hồ sơ và theo dõi tiến trình

  • Chúng tôi nộp hồ sơ thay mặt khách hàng và cập nhật tình trạng xử lý liên tục.

Bước 4: Nhận kết quả visa

  • Khách hàng nhận visa theo thời gian cam kết, đảm bảo nhập cảnh hợp pháp vào Việt Nam.

4. Liên hệ ngay để được hỗ trợ nhanh chóng

Công ty Luật HCC cam kết mang đến dịch vụ uy tín, nhanh chóng, hiệu quả, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và đảm bảo tuân thủ đúng quy định của pháp luật Việt Nam. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!

Để tìm hiểu thêm về Quy định cấp thị thực Việt Nam cho người nước ngoài (Visa in Vietnam), mời bạn liên hệ với Công ty luật HCC qua số Điện thoại/ Zalo: 0906271359 . Luật sư của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ miễn phí 24/7.
Luật sư Hoàng
5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ