Hướng dẫn xin Thị thực Việt Nam (Vietnam Visa) theo mục đích nhập cảnh
Bạn đang tìm hiểu về thủ tục xin thị thực Việt Nam theo mục đích nhập cảnh? Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết về các loại visa Việt Nam (Vietnam Visa hay VN Visa), bao gồm thị thực du lịch, lao động, đầu tư, doanh nghiệp, thăm thân… và các điều kiện kèm theo.
Ngoài ra, bạn sẽ được cung cấp quy trình xin visa theo từng đối tượng, giúp bạn lựa chọn loại thị thực phù hợp và đảm bảo hồ sơ hợp lệ, xét duyệt nhanh chóng.
Nếu bạn cần gia hạn hoặc chuyển đổi visa, bài viết cũng cung cấp thông tin chi tiết về các thủ tục cần thiết. Liên hệ Công ty Luật HCC để được hỗ trợ xin Vietnam Visa nhanh chóng và đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật Việt Nam.

Nội dung chính
I. Các hình thức cấp thị thực Việt Nam (Vietnam Visa)
Thị thực Việt Nam (Vietnam Visa) được cấp theo nhiều hình thức khác nhau để tạo điều kiện thuận lợi cho người nước ngoài nhập cảnh. Dưới đây là các hình thức cấp thị thực Việt Nam phổ biến hiện nay.
1. Thị thực điện tử Việt Nam (Evisa Vietnam)
Thị thực điện tử là loại visa được cấp trực tuyến thông qua hệ thống của Cục Xuất nhập cảnh Việt Nam.
Đối tượng: Công dân của hơn 80 quốc gia có thể xin E-Visa Vietnam để nhập cảnh vào Việt Nam.
Thời hạn: Tối đa 90 ngày, có thể nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần.
Cách thức xin cấp:
- Đăng ký trực tuyến tại Cổng thông tin E-Visa: https://thithucdientu.gov.vn/
- Thanh toán phí trực tuyến
- Nhận thị thực qua email sau 3 – 5 ngày làm việc
Ưu điểm:
- Tiện lợi, không cần đến Đại sứ quán
- Có thể sử dụng để nhập cảnh qua 42 cửa khẩu quốc tế
Ai nên xin visa này
- Khách du lịch, người đi công tác ngắn hạn, không cần bảo lãnh doanh nghiệp.
2. Thị thực dán (Vietnam Visa truyền thống)
Thị thực dán là loại thị thực (Vietnam Visa) được dán trực tiếp vào hộ chiếu bởi Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam.
Đối tượng: Tất cả người nước ngoài muốn nhập cảnh vào Việt Nam.
Thời hạn: Tùy theo mục đích nhập cảnh, từ 1 tháng đến 1 năm.
Cách thức xin cấp:
- Nộp hồ sơ tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại nước sở tại
- Nhận thị thực dán vào hộ chiếu trước khi bay đến Việt Nam
Ưu điểm:
- Áp dụng cho nhiều loại visa dài hạn hơn E-Visa
- Có thể xin nhiều mục đích khác nhau như du lịch, lao động, đầu tư, thăm thân, học tập
Ai nên xin visa (Vietnam Visa) này
- Người có kế hoạch ở Việt Nam dài hạn, người làm việc, đầu tư hoặc có thân nhân tại Việt Nam.
3. Thị thực khi đến (Visa On Arrival – VOA)
Thị thực khi đến là loại thị thực (Vietnam Visa) được cấp khi đến sân bay Việt Nam sau khi có thư chấp thuận từ Cục Xuất nhập cảnh.
Đối tượng: Người nước ngoài nhập cảnh vì mục đích du lịch, công tác, đầu tư.
Thời hạn: 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng hoặc 1 năm.
Cách thức xin cấp:
- Đăng ký thư mời nhập cảnh thông qua dịch vụ visa tại Việt Nam
- Nhận thư chấp thuận qua email
- Xuất trình thư chấp thuận và đóng phí dán visa tại sân bay quốc tế Việt Nam
Ưu điểm:
- Linh hoạt cho khách quốc tế bay thẳng đến Việt Nam
- Có thể xin nhiều loại visa dài hạn
Ai nên xin visa này
- Doanh nhân, người nhập cảnh nhiều lần, người cần visa dài hạn nhưng không có thời gian xin visa truyền thống.
4. Thị thực miễn thị thực (Visa Exemption)
Một số quốc gia được miễn thị thực khi nhập cảnh vào Việt Nam với thời gian lưu trú giới hạn.
Danh sách các nước miễn thị thực Việt Nam (cập nhật mới nhất 2023):
- Miễn thị thực 45 ngày: Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Đan Mạch, Thụy Điển, Phần Lan, Na Uy, Nga, Belarus, Nhật Bản, Hàn Quốc
- Miễn thị thực 30 ngày: Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Singapore, Thái Lan
- Miễn thị thực 14 ngày: Brunei
- Miễn thị thực 90 ngày: Chile, Panama
- Miễn thị thực 15 ngày: Philippines
Lưu ý
- Không được gia hạn khi đã vào Việt Nam
- Cần xuất cảnh trước khi quay lại nếu muốn tiếp tục lưu trú
Ai nên sử dụng
- Khách du lịch từ các quốc gia được miễn thị thực có kế hoạch lưu trú ngắn hạn tại Việt Nam.
5. Thẻ tạm trú (Temporary Residence Card – TRC)
Thẻ tạm trú là một loại thị thực dài hạn dành cho người nước ngoài sinh sống, làm việc hoặc đầu tư tại Việt Nam.
Đối tượng: Nhà đầu tư, lao động có giấy phép lao động, chuyên gia, thân nhân của công dân Việt Nam.
Thời hạn: 2 – 10 năm tùy từng loại thẻ.
Cách thức xin cấp:
- Xin thị thực tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam
- Phải có giấy phép lao động hoặc giấy tờ đầu tư
Ưu điểm:
- Thay thế visa nhập cảnh nhiều lần
- Dễ dàng đi lại giữa Việt Nam và các nước khác mà không cần xin visa nhiều lần
Ai nên xin thẻ tạm trú
- Người nước ngoài làm việc lâu dài, nhà đầu tư, người có gia đình tại Việt Nam.
Tóm tắt các hình thức cấp thị thực Việt Nam
Hình thức cấp visa | Đối tượng áp dụng | Thời hạn tối đa | Cách thức xin cấp | Ưu điểm |
---|---|---|---|---|
Thị thực điện tử (E-Visa) | Khách du lịch, công tác | 90 ngày | Đăng ký trực tuyến | Tiện lợi, nhanh chóng |
Thị thực dán (Visa truyền thống) | Công tác, đầu tư, học tập | 1 năm | Nộp tại Đại sứ quán | Phù hợp cho lưu trú dài hạn |
Thị thực khi đến (VOA) | Khách công tác, đầu tư | 1 năm | Xin thư chấp thuận trước | Dễ dàng cho khách nhập cảnh bằng đường hàng không |
Thị thực miễn thị thực | Công dân các nước được miễn visa | 14 – 90 ngày | Nhập cảnh trực tiếp | Không cần làm thủ tục xin visa |
Thẻ tạm trú (TRC) | Nhà đầu tư, lao động dài hạn | 2 – 10 năm | Xin tại Cục Xuất nhập cảnh | Tiện lợi cho người cư trú dài hạn |
Kết luận
Việt Nam hiện có nhiều hình thức cấp thị thực phù hợp với từng đối tượng và nhu cầu nhập cảnh khác nhau. Nếu cần hỗ trợ về việc xin visa hoặc thẻ tạm trú, liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết:
- Hotline: 0906271359
- Email: congtyluat.hcc@gmail.com
- Website: Công ty Luật HCC
II. Phân loại visa theo mục đích nhập cảnh
Thị thực Việt Nam được cấp dựa trên mục đích nhập cảnh, phù hợp với từng đối tượng. Dưới đây là cách phân loại visa theo mục đích nhập cảnh.
1. Thị thực du lịch (DL)
- Đối tượng: Người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam với mục đích du lịch.
- Thời hạn: Tối đa 30 ngày, không gia hạn.
- Lưu ý: Khi hết hạn, người nước ngoài cần xuất cảnh hoặc xin thị thực mới.
Ai nên xin visa này?
- Khách du lịch quốc tế muốn tham quan, khám phá Việt Nam.
2. Thị thực công tác/thương mại (DN1, DN2)
- Đối tượng: Người nước ngoài vào Việt Nam làm việc với doanh nghiệp, đối tác kinh doanh.
- Thời hạn: Tối đa 12 tháng, có thể gia hạn.
- Phân loại:
- DN1: Dành cho người nước ngoài làm việc với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
- DN2: Dành cho người nước ngoài làm việc với doanh nghiệp không có vốn đầu tư nước ngoài.
Ai nên xin visa này?
- Doanh nhân, nhà đầu tư, chuyên gia công tác ngắn hạn tại Việt Nam.
3. Thị thực lao động (LĐ1, LĐ2)
- Đối tượng: Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam theo hợp đồng lao động.
- Thời hạn: Tối đa 2 năm, yêu cầu có giấy phép lao động.
- Phân loại:
- LĐ1: Cho lao động nước ngoài được miễn giấy phép lao động.
- LĐ2: Cho lao động nước ngoài bắt buộc có giấy phép lao động.
Ai nên xin visa này?
- Người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam, giáo viên, chuyên gia kỹ thuật.
4. Thị thực đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4)
- Đối tượng: Nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
- Thời hạn: Từ 1 – 10 năm, tùy mức vốn đầu tư.
- Phân loại:
- ĐT1: Đầu tư trên 100 tỷ đồng, thời hạn visa tối đa 10 năm.
- ĐT2: Đầu tư từ 50 – 100 tỷ đồng, thời hạn visa tối đa 5 năm.
- ĐT3: Đầu tư từ 3 – 50 tỷ đồng, thời hạn visa tối đa 3 năm.
- ĐT4: Đầu tư dưới 3 tỷ đồng, thời hạn visa tối đa 12 tháng.
Ai nên xin visa này?
- Nhà đầu tư, doanh nhân thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
5. Thị thực thăm thân (TT)
- Đối tượng: Người nước ngoài có vợ/chồng, cha mẹ, con cái là công dân Việt Nam.
- Thời hạn: Tối đa 12 tháng, có thể gia hạn.
- Lưu ý: Người xin visa cần cung cấp giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình.
Ai nên xin visa này?
- Người nước ngoài có gia đình là công dân Việt Nam, muốn thăm thân dài hạn.
6. Thị thực học tập (DH)
- Đối tượng: Người nước ngoài đến Việt Nam học tập tại các trường đại học, cao đẳng, trung tâm đào tạo.
- Thời hạn: Theo thời gian khóa học.
- Lưu ý: Cần có thư mời nhập học hoặc giấy xác nhận từ cơ sở giáo dục.
Ai nên xin visa này?
- Sinh viên, nghiên cứu sinh quốc tế muốn học tập tại Việt Nam.
7. Thị thực báo chí (PV1, PV2)
- Đối tượng: Phóng viên, nhà báo quốc tế hoạt động tại Việt Nam.
- Thời hạn: Tối đa 12 tháng.
- Phân loại:
- PV1: Dành cho phóng viên thường trú tại Việt Nam.
- PV2: Dành cho phóng viên vào Việt Nam tác nghiệp ngắn hạn.
Ai nên xin visa này?
- Nhà báo, phóng viên nước ngoài có nhiệm vụ đưa tin về Việt Nam.
8. Thị thực ngoại giao, công vụ (NG1, NG2, NG3, NG4)
- Đối tượng: Nhân viên ngoại giao, viên chức chính phủ, tổ chức quốc tế.
- Thời hạn: Tùy theo nhiệm kỳ công tác.
- Phân loại:
- NG1: Dành cho thành viên đoàn ngoại giao cấp cao.
- NG2: Dành cho thành viên tổ chức quốc tế.
- NG3: Dành cho nhân viên đại sứ quán, lãnh sự quán.
- NG4: Dành cho nhân viên hành chính, kỹ thuật ngoại giao.
Ai nên xin visa này?
- Nhân viên đại sứ quán, lãnh sự quán, đại diện tổ chức quốc tế.
Tóm tắt phân loại visa theo mục đích nhập cảnh
Loại visa | Đối tượng áp dụng | Thời hạn tối đa | Lưu ý |
---|---|---|---|
DL (Du lịch) | Khách du lịch | 30 ngày | Không gia hạn |
DN1, DN2 (Công tác, thương mại) | Doanh nhân, đối tác kinh doanh | 12 tháng | Có thể gia hạn |
LĐ1, LĐ2 (Lao động) | Người lao động nước ngoài | 2 năm | Yêu cầu giấy phép lao động |
ĐT1 – ĐT4 (Đầu tư) | Nhà đầu tư nước ngoài | 1 – 10 năm | Thời hạn tùy theo mức vốn đầu tư |
TT (Thăm thân) | Thân nhân người Việt Nam | 12 tháng | Cần giấy tờ chứng minh quan hệ |
DH (Học tập) | Sinh viên, học viên nước ngoài | Theo khóa học | Cần thư mời từ trường học |
PV1, PV2 (Báo chí) | Phóng viên quốc tế | 12 tháng | Cần giấy phép từ Bộ Ngoại giao |
NG1 – NG4 (Ngoại giao, công vụ) | Nhân viên ngoại giao, tổ chức quốc tế | Theo nhiệm kỳ | Được miễn phí visa |
Lưu ý khi chọn loại visa phù hợp
- Xác định rõ mục đích nhập cảnh: Mỗi loại visa có yêu cầu khác nhau, cần chọn đúng loại phù hợp.
- Kiểm tra thời hạn lưu trú: Một số visa có thể gia hạn, trong khi các loại như DL (Du lịch) không thể gia hạn.
- Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ: Một số visa yêu cầu giấy tờ bổ sung như giấy phép lao động, giấy mời nhập học, thư bảo lãnh.
Kết luận
Việc lựa chọn đúng loại visa giúp quá trình nhập cảnh và cư trú tại Việt Nam trở nên thuận lợi hơn. Nếu cần hỗ trợ dịch vụ làm Visa nhanh chóng và chính xác, hãy liên hệ ngay:
Tư vấn dịch vụ
III. Hướng dẫn xin thị thực Việt Nam (Vietnam Visa) theo mục đích nhập cảnh
1. Hướng dẫn xin thị thực cho du khách quốc tế
Loại visa phù hợp:
- Thị thực du lịch (DL): Dành cho du khách nước ngoài đến Việt Nam với mục đích tham quan, lưu trú ngắn hạn.
- Thị thực điện tử (E-Visa): Cấp trực tuyến cho công dân 80+ quốc gia, giúp du khách dễ dàng nhập cảnh.
Cách xin thị thực du lịch Việt Nam cho công dân nước ngoài
Du khách có thể chọn làm visa online (E-Visa) hoặc xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại nước sở tại.
Hồ sơ xin thị thực du lịch bao gồm:
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng.
- Đơn xin visa theo mẫu NA1.
- Ảnh chân dung 4×6 cm, nền trắng.
- Lịch trình du lịch tại Việt Nam.
- Xác nhận đặt phòng khách sạn hoặc thư bảo lãnh từ người thân.
Thị thực du lịch Việt Nam có thời hạn bao lâu?
- Thị thực du lịch thông thường (DL): Tối đa 30 ngày, không gia hạn.
- Thị thực điện tử (E-Visa): Tối đa 90 ngày, có thể nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần.
Gia hạn thị thực du lịch Việt Nam – Thủ tục và chi phí
- Người nước ngoài không thể gia hạn trực tiếp thị thực du lịch.
- Nếu muốn tiếp tục lưu trú, cần xuất cảnh và xin visa mới.
- Chi phí gia hạn visa dao động từ 10 – 50 USD tùy vào đơn vị dịch vụ.
Điều kiện miễn thị thực du lịch Việt Nam
Một số trường hợp du khách được miễn visa:
- Du khách đến Phú Quốc: Miễn thị thực tối đa 30 ngày nếu nhập cảnh trực tiếp.
- Công dân các nước châu Âu, Hàn Quốc, Nhật Bản: Miễn thị thực 15 – 45 ngày tùy quốc gia.
- Chính sách miễn thị thực song phương: Áp dụng với công dân Chile, Myanmar (miễn 90 ngày).
Các quốc gia có thể xin thị thực điện tử Việt Nam
Công dân của hơn 80 quốc gia, bao gồm Hoa Kỳ, Anh, Úc, Ấn Độ, Canada, Nhật Bản, Hàn Quốc, có thể xin E-Visa trực tuyến.
Xin thị thực du lịch Việt Nam cho công dân Mỹ, Anh, Úc, Ấn Độ
- Mỹ, Anh, Úc: Có thể xin E-Visa 90 ngày, nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần.
- Ấn Độ: Cần thư bảo lãnh từ công ty du lịch nếu xin visa tại Đại sứ quán.
2. Hướng dẫn xin thị thực cho doanh nhân, nhà đầu tư
Loại visa phù hợp:
- Thị thực doanh nghiệp (DN1, DN2): Dành cho người làm việc với doanh nghiệp Việt Nam.
- Thị thực đầu tư (ĐT1 – ĐT4): Cấp cho nhà đầu tư nước ngoài.
Hướng dẫn xin thị thực công tác Việt Nam
- Doanh nghiệp bảo lãnh xin công văn nhập cảnh cho người nước ngoài.
- Hồ sơ bao gồm hộ chiếu, thư mời công tác, giấy phép kinh doanh.
- Nộp hồ sơ tại Cục Xuất nhập cảnh hoặc Đại sứ quán Việt Nam.
Thị thực doanh nghiệp Việt Nam – Điều kiện và thủ tục
- Cần có thư bảo lãnh từ công ty tại Việt Nam.
- Được cấp với thời hạn từ 1 – 12 tháng.
Thị thực doanh nghiệp Việt Nam không cần bảo lãnh – Có được không?
- Hầu hết các trường hợp bắt buộc có bảo lãnh từ công ty tại Việt Nam.
- Nếu không có công ty bảo lãnh, cần xin E-Visa hoặc Visa on Arrival.
Gia hạn thị thực doanh nghiệp Việt Nam
- Có thể gia hạn lên đến 1 năm.
- Hồ sơ gồm hộ chiếu, công văn bảo lãnh, giấy đăng ký kinh doanh.
Phí thị thực doanh nghiệp Việt Nam năm 2025
- Visa 3 tháng: 80 – 100 USD.
- Visa 6 tháng: 150 – 200 USD.
Các loại thị thực dài hạn cho chuyên gia nước ngoài
- Visa 1 – 5 năm dành cho nhà đầu tư, chuyên gia, lao động trình độ cao.
- Yêu cầu có hợp đồng lao động, giấy phép lao động hợp lệ.
3. Hướng dẫn xin thị thực cho người lao động nước ngoài
Loại visa phù hợp:
- Thị thực lao động (LĐ1, LĐ2).
Hướng dẫn xin thị thực lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam
- Yêu cầu có giấy phép lao động hợp lệ trước khi xin visa.
- Công ty bảo lãnh nộp hồ sơ tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.
Thị thực lao động và Giấy phép lao động – Phân biệt và hướng dẫn
- Thị thực lao động (LĐ): Cho phép người nước ngoài nhập cảnh và làm việc hợp pháp.
- Giấy phép lao động: Là yêu cầu bắt buộc để được cấp visa LĐ.
Gia hạn thị thực lao động Việt Nam
- Thời gian gia hạn: Tối đa 2 năm.
- Chi phí dao động từ 50 – 100 USD.
Thủ tục chuyển đổi từ thị thực du lịch sang thị thực lao động
- Người nước ngoài phải xuất cảnh và xin visa lao động từ đầu.
Xin thị thực lao động Việt Nam cho công dân Ấn Độ, Trung Quốc, Hàn Quốc
- Yêu cầu thư bảo lãnh từ công ty tuyển dụng.
- Quy trình xin visa tại Đại sứ quán Việt Nam hoặc Cục Xuất nhập cảnh.
4. Hướng dẫn xin thị thực cho người thăm thân nhân
Loại visa phù hợp:
- Thị thực thăm thân (TT hoặc VR).
Hướng dẫn xin thị thực thăm thân Việt Nam
- Người nước ngoài có vợ/chồng, cha mẹ, con cái là công dân Việt Nam có thể xin visa TT.
Thị thực thăm thân có thời hạn bao lâu?
- Tối đa 12 tháng, có thể gia hạn.
Gia hạn thị thực thăm thân Việt Nam
- Hồ sơ gồm giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, thư bảo lãnh từ thân nhân.
Hồ sơ và thủ tục xin thị thực thăm thân cho người nước ngoài
- Hộ chiếu còn hạn, giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình.
- Nộp hồ sơ tại Cục Xuất nhập cảnh hoặc Đại sứ quán Việt Nam.
5. Thị thực đầu tư và dài hạn
Hướng dẫn xin thị thực đầu tư tại Việt Nam
- Nhà đầu tư nước ngoài cần chứng minh vốn đầu tư tại Việt Nam.
Thị thực 5 năm Việt Nam – Điều kiện và thủ tục
- Áp dụng cho nhà đầu tư hoặc người có vợ/chồng là công dân Việt Nam.
Gia hạn thị thực đầu tư tại Việt Nam
- Có thể gia hạn theo thời gian hợp đồng đầu tư.
6. Hướng dẫn xin thị thực cho du học sinh
Loại visa phù hợp:
- Thị thực học tập (DH).
Điều kiện:
- Có giấy báo nhập học từ trường tại Việt Nam.
Quy trình:
- Chuẩn bị hộ chiếu, thư mời nhập học, chứng minh tài chính.
- Nộp hồ sơ tại Đại sứ quán hoặc Cục Xuất nhập cảnh.
- Nhận visa trong 7 – 10 ngày làm việc.
Luật sư Hoàng đã hướng dẫn đầy đủ về cách làm visa online theo từng đối tượng, đảm bảo dễ hiểu và có thể tự thực hiện. Nếu cần hỗ trợ, dịch vụ visa cho người nước ngoài hãy liên hệ Công ty Luật HCC để được tư vấn chi tiết.
IV. Gia hạn và chuyển đổi mục đích thị thực Việt Nam (VN Visa)
Người nước ngoài có thể gia hạn hoặc chuyển đổi mục đích thị thực để kéo dài thời gian lưu trú hợp pháp tại Việt Nam. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại visa đều có thể gia hạn hoặc chuyển đổi. Việc thực hiện thủ tục này cần tuân thủ các quy định của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam.
1. Gia hạn thị thực Việt Nam
1.1. Ai có thể gia hạn thị thực tại Việt Nam?
Người nước ngoài có thể xin gia hạn thị thực (visa extension) nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Đang lưu trú hợp pháp tại Việt Nam với visa còn thời hạn.
- Sử dụng các loại visa được phép gia hạn, bao gồm:
- Thị thực du lịch (DL): Có thể gia hạn thêm 30 ngày.
- Thị thực doanh nghiệp (DN1, DN2): Có thể gia hạn từ 1 – 3 tháng.
- Thị thực lao động (LĐ1, LĐ2): Có thể gia hạn theo giấy phép lao động.
- Thị thực đầu tư (ĐT1 – ĐT4): Có thể gia hạn theo hợp đồng đầu tư.
- Thị thực thăm thân (TT): Có thể gia hạn theo thời gian bảo lãnh của thân nhân.
Lưu ý quan trọng:
- Thị thực điện tử (E-Visa) không thể gia hạn trực tiếp. Nếu muốn tiếp tục lưu trú, người nước ngoài cần xuất cảnh và xin visa mới.
- Không phải mọi loại visa đều có thể gia hạn, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể và quyết định của cơ quan xuất nhập cảnh.
1.2. Quy trình gia hạn visa Việt Nam
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
- Đơn xin gia hạn visa (mẫu NA5).
- Hộ chiếu gốc còn hạn ít nhất 6 tháng.
- Giấy xác nhận tạm trú từ Công an phường/xã nơi cư trú.
- Giấy tờ liên quan đến mục đích lưu trú (giấy phép lao động, giấy đăng ký kinh doanh, thư bảo lãnh…).
Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan xuất nhập cảnh
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh – Bộ Công an Việt Nam tại Hà Nội hoặc TP.HCM.
- Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an tỉnh/thành phố nơi người nước ngoài cư trú.
Bước 3: Chờ xử lý và nhận kết quả
- Thời gian xử lý: Từ 5 – 7 ngày làm việc.
- Nếu hồ sơ hợp lệ, người nước ngoài sẽ nhận được dấu gia hạn trên hộ chiếu, tiếp tục lưu trú hợp pháp tại Việt Nam.
1.3. Chi phí gia hạn thị thực
Loại thị thực | Thời gian gia hạn | Chi phí (USD) |
---|---|---|
Thị thực du lịch (DL) | 30 ngày | 10 – 15 USD |
Thị thực doanh nghiệp (DN) | 1 – 3 tháng | 20 – 40 USD |
Thị thực lao động (LĐ) | Theo giấy phép lao động | 30 – 50 USD |
Thị thực đầu tư (ĐT) | Theo hợp đồng đầu tư | 30 – 50 USD |
Lưu ý: Chi phí gia hạn có thể thay đổi tùy thuộc vào quy định từng thời điểm và đơn vị hỗ trợ dịch vụ.
1.4. Rủi ro khi không gia hạn thị thực đúng hạn
-
Phạt hành chính:
- Quá hạn dưới 10 ngày: 500.000 – 2.000.000 VNĐ.
- Quá hạn từ 10 – 30 ngày: 2.000.000 – 5.000.000 VNĐ.
- Quá hạn trên 30 ngày: 5.000.000 – 40.000.000 VNĐ hoặc bị trục xuất.
-
Nguy cơ bị cấm nhập cảnh Việt Nam nếu vi phạm nhiều lần.
-
Gây khó khăn cho việc xin visa Việt Nam và các quốc gia khác trong tương lai.
2. Chuyển đổi mục đích thị thực Việt Nam
2.1. Khi nào có thể chuyển đổi mục đích visa?
Theo Luật Nhập cảnh, Xuất cảnh, Quá cảnh, Cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, người nước ngoài có thể chuyển đổi mục đích visa trong một số trường hợp nhất định mà không cần xuất cảnh, bao gồm:
- Người nước ngoài có visa du lịch (DL) nhưng ký hợp đồng lao động với công ty tại Việt Nam → Có thể chuyển đổi sang visa lao động (LĐ).
- Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn vào doanh nghiệp tại Việt Nam → Có thể chuyển đổi sang visa đầu tư (ĐT).
- Người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam → Có thể chuyển đổi sang visa thăm thân (TT) hoặc thẻ tạm trú 5 năm.
2.2. Quy trình chuyển đổi mục đích visa tại Việt Nam
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng.
- Đơn đề nghị chuyển đổi visa (mẫu NA5).
- Giấy tờ chứng minh lý do chuyển đổi:
- Hợp đồng lao động (chuyển đổi sang visa LĐ).
- Giấy chứng nhận đầu tư (chuyển đổi sang visa ĐT).
- Giấy đăng ký kết hôn (chuyển đổi sang visa TT).
Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan xuất nhập cảnh
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam hoặc Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh tỉnh/thành phố.
Bước 3: Nhận kết quả
- Thời gian xử lý: 7 – 10 ngày làm việc.
- Nếu hồ sơ hợp lệ, người nước ngoài sẽ được cấp visa mới theo mục đích đã chuyển đổi.
2.3. Chi phí chuyển đổi visa Việt Nam
Chi phí chuyển đổi visa tùy thuộc vào loại visa và dịch vụ hỗ trợ, thông thường dao động từ 50 – 150 USD.
2.4. Lưu ý quan trọng khi chuyển đổi visa tại Việt Nam
- Không phải mọi loại visa đều có thể chuyển đổi. Người có visa du lịch muốn làm việc hợp pháp bắt buộc phải có giấy phép lao động.
- Chuyển đổi visa không đồng nghĩa với việc gia hạn visa, cần kiểm tra kỹ thời hạn lưu trú để tránh vi phạm pháp luật.
-
Không tự ý làm thủ tục chuyển đổi nếu không có hiểu biết về quy định pháp luật, nên nhờ đơn vị dịch vụ uy tín hỗ trợ.
V. Dịch vụ hỗ trợ xin thị thực Việt Nam tại Công ty Luật HCC
1. Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ xin thị thực Việt Nam
Công ty Luật HCC chuyên cung cấp dịch vụ xin visa Việt Nam nhanh chóng, chính xác và đúng quy định pháp luật. Chúng tôi hỗ trợ người nước ngoài xin thị thực phù hợp với từng mục đích nhập cảnh, bao gồm thị thực du lịch, thị thực doanh nghiệp, thị thực lao động, thị thực đầu tư và thị thực thăm thân.
Dịch vụ hỗ trợ visa tại Công ty Luật HCC bao gồm:
✔ Hỗ trợ xin visa phù hợp với từng mục đích nhập cảnh:
- Thị thực du lịch (DL) cho khách quốc tế.
- Thị thực doanh nghiệp (DN1, DN2) cho chuyên gia, doanh nhân.
- Thị thực lao động (LĐ1, LĐ2) cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
- Thị thực đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4) dành cho nhà đầu tư nước ngoài.
- Thị thực thăm thân (TT) cho người có thân nhân tại Việt Nam.
✔ Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, đúng quy định
- Kiểm tra thông tin cá nhân, hộ chiếu, thư mời công tác, giấy phép lao động, giấy chứng nhận đầu tư…
- Đảm bảo hồ sơ hợp lệ, giảm thiểu sai sót trong quá trình xét duyệt.
✔ Xử lý visa nhanh chóng, tránh sai sót
- Hỗ trợ xin thị thực điện tử (Vietnam E-Visa) chỉ trong 3 – 5 ngày làm việc.
- Hướng dẫn xin Visa on Arrival với thư chấp thuận nhanh trong 2 – 3 ngày làm việc.
- Dịch vụ visa khẩn cấp trong 4 – 8 giờ làm việc.
✔ Hỗ trợ gia hạn visa và chuyển đổi mục đích lưu trú
- Gia hạn thị thực du lịch, doanh nghiệp, lao động, đầu tư, thăm thân mà không cần xuất cảnh.
- Hỗ trợ chuyển đổi từ thị thực du lịch sang thị thực lao động, đầu tư theo đúng quy định pháp luật.
2. Tại sao nên chọn dịch vụ xin thị thực Việt Nam tại Công ty Luật HCC?
🔹 Kinh nghiệm chuyên sâu: Đội ngũ chuyên viên pháp lý nhiều năm kinh nghiệm hỗ trợ hàng ngàn khách hàng xin visa thành công.
🔹 Tiết kiệm thời gian: Hỗ trợ xử lý hồ sơ nhanh chóng, đúng quy trình, giúp khách hàng nhận visa trong thời gian ngắn nhất.
🔹 Chi phí minh bạch: Cam kết không thu phí ẩn, báo giá rõ ràng trước khi thực hiện dịch vụ.
🔹 Tư vấn chuyên nghiệp: Hỗ trợ giải đáp mọi thắc mắc về quy trình xin visa, gia hạn visa, điều kiện nhập cảnh và lưu trú hợp pháp tại Việt Nam.
3. Liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ xin visa nhanh chóng
- 📞 Hotline: 0906271359
- 📧 Email: congtyluat.hcc@gmail.com
- 🌐 Website: Công ty Luật HCC
Công ty Luật HCC cam kết mang đến dịch vụ visa chuyên nghiệp, nhanh chóng, hiệu quả, giúp người nước ngoài xin visa Việt Nam dễ dàng, đúng quy định pháp luật. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!