Các loại Visa Việt Nam: Phân loại visa theo mục đích nhập cảnh và cách phân biệt từng loại
Bạn đang tìm hiểu các loại visa Việt Nam và cách phân biệt từng loại? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ phân loại visa Việt Nam theo mục đích nhập cảnh, từ visa du lịch, visa thương mại, visa lao động, visa đầu tư, visa thăm thân, cùng ký hiệu visa Việt Nam và thời hạn của từng loại. Ngoài ra, bạn sẽ biết được sự khác biệt giữa visa thương mại và visa lao động, cũng như điều kiện, thủ tục, thời gian xử lý visa. Nếu bạn cần hỗ trợ xin visa Việt Nam nhanh chóng, hãy liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết.
📌 Liên hệ ngay để được hỗ trợ:
📞 Hotline: 0906271359
📧 Email: congtyluat.hcc@gmail.com

Nội dung chính
I. Giới thiệu về Visa Việt Nam (Visa in Vietnam)
1. Visa Việt Nam là gì?
Visa Việt Nam (thị thực Việt Nam) là giấy phép do cơ quan có thẩm quyền cấp cho người nước ngoài để nhập cảnh, lưu trú và xuất cảnh hợp pháp tại Việt Nam. Tùy theo mục đích nhập cảnh, mỗi loại visa sẽ có điều kiện, thời hạn và phạm vi sử dụng khác nhau.
Hiện nay, visa Việt Nam được phân thành nhiều loại dựa trên mục đích nhập cảnh, bao gồm visa du lịch, visa thương mại, visa lao động, visa đầu tư, visa thăm thân… Việc tìm hiểu rõ các loại visa và quy định liên quan giúp người nước ngoài lựa chọn loại visa phù hợp, tránh những rủi ro pháp lý khi nhập cảnh và cư trú tại Việt Nam.
2. Có bao nhiêu loại Visa Việt Nam?
Dựa theo quy định hiện hành, Visa in Vietnam (Vietnam Visa) được phân loại theo mục đích nhập cảnh thành các nhóm chính sau:
- Visa du lịch (DL): Cấp cho người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam với mục đích du lịch, tham quan.
- Visa thương mại (DN1, DN2): Dành cho người nước ngoài vào Việt Nam để làm việc với doanh nghiệp nhưng không ký hợp đồng lao động dài hạn.
- Visa lao động (LĐ1, LĐ2): Cấp cho người lao động nước ngoài có hợp đồng lao động hợp pháp tại Việt Nam.
- Visa đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4): Dành cho nhà đầu tư nước ngoài có vốn góp vào doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Visa thăm thân (VR, TT): Dành cho thân nhân của công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam.
- Visa học tập (DH): Cấp cho du học sinh nước ngoài đến Việt Nam theo chương trình học tập chính thức.
- Visa báo chí (PV1, PV2): Dành cho phóng viên, nhà báo quốc tế hoạt động tại Việt Nam.
- Visa ngoại giao, công vụ (NG, LV): Cấp cho quan chức chính phủ, nhân viên ngoại giao đến Việt Nam theo diện công vụ.
Mỗi loại visa có điều kiện cấp và thời hạn khác nhau, do đó cần xác định rõ nhu cầu để lựa chọn loại visa phù hợp.
3. Vai trò và tầm quan trọng của việc chọn đúng loại Visa khi nhập cảnh vào Việt Nam
Chọn đúng loại Visa khi nhập cảnh giúp người nước ngoài đảm bảo quyền lợi hợp pháp, tránh các vấn đề pháp lý như vi phạm quy định cư trú hoặc sử dụng sai mục đích visa. Một số trường hợp phổ biến như người nước ngoài nhập cảnh bằng visa du lịch nhưng thực tế làm việc tại Việt Nam có thể bị xử phạt hoặc trục xuất.
Việc phân loại visa theo mục đích nhập cảnh giúp doanh nghiệp và cá nhân nước ngoài có sự chuẩn bị đầy đủ về thủ tục pháp lý. Những người có kế hoạch làm việc lâu dài nên xin visa lao động thay vì visa thương mại để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật. Nhà đầu tư nước ngoài cần đăng ký đúng diện visa đầu tư để hưởng các quyền lợi hợp pháp.
Hiện nay, để hỗ trợ người nước ngoài xin visa thuận lợi, nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ làm visa online giúp tối ưu quy trình thủ tục và rút ngắn thời gian xét duyệt. Người có nhu cầu có thể tham khảo thêm để lựa chọn dịch vụ phù hợp với nhu cầu của mình.
Kết Luận:
👉 Visa Việt Nam (VN Visa) là thị thực do cơ quan có thẩm quyền cấp cho người nước ngoài để nhập cảnh hợp pháp. Hiện nay, có nhiều loại visa Việt Nam phân theo mục đích nhập cảnh như visa du lịch, visa lao động, visa thương mại, visa đầu tư, visa thăm thân… Việc chọn đúng loại visa giúp đảm bảo hợp pháp, thuận lợi cho quá trình cư trú và tránh vi phạm pháp luật.
II. Phân loại visa theo mục đích nhập cảnh – Visa in Vietnam
Visa Việt Nam (VN Visa) được phân loại theo mục đích nhập cảnh nhằm đảm bảo người nước ngoài sử dụng đúng loại thị thực phù hợp với nhu cầu cư trú và làm việc. Hiện nay, các loại visa Việt Nam được chia thành nhiều nhóm khác nhau, bao gồm Evisa Vietnam (Vietnam Evisa), visa lao động, visa thương mại, visa đầu tư, visa thăm thân, visa du lịch, v.v.
Theo quy định tại Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Luật số 47/2014/QH13, được sửa đổi bởi Luật số 51/2019/QH14), visa Việt Nam được phân loại dựa trên mục đích nhập cảnh, bao gồm:
Phân loại visa theo mục đích nhập cảnh tại Việt Nam bao gồm các nhóm chính:
Visa du lịch (DL)
Visa công tác/thương mại (DN1, DN2)
Visa lao động (LĐ1, LĐ2)
Visa đầu tư (ĐT1 – ĐT4)
Visa thăm thân, kết hôn (TT, VR)
Visa học tập/nghiên cứu (DH, NG)
Visa phóng viên, báo chí (PV1, PV2)
Visa cho cơ quan đại diện ngoại giao, tổ chức quốc tế (NG1 – NG4)
Dưới đây là danh sách phân loại visa Việt Nam theo mục đích nhập cảnh và điều kiện cấp theo quy định pháp luật hiện hành.
1. Visa du lịch Việt Nam (DL) – Vietnam Evisa
Visa du lịch Việt Nam cấp cho người nước ngoài vào Việt Nam với mục đích tham quan, khám phá du lịch. Đây là loại visa phổ biến, đặc biệt là hình thức Evisa Vietnam (Vietnam Evisa) giúp du khách có thể xin visa trực tuyến dễ dàng.
- Đối tượng áp dụng: Du khách quốc tế.
- Thời hạn visa: Tối đa 90 ngày.
- Hình thức cấp: E-Visa online Vietnam, visa dán tại đại sứ quán.
- Gia hạn visa Việt Nam: Có thể xin visa extension Vietnam nếu đủ điều kiện.
2. Visa thương mại Việt Nam (DN1, DN2) – Visa Vietnam Express
Visa thương mại được cấp cho người nước ngoài vào Việt Nam để làm việc với doanh nghiệp nhưng không ký hợp đồng lao động dài hạn. Đây là loại visa phổ biến với các chuyên gia, doanh nhân, và người làm việc ngắn hạn.
Đối tượng áp dụng: Nhà đầu tư, đối tác thương mại, chuyên gia tư vấn.
Thời hạn visa: Tối đa 1 năm.
Phân loại:
- DN1: Dành cho đối tác có quan hệ với doanh nghiệp tại Việt Nam.
- DN2: Người vào thực hiện dịch vụ theo hợp đồng với doanh nghiệp Việt Nam.
Có cần Work Permit in Vietnam không? Không bắt buộc nếu làm việc ngắn hạn.
3. Visa lao động Việt Nam (LĐ1, LĐ2) – Xin Visa Việt Nam cho người nước ngoài
Visa lao động dành cho người nước ngoài có hợp đồng lao động tại Việt Nam và phải có Work Permit in Vietnam (giấy phép lao động) hợp lệ.
- Đối tượng áp dụng: Người lao động nước ngoài có hợp đồng chính thức tại Việt Nam.
- Thời hạn visa: Tối đa 2 năm.
- Yêu cầu đặc biệt: Bắt buộc có Work Permit in Vietnam, trừ trường hợp miễn giấy phép lao động theo quy định.
4. Visa đầu tư Việt Nam (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4) – Thị thực Việt Nam cho nhà đầu tư
Visa đầu tư được cấp cho người nước ngoài có vốn góp hoặc sở hữu công ty tại Việt Nam.
Đối tượng áp dụng: Nhà đầu tư nước ngoài.
Thời hạn visa:
- ĐT1: Trên 100 tỷ VND – thời hạn 10 năm.
- ĐT2: 50 – 100 tỷ VND – thời hạn 5 năm.
- ĐT3: 3 – 50 tỷ VND – thời hạn 3 năm.
- ĐT4: Dưới 3 tỷ VND – thời hạn 1 năm.
Gia hạn visa: Có thể xin visa extension Vietnam nếu tiếp tục đầu tư hợp lệ.
5. Visa thăm thân Việt Nam (VR, TT) – Visa Việt Nam cho người nước ngoài
Visa thăm thân được cấp cho người nước ngoài có người thân là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam.
- Đối tượng áp dụng: Cha mẹ, vợ/chồng, con cái của công dân Việt Nam hoặc người có thẻ tạm trú tại Việt Nam.
- Thời hạn visa: 3 tháng đến 1 năm.
- Hình thức cấp: Evisa hoặc visa dán tại Đại sứ quán.
- Gia hạn visa: Có thể xin visa extension Vietnam nếu đủ điều kiện.
6. Visa khẩn cấp – Emergency Vietnam Visa
Dịch vụ xin Visa khẩn cấp (emergency Vietnam visa) áp dụng cho người nước ngoài cần nhập cảnh gấp vào Việt Nam trong vòng 4 – 8 giờ. Loại visa này phổ biến cho các trường hợp đột xuất như công tác, điều trị y tế hoặc lý do đặc biệt khác.
- Thời gian xử lý: 4 – 8 giờ làm việc.
- Hình thức cấp: Visa online hoặc visa dán tại sân bay.
- Điều kiện cấp: Cần có lý do chính đáng và bảo lãnh hợp lệ.
7. Visa quá cảnh Việt Nam (NG, LV) – Visa Urgent Vietnam
Visa quá cảnh dành cho người nước ngoài có chuyến bay quá cảnh tại Việt Nam mà không có kế hoạch lưu trú dài ngày.
- Đối tượng áp dụng: Hành khách quá cảnh tại sân bay Việt Nam.
- Thời hạn visa: 24 – 72 giờ.
- Điều kiện: Phải có vé máy bay đi tiếp đến nước thứ ba.
Tóm tắt phân loại visa theo mục đích nhập cảnh:
Loại Visa | Ký hiệu | Mục đích | Thời hạn |
---|---|---|---|
Visa du lịch | DL | Du lịch, tham quan | 90 ngày |
Visa thương mại | DN1, DN2 | Công tác, hợp tác kinh doanh | 1 năm |
Visa lao động | LĐ1, LĐ2 | Làm việc hợp pháp | 2 năm |
Visa đầu tư | ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4 | Nhà đầu tư nước ngoài | 10 năm |
Visa thăm thân | TT | Thăm thân nhân tại Việt Nam | 1 năm |
Visa quá cảnh | NG, LV | Quá cảnh tại Việt Nam | 72 giờ |
Visa khẩn cấp | – | Nhập cảnh gấp | 4 – 8 giờ |
III. Ký hiệu Visa in Vietnam và ý nghĩa của chúng
Khi xin visa Việt Nam, người nước ngoài cần hiểu rõ các ký hiệu visa Việt Nam để xác định loại thị thực phù hợp với mục đích nhập cảnh. Theo quy định hiện hành, thị thực Việt Nam được phân loại dựa trên mục đích nhập cảnh, với mỗi loại visa sẽ có một ký hiệu riêng biệt. Việc nắm rõ phân loại visa và ký hiệu visa Việt Nam giúp người nước ngoài dễ dàng hoàn thành thủ tục xin visa và tránh sử dụng sai loại visa, gây ảnh hưởng đến việc lưu trú tại Việt Nam.
Dưới đây là danh sách các ký hiệu visa Việt Nam và ý nghĩa của chúng theo quy định pháp luật mới nhất.
1. Ký hiệu visa Việt Nam theo mục đích nhập cảnh
Theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, các loại Visa in Vietnam được chia thành nhiều nhóm theo mục đích nhập cảnh.
Loại Visa | Ký hiệu | Mục đích sử dụng | Thời hạn tối đa |
---|---|---|---|
Visa du lịch | DL | Du lịch, tham quan | 90 ngày |
Visa thương mại | DN1, DN2 | Công tác, hợp tác kinh doanh | 1 năm |
Visa lao động | LĐ1, LĐ2 | Làm việc hợp pháp | 2 năm |
Visa đầu tư | ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4 | Đầu tư kinh doanh tại Việt Nam | 10 năm |
Visa thăm thân | TT | Thăm thân nhân tại Việt Nam | 1 năm |
Visa học tập | DH | Du học tại Việt Nam | 5 năm |
Visa báo chí | PV1, PV2 | Phóng viên, nhà báo quốc tế | 1 năm |
Visa ngoại giao | NG1, NG2, NG3, NG4 | Nhân viên ngoại giao, chính phủ | 1 năm |
Visa quá cảnh | NG, LV | Quá cảnh tại Việt Nam | 72 giờ |
Visa khẩn cấp | – | Nhập cảnh nhanh | 4 – 8 giờ |
(Bảng trên giúp người đọc nhanh chóng tìm thấy thông tin về phân loại visa Việt Nam theo ký hiệu.)
2. Giải thích chi tiết ký hiệu visa Việt Nam
Visa du lịch Việt Nam (DL) – Vietnam Evisa
- Cấp cho du khách quốc tế nhập cảnh vào Việt Nam để tham quan, du lịch.
- Hình thức phổ biến nhất là Evisa Vietnam (Vietnam Evisa), cho phép làm visa online nhanh chóng.
- Không được phép làm việc tại Việt Nam.
Visa thương mại Việt Nam (DN1, DN2) – Visa Vietnam Express
- DN1: Cấp cho người nước ngoài vào làm việc với doanh nghiệp có tư cách pháp nhân tại Việt Nam.
- DN2: Cấp cho chuyên gia, nhà đầu tư, đối tác kinh doanh có hợp đồng hợp tác tại Việt Nam.
- Không yêu cầu Work Permit in Vietnam nếu làm việc ngắn hạn.
Visa lao động (LĐ1, LĐ2) – Xin Visa Việt Nam cho người nước ngoài
- LĐ1: Dành cho người lao động nước ngoài được miễn Work Permit in Vietnam.
- LĐ2: Dành cho người lao động bắt buộc phải có giấy phép lao động.
- Thời hạn tối đa 2 năm, có thể xin visa extension Vietnam.
Visa đầu tư Việt Nam (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4) – Thị thực Việt Nam cho nhà đầu tư
- ĐT1: Đầu tư trên 100 tỷ VND, visa có thời hạn 10 năm.
- ĐT2: Đầu tư từ 50 – 100 tỷ VND, visa có thời hạn 5 năm.
- ĐT3: Đầu tư từ 3 – 50 tỷ VND, visa có thời hạn 3 năm.
- ĐT4: Đầu tư dưới 3 tỷ VND, visa có thời hạn 1 năm.
- Nhà đầu tư có thể xin visa extension Vietnam nếu tiếp tục duy trì hoạt động đầu tư.
Visa thăm thân (TT) – Visa Việt Nam cho người nước ngoài có thân nhân tại Việt Nam
- Dành cho thân nhân của công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang sinh sống tại Việt Nam.
- Có thể xin gia hạn hoặc chuyển đổi sang diện visa lao động nếu có nhu cầu làm việc hợp pháp.
Visa học tập (DH) – E-Visa Online Vietnam cho du học sinh
- Dành cho sinh viên quốc tế theo học tại các trường đại học, học viện tại Việt Nam.
- Visa có thời hạn tối đa 5 năm, có thể gia hạn theo thời gian học tập.
Visa báo chí (PV1, PV2) – Visa Urgent Vietnam
- PV1: Dành cho phóng viên thường trú tại Việt Nam.
- PV2: Dành cho phóng viên đến Việt Nam công tác ngắn hạn.
- Yêu cầu có giấy phép hoạt động báo chí tại Việt Nam.
Visa ngoại giao (NG1, NG2, NG3, NG4) – Visa Vietnam Express
- Cấp cho nhân viên ngoại giao, quan chức chính phủ, nhân viên tổ chức quốc tế tại Việt Nam.
- Miễn lệ phí cấp visa và có quyền lợi ưu tiên theo thỏa thuận ngoại giao.
Visa quá cảnh (NG, LV) – Emergency Vietnam Visa
- Cấp cho hành khách quá cảnh tại sân bay Việt Nam trước khi bay đến quốc gia khác.
- Thời hạn tối đa 72 giờ, không được phép rời khỏi khu vực quá cảnh trừ trường hợp đặc biệt.
Tổng kết
Hiểu rõ ký hiệu visa Việt Nam giúp người nước ngoài lựa chọn đúng loại thị thực Việt Nam, tránh rủi ro pháp lý khi nhập cảnh. Nếu cần xin visa Việt Nam cho người nước ngoài, hoặc sử dụng E-Visa Online Vietnam, có thể tham khảo các dịch vụ hỗ trợ để hoàn thành thủ tục nhanh chóng.
Tư vấn dịch vụ
IV. So sánh: Visa thương mại và Visa lao động – Khi nào nên chọn loại nào?
Visa thương mại (DN1, DN2) và visa lao động (LĐ1, LĐ2) là hai loại thị thực Việt Nam phổ biến dành cho người nước ngoài vào Việt Nam làm việc. Tuy nhiên, mỗi loại visa có mục đích, điều kiện cấp và thời hạn khác nhau. Việc lựa chọn đúng loại Visa in Vietnam giúp người lao động nước ngoài và doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật, tránh các vi phạm về nhập cảnh và lao động.
Dưới đây là bảng so sánh visa thương mại và visa lao động để giúp người nước ngoài lựa chọn phù hợp với nhu cầu.
1. Bảng so sánh visa thương mại và visa lao động
Tiêu chí | Visa thương mại (DN1, DN2) | Visa lao động (LĐ1, LĐ2) |
---|---|---|
Mục đích sử dụng | Công tác, hợp tác kinh doanh, làm việc ngắn hạn | Làm việc dài hạn theo hợp đồng lao động |
Ký hiệu visa | DN1, DN2 | LĐ1, LĐ2 |
Yêu cầu giấy phép lao động? | Không bắt buộc | Bắt buộc (trừ trường hợp miễn Work Permit in Vietnam) |
Thời hạn tối đa | 1 năm | 2 năm |
Đối tượng sử dụng | Nhà đầu tư, chuyên gia, đối tác kinh doanh, khách mời từ công ty tại Việt Nam | Người lao động có hợp đồng làm việc với công ty tại Việt Nam |
Có thể chuyển đổi sang thẻ tạm trú không? | Không | Có |
Hình thức cấp | Visa dán tại Đại sứ quán, Evisa Vietnam | Visa dán tại Đại sứ quán |
Gia hạn visa (visa extension Vietnam)? | Có thể gia hạn nhưng khó hơn visa lao động | Có thể gia hạn dễ dàng nếu tiếp tục hợp đồng lao động |
2. Khi nào nên chọn Visa thương mại (DN1, DN2)?
Visa thương mại phù hợp với người nước ngoài có nhu cầu làm việc ngắn hạn hoặc tham gia vào các hoạt động thương mại mà không ký hợp đồng lao động với doanh nghiệp Việt Nam. Một số trường hợp phổ biến nên chọn visa thương mại:
- Chuyên gia nước ngoài vào họp, ký hợp đồng, hợp tác kinh doanh với công ty Việt Nam.
- Nhà đầu tư vào Việt Nam khảo sát thị trường trước khi thành lập doanh nghiệp.
- Người nước ngoài cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật, giám sát dự án mà không có hợp đồng lao động.
- Người nước ngoài cần visa khẩn cấp (visa urgent Vietnam) để nhập cảnh gấp vì lý do công tác.
📌 Lưu ý: Người có visa thương mại không được phép làm việc chính thức tại Việt Nam. Nếu muốn ký hợp đồng lao động, cần chuyển sang visa lao động hoặc xin Work Permit in Vietnam.
3. Khi nào nên chọn visa lao động (LĐ1, LĐ2)?
Visa lao động phù hợp với người nước ngoài có hợp đồng lao động dài hạn với doanh nghiệp Việt Nam và cần làm việc hợp pháp theo quy định. Các trường hợp nên chọn visa lao động gồm:
- Người nước ngoài có hợp đồng lao động chính thức với công ty tại Việt Nam.
- Chuyên gia kỹ thuật, lao động có tay nghề cao làm việc lâu dài tại Việt Nam.
- Người quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia cấp cao cần làm việc trên 6 tháng.
- Người lao động nước ngoài được công ty Việt Nam bảo lãnh và muốn chuyển sang thẻ tạm trú.
📌 Lưu ý: Để xin visa lao động, người nước ngoài bắt buộc phải có Work Permit in Vietnam (giấy phép lao động). Nếu không có giấy phép, chỉ có thể xin visa thương mại hoặc visa diện miễn giấy phép lao động theo quy định.
4. Visa thương mại có thể chuyển sang visa lao động không?
Có. Người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam bằng visa thương mại (DN1, DN2) có thể chuyển đổi sang visa lao động (LĐ1, LĐ2) nếu đáp ứng đủ các điều kiện sau:
- Có hợp đồng lao động hợp pháp với doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Được Sở Lao động – Thương binh & Xã hội cấp Work Permit in Vietnam.
- Doanh nghiệp bảo lãnh nộp hồ sơ chuyển đổi visa tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh.
Sau khi chuyển đổi thành visa lao động, người nước ngoài có thể xin thẻ tạm trú lao động để lưu trú lâu dài tại Việt Nam.
5. Tổng kết: Nên chọn visa thương mại hay visa lao động?
- Nếu chỉ vào Việt Nam để hợp tác kinh doanh, công tác ngắn hạn, chọn visa thương mại.
- Nếu có hợp đồng lao động dài hạn, bắt buộc phải xin visa lao động.
- Nếu cần nhập cảnh khẩn cấp, có thể chọn visa urgent Vietnam trước, sau đó làm thủ tục đổi sang loại visa phù hợp.
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa visa thương mại và visa lao động giúp người nước ngoài đảm bảo nhập cảnh hợp pháp, tránh vi phạm quy định về cư trú tại Việt Nam.
V. Điều kiện, thủ tục và thời gian xử lý từng loại Vietnam Visa
Việc xin Vietnam Visa yêu cầu người nước ngoài đáp ứng một số điều kiện nhất định tùy theo loại visa. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về điều kiện, thủ tục và thời gian xử lý của từng loại thị thực Việt Nam, giúp người nước ngoài chuẩn bị hồ sơ chính xác và tiết kiệm thời gian khi xin visa.
1. Điều kiện cấp Vietnam Visa
Mỗi loại Visa in Vietnam có điều kiện cấp riêng. Người nước ngoài cần xác định mục đích nhập cảnh để chọn đúng loại visa phù hợp.
Loại Visa | Điều kiện cấp |
---|---|
Visa du lịch (DL) | Hộ chiếu còn hạn tối thiểu 6 tháng, có kế hoạch du lịch rõ ràng, không thuộc danh sách cấm nhập cảnh. |
Visa thương mại (DN1, DN2) | Được doanh nghiệp Việt Nam bảo lãnh, có thư mời công tác hợp lệ. |
Visa lao động (LĐ1, LĐ2) | Có hợp đồng lao động với công ty tại Việt Nam, có Work Permit in Vietnam (hoặc thuộc diện miễn giấy phép lao động). |
Visa đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4) | Là nhà đầu tư nước ngoài có giấy chứng nhận đầu tư hợp lệ tại Việt Nam. |
Visa thăm thân (TT) | Có thân nhân là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam. |
Visa học tập (DH) | Có giấy nhập học của trường đại học hoặc học viện tại Việt Nam. |
Visa báo chí (PV1, PV2) | Có giấy phép hoạt động báo chí tại Việt Nam. |
Visa quá cảnh (NG, LV) | Có vé máy bay đi tiếp sang nước thứ ba. |
Visa khẩn cấp (Emergency Vietnam Visa) | Có lý do chính đáng, có bảo lãnh từ tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam. |
2. Thủ tục xin từng loại Vietnam Visa
Dưới đây là quy trình thủ tục xin Vietnam Visa cho từng loại thị thực phổ biến.
A. Visa du lịch (DL) – Vietnam Evisa
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng.
- Ảnh chân dung theo yêu cầu.
- Đơn xin cấp visa.
Thủ tục nộp hồ sơ:
- Đăng ký trực tuyến qua hệ thống Evisa Vietnam.
- Nộp hồ sơ tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam tại nước sở tại.
B. Visa thương mại (DN1, DN2) – Visa Vietnam Express
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Hộ chiếu còn hạn.
- Thư mời từ doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Giấy phép đăng ký kinh doanh của công ty bảo lãnh.
Thủ tục nộp hồ sơ:
- Công ty bảo lãnh gửi hồ sơ đến Cục Quản lý xuất nhập cảnh.
- Nhận công văn nhập cảnh và xin visa tại Đại sứ quán hoặc sân bay.
C. Visa lao động (LĐ1, LĐ2) – Xin Visa Việt Nam cho người nước ngoài
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Hộ chiếu còn hạn.
- Work Permit in Vietnam hoặc giấy miễn giấy phép lao động.
- Đơn xin cấp visa lao động.
Thủ tục nộp hồ sơ:
- Nộp hồ sơ tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Đại sứ quán Việt Nam.
- Sau khi có visa, người lao động có thể xin thẻ tạm trú lao động.
D. Visa đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4) – Thị thực Việt Nam cho nhà đầu tư
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Hộ chiếu còn hạn.
- Giấy chứng nhận đầu tư tại Việt Nam.
- Đơn xin cấp visa đầu tư.
Thủ tục nộp hồ sơ:
- Doanh nghiệp bảo lãnh nộp hồ sơ tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh.
- Nhận visa tại Đại sứ quán hoặc sân bay.
E. Visa thăm thân (TT) – Visa Việt Nam cho người nước ngoài có thân nhân
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Hộ chiếu của người nước ngoài.
- Giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn (nếu có).
- Đơn xin cấp visa thăm thân.
Thủ tục nộp hồ sơ:
- Nộp hồ sơ tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Đại sứ quán Việt Nam.
- Nhận visa sau khi được xét duyệt.
F. Visa khẩn cấp – Emergency Vietnam Visa
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Hộ chiếu còn hạn.
- Đơn xin visa khẩn cấp.
- Giấy tờ bảo lãnh từ doanh nghiệp hoặc cá nhân tại Việt Nam.
Thủ tục nộp hồ sơ:
- Nộp hồ sơ online hoặc tại sân bay quốc tế Việt Nam.
- Nhận visa trong 4 – 8 giờ làm việc.
3. Thời gian xử lý Vietnam Visa
Loại Visa | Thời gian xử lý tiêu chuẩn | Thời gian xử lý nhanh (nếu có) |
---|---|---|
Visa du lịch (DL) | 3 – 7 ngày làm việc | 1 – 3 ngày làm việc |
Visa thương mại (DN1, DN2) | 5 – 10 ngày làm việc | 3 – 5 ngày làm việc |
Visa lao động (LĐ1, LĐ2) | 10 – 15 ngày làm việc | 5 – 7 ngày làm việc |
Visa đầu tư (ĐT1 – ĐT4) | 10 – 20 ngày làm việc | 7 – 10 ngày làm việc |
Visa thăm thân (TT) | 7 – 15 ngày làm việc | 5 – 7 ngày làm việc |
Visa khẩn cấp | 4 – 8 giờ | Cấp ngay tại sân bay |
4. Lưu ý quan trọng khi xin Vietnam Visa
- Hộ chiếu phải còn hạn ít nhất 6 tháng và còn ít nhất 2 trang trống để dán visa.
- Các giấy tờ phải dịch thuật công chứng hợp lệ nếu không phải bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
- Một số loại visa có thể xin gia hạn visa (visa extension Vietnam) nếu đủ điều kiện.
- Evisa Vietnam (Vietnam Evisa) chỉ áp dụng cho một số quốc gia theo danh sách quy định.
Tổng kết
Việc nắm rõ điều kiện, thủ tục và thời gian xử lý từng loại Vietnam Visa giúp người nước ngoài chủ động trong quá trình nhập cảnh và lưu trú tại Việt Nam. Nếu có nhu cầu xin visa nhanh chóng, có thể sử dụng dịch vụ Visa Vietnam Express, Visa Urgent Vietnam để tiết kiệm thời gian và tối ưu thủ tục.
VI. Dịch vụ hỗ trợ xin visa Việt Nam nhanh chóng – Cam kết uy tín
Việc xin Vietnam Visa có thể phức tạp và mất nhiều thời gian nếu không hiểu rõ quy trình và yêu cầu pháp lý. Để giúp người nước ngoài dễ dàng nhập cảnh hợp pháp vào Việt Nam, Công ty Luật HCC cung cấp dịch vụ hỗ trợ xin visa Việt Nam với quy trình tối ưu, đảm bảo hồ sơ được xử lý nhanh chóng và đúng quy định.
1. Dịch vụ hỗ trợ xin visa nhanh – Visa khẩn cấp từ 4 – 8 giờ
Nếu bạn cần nhập cảnh gấp, chúng tôi có dịch vụ Visa Urgent Vietnam với thời gian xử lý chỉ 4 – 8 giờ làm việc. Dịch vụ này áp dụng cho các trường hợp khẩn cấp như:
- Công tác đột xuất tại Việt Nam.
- Yêu cầu khẩn cấp từ đối tác hoặc doanh nghiệp bảo lãnh.
- Các tình huống cá nhân đặc biệt cần nhập cảnh ngay.
2. Đội ngũ luật sư chuyên nghiệp – Hồ sơ đảm bảo duyệt nhanh
Công ty Luật HCC có đội ngũ luật sư và chuyên viên giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực thị thực Việt Nam. Chúng tôi hỗ trợ:
- Tư vấn loại visa phù hợp với mục đích nhập cảnh.
- Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo đúng quy định pháp luật.
- Kiểm tra và rà soát để đảm bảo không có sai sót.
3. Dịch vụ hỗ trợ trọn gói – Từ xin mới đến gia hạn visa
Ngoài dịch vụ xin Evisa Vietnam (Vietnam Evisa), chúng tôi còn cung cấp:
- Dịch vụ xin visa thương mại, visa lao động, visa đầu tư, visa thăm thân.
- Gia hạn visa (Visa Extension Vietnam) cho người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam.
- Hỗ trợ làm thẻ tạm trú, Work Permit in Vietnam cho người lao động nước ngoài.
4. Quy trình dịch vụ nhanh chóng – Tiết kiệm thời gian tối đa
- Bước 1: Tư vấn loại visa phù hợp với nhu cầu khách hàng.
- Bước 2: Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ.
- Bước 3: Nộp hồ sơ và theo dõi tiến trình xét duyệt.
- Bước 4: Nhận visa và giao tận tay khách hàng.
5. Cam kết dịch vụ uy tín – Hỗ trợ khách hàng tận tâm
- Thời gian xử lý nhanh: Đáp ứng nhu cầu visa khẩn cấp, Visa Vietnam Express.
- Bảo mật thông tin khách hàng: Cam kết bảo vệ thông tin cá nhân và hồ sơ.
- Tư vấn miễn phí, hỗ trợ mọi lúc.
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!
- 📞 Hotline: 0906271359
- 📧 Email: congtyluat.hcc@gmail.com
- 🌐 Website: Công ty Luật HCC
Công ty Luật HCC cam kết cung cấp dịch vụ làm visa online uy tín, giúp khách hàng hoàn thành thủ tục xin Evisa Vietnam, Vietnam Visa, Visa Extension Vietnam, Emergency Vietnam Visa một cách nhanh chóng và hợp pháp.