Thành lập Công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam: Quy trình, thủ tục & lưu ý [Cập nhật 2025]

Thành lập công ty (doanh nghiệp) có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam cần những điều kiện gì? Bao lâu có thể hoàn tất thủ tục? Có được kinh doanh ngành nghề có điều kiện không? Trong bài viết này, Công ty Luật HCC sẽ hướng dẫn toàn bộ quy trình thành lập công ty vốn nước ngoài từ A đến Z, kèm tư vấn pháp lý thực tế, chính xác theo Luật Đầu tư 2020 và các nghị định mới nhất năm 2025.

Thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài là thủ tục pháp lý cho phép nhà đầu tư nước ngoài góp vốn hoặc thành lập mới công ty tại Việt Nam. Quá trình này gồm các bước:

  1. Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

  2. Xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC- GPKD)

  3. Khắc dấu, mở tài khoản, đăng ký thuế

  4. Thực hiện các thủ tục sau thành lập: góp vốn, kê khai thuế, xin giấy phép con (nếu có)

Thời gian thực hiện: từ 15 – 25 ngày làm việc, tùy ngành nghề và quốc tịch nhà đầu tư.

Thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài

I. Thành lập Công ty có vốn đầu tư nước ngoài là gì?

Thành lập công ty (doanh nghiệp) có vốn đầu tư nước ngoài là thủ tục pháp lý cho phép nhà đầu tư nước ngoài thành lập hoặc góp vốn vào công ty tại Việt Nam để thực hiện hoạt động kinh doanh hợp pháp. Việc thành lập này được điều chỉnh bởi Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020, và các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định 31/2021/NĐ-CP.

Tùy theo tỷ lệ góp vốn, công ty sẽ được xác định là:

  • Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài (toàn bộ vốn do nhà đầu tư nước ngoài góp)

  • Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (một phần vốn do nhà đầu tư nước ngoài sở hữu cùng với cá nhân/tổ chức Việt Nam)


1. Ai được phép thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài?

Theo quy định, nhà đầu tư nước ngoài có thể là:

  • Cá nhân mang quốc tịch nước ngoài, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự

  • Tổ chức, doanh nghiệp nước ngoài hợp pháp

  • Người Việt Nam định cư ở nước ngoài (Việt kiều)

Các nhà đầu tư này có quyền thành lập doanh nghiệp mới tại Việt Nam hoặc mua phần vốn góp, cổ phần của doanh nghiệp Việt Nam hiện hữu, với điều kiện tuân thủ luật pháp Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.


2. Khi nào phải thực hiện thủ tục theo diện có vốn đầu tư nước ngoài?

Theo quy định tại Điều 23 Luật Đầu tư 2020, một doanh nghiệp tại Việt Nam sẽ được xem là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và phải thực hiện thủ tục theo diện nhà đầu tư nước ngoài nếu:

  • Nhà đầu tư nước ngoài góp từ 51% vốn điều lệ trở lên

  • Doanh nghiệp có nhà đầu tư nước ngoài nắm quyền quyết định hoạt động kinh doanh

  • Doanh nghiệp đầu tư vào ngành nghề kinh doanh có điều kiện áp dụng với nhà đầu tư nước ngoài


3. Căn cứ pháp lý

  • Luật Đầu tư số 61/2020/QH14 (hiệu lực từ 01/01/2021)

  • Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14

  • Nghị định 31/2021/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư

  • Hiệp định WTO, CPTPP, EVFTA… áp dụng cho đầu tư nước ngoài


Thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là gì?
Là thủ tục pháp lý cho phép nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty hoặc góp vốn vào doanh nghiệp tại Việt Nam để kinh doanh hợp pháp. Tùy theo tỷ lệ sở hữu vốn và ngành nghề đầu tư, doanh nghiệp sẽ thực hiện theo quy trình cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tưGiấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo Luật Đầu tư 2020 và Luật Doanh nghiệp 2020.


II. Các hình thức đầu tư phổ biến của nhà đầu tư nước ngoài

Theo Điều 21 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài có thể thực hiện đầu tư tại Việt Nam thông qua các hình thức đầu tư chính sau đây:


1. Thành lập tổ chức kinh tế mới (công ty 100% vốn nước ngoài hoặc liên doanh)

Đây là hình thức phổ biến nhất khi nhà đầu tư muốn tự thành lập một công ty mới tại Việt Nam để triển khai hoạt động kinh doanh. Có thể là:

  • Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài

  • Công ty liên doanh giữa nhà đầu tư nước ngoài và đối tác trong nước

Ưu điểm: Chủ động hoàn toàn trong quá trình điều hành, quản lý.

Lưu ý: Phải thực hiện thủ tục xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trước khi đăng ký thành lập doanh nghiệp.

GIẤY CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ ĐẦU TƯ
GIẤY CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ ĐẦU TƯ

2. Góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp vào công ty Việt Nam

Nhà đầu tư nước ngoài có thể:

  • Góp vốn để trở thành thành viên/cổ đông công ty

  • Mua lại phần vốn góp của thành viên/cổ đông hiện hữu

  • Mua toàn bộ doanh nghiệp

Ưu điểm: Không cần thành lập công ty mới, thủ tục nhanh gọn.

Lưu ý: Nếu sở hữu từ 51% vốn điều lệ trở lên hoặc đầu tư vào ngành nghề có điều kiện, phải đăng ký thủ tục góp vốn đầu tư nước ngoài với Sở Kế hoạch và Đầu tư.


3. Thực hiện dự án đầu tư thông qua hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC)

Hợp đồng BCC là hình thức đầu tư mà trong đó, các bên hợp tác với nhau trên cơ sở hợp đồng, không thành lập pháp nhân mới. Thường áp dụng cho các lĩnh vực đặc thù như khai khoáng, viễn thông, phân phối…

Ưu điểm: Linh hoạt, không cần thành lập công ty

Hạn chế: Quản lý tài chính – trách nhiệm pháp lý phức tạp hơn


4. Đầu tư thông qua hình thức hợp đồng PPP (đối tác công – tư)

Dành cho nhà đầu tư thực hiện các dự án kết cấu hạ tầng quy mô lớn như:

  • Giao thông, năng lượng, môi trường

  • Giáo dục, y tế, hạ tầng kỹ thuật

Đặc điểm: Phải đáp ứng quy định tại Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) số 64/2020/QH14.

Thủ tục phức tạp, thường áp dụng cho các tập đoàn lớn, có kinh nghiệm thực hiện dự án tương tự.


5. Đầu tư thông qua quỹ đầu tư chứng khoán, công ty quản lý quỹ

Nhà đầu tư nước ngoài có thể thành lập hoặc góp vốn vào:

  • Quỹ đầu tư chứng khoán, quỹ đầu tư mạo hiểm

  • Công ty quản lý quỹ tại Việt Nam

Đặc thù: Phải tuân thủ quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, có điều kiện cấp phép khắt khe về vốn điều lệ, nhân sự quản lý, năng lực tài chính…


Các hình thức đầu tư phổ biến của nhà đầu tư nước ngoài gồm:

Hình thức đầu tư Có thành lập doanh nghiệp mới không? Yêu cầu IRC Phù hợp với nhà đầu tư
Thành lập công ty mới Đầu tư chủ động, dài hạn
Góp vốn, mua cổ phần Không (vào công ty hiện hữu) Có/Không* Mua lại công ty, hợp tác
Hợp đồng BCC Không Dự án ngắn hạn, linh hoạt
Hợp đồng PPP Có thể có Dự án hạ tầng quy mô lớn
Đầu tư vào quỹ, công ty chứng khoán Có thể có Đầu tư tài chính, cổ phần

*Ghi chú: Nếu tỷ lệ sở hữu từ 51% trở lên hoặc ngành nghề có điều kiện, bắt buộc phải đăng ký góp vốn/mua cổ phần tại Sở KH&ĐT.


Kết luận: Việc lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến thủ tục pháp lý, thời gian cấp phép và quyền điều hành của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Vì vậy, trước khi quyết định, bạn nên tham khảo ý kiến từ luật sư chuyên sâu về đầu tư nước ngoài để được hướng dẫn thủ tục hợp pháp, tiết kiệm thời gian và chi phí.


Tư vấn dịch vụ


III. Điều kiện thành lập công ty có vốn nước ngoài tại Việt Nam (2025)

Việc thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh bởi Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020 và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (WTO, CPTPP, EVFTA…). Nhà đầu tư nước ngoài muốn thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:


1. Điều kiện về tư cách pháp lý của nhà đầu tư

  • Nhà đầu tư cá nhân: Là công dân nước ngoài có hộ chiếu hợp pháp, không thuộc diện bị cấm đầu tư theo quy định pháp luật Việt Nam.

  • Nhà đầu tư tổ chức: Là pháp nhân nước ngoài có tư cách pháp lý, được thành lập hợp pháp tại nước sở tại.

  • Không vi phạm các quy định về an ninh quốc phòng, trật tự xã hội, gian lận tài chính, rửa tiền…


2. Điều kiện về ngành nghề đầu tư

  • Ngành nghề dự kiến kinh doanh phải không thuộc danh mục cấm đầu tư theo Điều 6 Luật Đầu tư 2020.

  • Nếu đầu tư vào ngành nghề kinh doanh có điều kiện, nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng đầy đủ điều kiện về:

    • Tỷ lệ sở hữu vốn

    • Hình thức đầu tư

    • Phạm vi hoạt động

    • Đối tác Việt Nam (nếu bắt buộc)

    • Hình thức cấp phép chuyên ngành (giấy phép con)

Ví dụ ngành nghề có điều kiện cho nhà đầu tư nước ngoài: logistics, giáo dục, bất động sản, thương mại điện tử, xuất bản, viễn thông…

Lưu ý: Bạn nên tra cứu cam kết WTO và các điều ước quốc tế liên quan để xác định rõ mức độ được phép đầu tư vào ngành nghề cụ thể.


3. Điều kiện về tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài

Tùy theo ngành nghề và điều ước quốc tế áp dụng, tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài có thể bị giới hạn. Cụ thể:

  • Một số ngành nghề cho phép sở hữu 100% vốn

  • Một số ngành nghề chỉ cho phép liên doanh, hoặc giới hạn tối đa tỷ lệ vốn (ví dụ: 49%, 65%)

Ví dụ:

  • Ngành quảng cáo: tối đa 99%

  • Ngành phân phối: yêu cầu thành lập liên doanh với đối tác Việt Nam

  • Ngành giáo dục phổ thông: chỉ đầu tư theo hình thức liên doanh, vốn pháp định tối thiểu theo quy định


4. Điều kiện về địa điểm đặt trụ sở doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

  • Trụ sở công ty phải có địa chỉ rõ ràng, hợp pháp, không đặt trong căn hộ chung cư hoặc khu vực cấm kinh doanh.

  • Nếu hoạt động tại khu công nghiệp, khu chế xuất hoặc khu công nghệ cao, cần có văn bản chấp thuận của Ban quản lý KCN/KCX tương ứng.


5. Điều kiện về vốn đầu tư nước ngoài

  • Không có mức vốn tối thiểu cố định cho tất cả loại hình, trừ khi pháp luật chuyên ngành yêu cầu vốn pháp định.

  • Tuy nhiên, vốn đăng ký phải phù hợp với quy mô, ngành nghề và kế hoạch kinh doanh, đảm bảo khả năng triển khai thực tế.

  • Vốn góp phải được chuyển vào Việt Nam qua tài khoản đầu tư trực tiếp bằng ngoại tệ, mở tại ngân hàng thương mại được phép tại Việt Nam.

Nhà đầu tư phải góp vốn đúng thời hạn ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (thường là 90 ngày kể từ ngày được cấp).


6. Trường hợp phải xin chủ trương đầu tư

Nhà đầu tư nước ngoài phải xin chủ trương đầu tư của UBND cấp tỉnh hoặc Thủ tướng Chính phủ nếu rơi vào một trong các trường hợp sau:

  • Dự án ảnh hưởng đến quốc phòng – an ninh

  • Dự án có vốn đầu tư từ 5.000 tỷ đồng trở lên

  • Dự án thuộc lĩnh vực hạn chế tiếp cận thị trường hoặc chưa được cam kết trong WTO

  • Dự án sử dụng đất tại đảo, ven biển, biên giới, rừng phòng hộ, rừng đặc dụng

Điều kiện đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Điều kiện đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

7. Các điều kiện khác

  • Có kế hoạch cụ thể về việc sử dụng đất, nhân sự, công nghệ

  • Tuân thủ đầy đủ các quy định về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy nếu có yêu cầu

  • Không thuộc diện bị hạn chế hoặc đình chỉ quyền đầu tư do vi phạm pháp luật tại Việt Nam hoặc nước ngoài


Kết luận:

Nhà đầu tư nước ngoài muốn thành lập công ty tại Việt Nam cần đáp ứng đồng thời các điều kiện về tư cách pháp lý, ngành nghề, tỷ lệ vốn, địa điểm, vốn đầu tư và điều kiện đặc thù của dự án. Để tránh rủi ro pháp lý, nhà đầu tư nên tham khảo tư vấn từ luật sư chuyên sâu, đặc biệt khi đầu tư vào lĩnh vực có điều kiện hoặc cần xin chủ trương đầu tư.


IV. Quy trình thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (5 bước)

Quy trình thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam gồm 5 bước cơ bản, theo đúng quy định tại Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020, và Nghị định 31/2021/NĐ-CP. Dưới đây là lộ trình chi tiết:


Bước 1: Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

Mục đích: Cơ quan nhà nước ghi nhận việc nhà đầu tư nước ngoài được phép thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam.

Cơ quan tiếp nhận: Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi đặt trụ sở chính.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư

  • Bản sao hộ chiếu/căn cước hoặc ĐKKD của nhà đầu tư

  • Đề xuất dự án đầu tư

  • Chứng minh năng lực tài chính

  • Đề xuất địa điểm thực hiện dự án

  • Cam kết môi trường (nếu có)

  • Hợp đồng thuê địa điểm hoặc văn bản chấp thuận địa điểm

Thời gian xử lý: 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.


Bước 2: Xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)

Mục đích: Cấp tư cách pháp nhân cho công ty để được chính thức hoạt động tại Việt Nam.

Cơ quan tiếp nhận: Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp

  • Điều lệ công ty

  • Danh sách thành viên/cổ đông nước ngoài

  • Bản sao hộ chiếu/CMND hoặc ĐKKD của nhà đầu tư

  • Văn bản ủy quyền cho người nộp hồ sơ (nếu có)

Thời gian xử lý: 3–5 ngày làm việc


Bước 3: Khắc con dấu, đăng ký thuế, mở tài khoản vốn đầu tư

Thực hiện sau khi được cấp ERC:

  • Khắc dấu doanh nghiệp

  • Đăng ký thuế ban đầu với cơ quan thuế quản lý

  • Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại ngân hàng thương mại Việt Nam (bắt buộc để chuyển vốn góp từ nước ngoài)

Lưu ý: Tài khoản phải được mở bằng ngoại tệ, đúng tên công ty và mục đích đầu tư.

Theo quy định tại khoản 5 Điều 3 Thông tư 06/2019/TT-NHNN có quy định về khái niệm tài khoản vốn đầu tư trực tiếp như sau:

Giải thích từ ngữ

5. “Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp” là tài khoản thanh toán bằng ngoại tệ hoặc bằng đồng Việt Nam do doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, nhà đầu tư nước ngoài mở tại ngân hàng được phép để thực hiện các giao dịch liên quan đến hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam theo quy định tại Điều 5, Điều 6 và Điều 7 Thông tư này.


Bước 4: Góp vốn đúng thời hạn

Theo Luật Doanh nghiệp:

  • Vốn góp phải được chuyển từ tài khoản nước ngoài vào tài khoản vốn đầu tư

  • Thời hạn góp vốn: Trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp ERC

  • Nếu không góp đủ vốn đúng hạn: Công ty phải giảm vốn điều lệ, và có thể bị xử phạt hành chính nếu góp vốn không đúng quy định


Bước 5: Thực hiện thủ tục sau thành lập doanh nghiệp

Tùy lĩnh vực hoạt động, nhà đầu tư cần:

  • Đăng ký phát hành hóa đơn

  • Kê khai và nộp thuế môn bài

  • Xin giấy phép con (nếu kinh doanh ngành nghề có điều kiện: logistics, dịch vụ việc làm, bất động sản…)

  • Tuyển dụng nhân sự, đăng ký lao động

  • Kê khai bảo hiểm xã hội (nếu có lao động)


✅ Tóm tắt lộ trình thành lập công ty có vốn nước ngoài:

Bước Tên thủ tục Thời gian xử lý Cơ quan thực hiện
1 Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) 15 ngày làm việc Sở KH&ĐT
2 Xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp 3 – 5 ngày làm việc Phòng ĐKKD
3 Khắc dấu, mở tài khoản, đăng ký thuế 1 – 3 ngày làm việc Ngân hàng, cơ quan thuế
4 Góp vốn đúng thời hạn Trong vòng 90 ngày Qua tài khoản đầu tư
5 Xin giấy phép con, đăng ký hóa đơn Tùy ngành nghề cụ thể Bộ/Ngành quản lý chuyên ngành

Kết luận:

Quy trình thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam tuy không quá phức tạp, nhưng đòi hỏi người thực hiện phải nắm chắc pháp luật đầu tư và các thủ tục hành chính liên quan. Với sự hỗ trợ từ đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp, nhà đầu tư sẽ tiết kiệm được đáng kể thời gian, chi phí và hạn chế rủi ro bị trả hồ sơ hoặc xử phạt.


V. Thời gian – chi phí – nơi nộp hồ sơ khi thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài

Việc thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam yêu cầu nộp hồ sơ đúng nơi có thẩm quyền, đúng quy trình và dự trù chi phí – thời gian phù hợp để không ảnh hưởng đến kế hoạch triển khai dự án. Dưới đây là chi tiết từng yếu tố:


1. Thời gian xử lý thủ tục hành chính

Thủ tục Thời gian xử lý theo quy định
Cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) 15 ngày làm việc kể từ ngày đủ hồ sơ
Cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) 3 – 5 ngày làm việc
Khắc dấu, mở tài khoản, đăng ký thuế ban đầu 1 – 3 ngày làm việc
Xin giấy phép con (nếu có điều kiện ngành nghề) 7 – 30 ngày làm việc tùy lĩnh vực

Tổng thời gian ước tính toàn bộ quy trình: từ 15 đến 25 ngày làm việc, chưa kể thời gian chuẩn bị hồ sơ và xin giấy phép con nếu có.


2. Chi phí thành lập doanh nghiệp có vốn nước ngoài

a) Chi phí nhà nước (lệ phí hành chính):

Khoản phí Mức thu (tham khảo)
Phí cấp IRC Miễn phí hoặc thu theo dự án cụ thể
Lệ phí đăng ký doanh nghiệp (ERC) 50.000 VNĐ/lần
Phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp 100.000 VNĐ/lần
Phí khắc dấu, hồ sơ thuế, mở tài khoản 500.000 – 1.000.000 VNĐ

Tổng lệ phí hành chính: dao động từ 500.000 – 2.000.000 VNĐ

b) Chi phí dịch vụ (nếu thuê đơn vị tư vấn):

Loại dịch vụ Mức phí (tham khảo)
Tư vấn & đại diện làm thủ tục thành lập công ty 15.000.000 – 30.000.000 VNĐ
Hồ sơ ngành nghề có điều kiện/giấy phép con Phát sinh thêm tùy lĩnh vực
Hỗ trợ cấp phép nhanh, gói VIP Thỏa thuận theo yêu cầu khách hàng

Chi phí này phụ thuộc vào tính chất dự án, quốc tịch nhà đầu tư, ngành nghề, thời gian yêu cầu xử lý.


3. Nơi nộp hồ sơ thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài

Nhà đầu tư hoặc người được ủy quyền nộp hồ sơ tại:

Sở Kế hoạch và Đầu tư (Sở KH&ĐT) tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở chính

  • Nộp trực tiếp tại Bộ phận Một cửa

  • Hoặc qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia: https://dichvucong.gov.vn

Ban Quản lý các Khu công nghiệp, Khu chế xuất, Khu công nghệ cao

Nếu công ty đặt trụ sở tại các khu này, việc cấp IRC & ERC được phân cấp cho Ban Quản lý.


Lưu ý khi nộp hồ sơ:

  • Nên nộp trực tuyến nếu có tài khoản doanh nghiệp điện tử, rút ngắn thời gian tiếp nhận

  • Nếu là hồ sơ đầu tư phức tạp, nên ủy quyền luật sư đại diện nộp và xử lý hồ sơ

  • Phải chuẩn bị bản dịch công chứng hồ sơ tiếng nước ngoài (nếu có)


Kết luận:

Thời gian thực hiện thủ tục thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam thường từ 15 – 25 ngày làm việc, tùy vào từng địa phương và ngành nghề. Chi phí thực hiện bao gồm lệ phí nhà nước và chi phí dịch vụ (nếu sử dụng). Hồ sơ cần nộp tại Sở KH&ĐT hoặc Ban Quản lý KCN, tùy theo địa bàn hoạt động của dự án.


VI. Một số lưu ý pháp lý quan trọng cho nhà đầu tư nước ngoài

Việc thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không dừng lại ở khâu cấp giấy chứng nhận đầu tư và giấy phép kinh doanh. Để doanh nghiệp hoạt động hợp pháp, ổn định và hiệu quả, nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý các vấn đề pháp lý sau:


1. Góp đủ vốn đúng thời hạn theo quy định

  • Thời hạn góp vốn: trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC).

  • Hình thức góp vốn: phải chuyển qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp, mở tại ngân hàng thương mại được phép hoạt động tại Việt Nam.

  • Hậu quả nếu chậm góp vốn:

    • Bị xử phạt hành chính từ 20 triệu – 100 triệu đồng theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP

    • Buộc phải điều chỉnh giảm vốn điều lệ

    • Bị ảnh hưởng khi xin giấy phép con, thuê lao động, hoặc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài


2. Báo cáo hoạt động định kỳ cho cơ quan nhà nước

  • Báo cáo thực hiện dự án đầu tư gửi đến Sở Kế hoạch & Đầu tư hàng năm (trước ngày 31/3)

  • Báo cáo thuế, báo cáo sử dụng lao động, bảo hiểm… theo quy định của cơ quan thuế và cơ quan lao động

  • Không nộp báo cáo đúng hạn có thể bị cảnh báo, đình chỉ hoạt động hoặc thu hồi Giấy chứng nhận đầu tư


3. Đăng ký ngành nghề kinh doanh chính xác

  • Một số ngành nghề yêu cầu điều kiện riêng: vốn pháp định, chứng chỉ hành nghề, kinh nghiệm…

  • Nếu doanh nghiệp kinh doanh ngoài phạm vi ngành đã đăng ký, có thể bị xử phạt hành chính, thu hồi GPKD hoặc bị truy thu thuế

  • Nếu bổ sung ngành nghề sau khi thành lập, cần làm thủ tục điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và doanh nghiệp


4. Cập nhật thông tin doanh nghiệp khi có thay đổi

  • Thay đổi thành viên góp vốn, người đại diện theo pháp luật, địa chỉ trụ sở chính, ngành nghề… đều phải được thông báo và đăng ký với Sở KH&ĐT trong thời hạn quy định (thường là 10 ngày làm việc).

  • Trường hợp không thông báo kịp thời, doanh nghiệp sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính từ 10 – 20 triệu đồng.


5. Tuân thủ quy định về người lao động nước ngoài

  • Nếu doanh nghiệp tuyển dụng người lao động nước ngoài, phải làm thủ tục:

    • Xin giấy phép lao động hoặc xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ

    • Báo cáo sử dụng lao động nước ngoài định kỳ

  • Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam không phép có thể bị trục xuất; doanh nghiệp bị xử phạt lên đến 75 triệu đồng


6. Quản lý chuyển lợi nhuận ra nước ngoài

  • Lợi nhuận chuyển ra nước ngoài phải được:

    • Quyết toán thuế đầy đủ

    • Có báo cáo tài chính kiểm toán

    • Nộp báo cáo chuyển lợi nhuận cho Sở KH&ĐT

  • Chuyển lợi nhuận không đúng quy định có thể bị tạm ngừng đầu tư, xử phạt hành chính, truy thu thuế


7. Không kinh doanh ngành nghề cấm, hạn chế tiếp cận thị trường

  • Nhà đầu tư nước ngoài không được đầu tư vào các lĩnh vực:

    • Ma túy, pháo nổ, mại dâm, kinh doanh xác người…

    • Một số ngành nghề nhạy cảm có thể yêu cầu xét duyệt đặc biệt

Trước khi quyết định đầu tư, nhà đầu tư cần kiểm tra Danh mục ngành nghề cấm/hạn chế đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài tại Nghị định 31/2021/NĐ-CP.


Kết luận:

Sau khi thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, việc vận hành đúng pháp luật là yếu tố then chốt để duy trì hiệu lực hoạt động và tránh các rủi ro về hành chính, thuế, lao động. Nhà đầu tư nên thường xuyên cập nhật quy định mới và nếu cần, ủy quyền đơn vị tư vấn pháp lý hỗ trợ trong các khâu: báo cáo đầu tư, góp vốn, điều chỉnh hồ sơ, tuyển dụng người nước ngoài…


VII. Dịch vụ thành lập công ty có vốn nước ngoài trọn gói tại Công ty Luật HCC

Việc thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam đòi hỏi hiểu biết pháp luật chuyên sâu, khả năng chuẩn bị hồ sơ chính xác và xử lý thủ tục hành chính đúng quy trình. Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn đầu tư – doanh nghiệp – pháp lý cho người nước ngoài, Công ty Luật HCC cam kết mang đến giải pháp tối ưu – hợp pháp – trọn gói cho nhà đầu tư nước ngoài muốn mở công ty tại Việt Nam.


1. Chúng tôi làm gì cho bạn?

✅ Tư vấn chiến lược đầu tư phù hợp pháp luật

  • Phân tích khả thi đầu tư theo cam kết WTO, CPTPP, EVFTA

  • Tư vấn mô hình phù hợp (100% vốn, liên doanh, chi nhánh…)

  • Kiểm tra điều kiện ngành nghề – tỷ lệ góp vốn

✅ Soạn thảo và đại diện nộp toàn bộ hồ sơ

  • Hồ sơ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

  • Hồ sơ thành lập doanh nghiệp (ERC)

  • Hồ sơ khắc dấu, mở tài khoản, đăng ký thuế

  • Hồ sơ điều chỉnh ngành nghề, góp vốn, thay đổi thành viên…

✅ Hỗ trợ toàn diện hậu thành lập doanh nghiệp

  • Xin giấy phép con (dịch vụ, lao động, giáo dục, logistics…)

  • Đăng ký hóa đơn điện tử, kê khai thuế ban đầu

  • Tư vấn góp vốn đúng hạn và chuyển lợi nhuận hợp pháp

  • Đăng ký tuyển dụng, lao động nước ngoài, bảo hiểm xã hội


2. Ưu điểm nổi bật khi sử dụng dịch vụ tại HCC

Tiêu chí Công ty Luật HCC cam kết
Kinh nghiệm Trên 15 năm tư vấn đầu tư nước ngoài tại VN
Xử lý nhanh Hồ sơ chuẩn, xử lý cấp phép chỉ 15 – 25 ngày
Pháp lý rõ ràng Ký hợp đồng dịch vụ, hóa đơn đầy đủ, bảo mật
Uy tín được kiểm chứng Phục vụ hơn 1.000 khách hàng từ 35 quốc gia
Hỗ trợ đa ngôn ngữ Anh – Trung – Nhật – Hàn – Pháp
Tư vấn chuyên sâu, cá nhân hóa Giải pháp riêng cho từng lĩnh vực và quốc tịch

3. Phản hồi khách hàng

Chúng tôi cần mở công ty 100% vốn Nhật tại Hà Nội trong 3 tuần để kịp hợp đồng đầu tư. Nhờ HCC, thủ tục hoàn tất nhanh chóng, đúng luật và không sai sót.”
– Mr. Taro Tanaka, Giám đốc Công ty thiết kế nội thất Tokyo Design Vietnam

“Là người nước ngoài mới sang Việt Nam, tôi không biết bắt đầu từ đâu. HCC hướng dẫn tận tình, lo toàn bộ thủ tục từ A–Z, và còn tư vấn kế toán – thuế rất bài bản.”
– Ms. Sophie L., Nhà đầu tư Pháp (công ty mỹ phẩm hữu cơ)


4. Cam kết của Công ty Luật HCC

  • 100% đúng quy định pháp luật Việt Nam

  • Không phát sinh chi phí ẩn – báo giá trọn gói

  • Đồng hành pháp lý lâu dài sau thành lập

  • Hoàn tất hồ sơ chỉ trong 15–25 ngày làm việc


5. Liên hệ tư vấn miễn phí

Nếu bạn đang:

  • Cân nhắc mở công ty tại Việt Nam

  • Muốn được hướng dẫn chi tiết thủ tục pháp lý

  • Cần người đại diện thực hiện toàn bộ hồ sơ và xử lý tại cơ quan nhà nước


👉 Liên hệ ngay với Công ty Luật HCC để được tư vấn 1–1 MIỄN PHÍ và báo giá dịch vụ trọn gói nhanh chóng:


Bạn chỉ cần ý tưởng, chúng tôi lo toàn bộ thủ tục pháp lý.
Chuyên nghiệp – Bảo mật – Hợp pháp – Tối ưu chi phí.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài mất bao lâu?

Thông thường mất khoảng 15–25 ngày làm việc, bao gồm thời gian xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), khắc dấu, mở tài khoản và các thủ tục thuế ban đầu. Nếu có ngành nghề kinh doanh có điều kiện, cần thêm thời gian xin giấy phép con.

2. Có cần vốn tối thiểu để thành lập công ty nước ngoài tại Việt Nam không?

💰 Không có mức vốn tối thiểu chung. Tuy nhiên, đối với ngành nghề có điều kiện, nhà đầu tư có thể phải chứng minh năng lực tài chính hoặc đảm bảo mức vốn pháp định (ví dụ: bất động sản, giáo dục, dịch vụ bảo vệ…). Vốn đăng ký phải phù hợp với quy mô và kế hoạch kinh doanh thực tế.

3. Nhà đầu tư cá nhân có được đứng tên thành lập công ty tại Việt Nam không?

Có. Cá nhân người nước ngoài hoàn toàn có quyền đứng tên thành lập công ty tại Việt Nam, miễn là có hộ chiếu hợp pháp và đáp ứng điều kiện theo Luật Đầu tư 2020. Người này có thể làm chủ sở hữu, giám đốc hoặc đồng thời là người đại diện theo pháp luật của công ty.

4. Có được thuê người đại diện pháp luật là người Việt Nam không?

🧑‍⚖️ Có. Nhà đầu tư nước ngoài có thể ủy quyền cho người Việt Nam làm đại diện pháp luật của công ty. Đây là lựa chọn phổ biến nếu nhà đầu tư không cư trú thường xuyên tại Việt Nam hoặc chưa quen với hệ thống pháp lý – thuế – quản lý doanh nghiệp tại đây.

5. Có thể mở công ty với 1 thành viên nước ngoài không?

✔️ Được phép. Luật Doanh nghiệp Việt Nam cho phép thành lập công ty TNHH một thành viên có 100% vốn nước ngoài, do một cá nhân hoặc một tổ chức nước ngoài làm chủ sở hữu.

6. Có thể thành lập công ty mà không có đối tác Việt Nam không?

🏢 Hoàn toàn có thể, nếu ngành nghề kinh doanh không thuộc nhóm yêu cầu bắt buộc liên doanh (như phân phối bán lẻ, xuất bản, quảng cáo…). Trong các trường hợp còn lại, nhà đầu tư có thể thành lập công ty 100% vốn nước ngoài mà không cần đối tác Việt Nam.

7. Có được chuyển lợi nhuận về nước sau khi hoạt động không?

💸 Có. Nhà đầu tư được phép chuyển lợi nhuận ra nước ngoài sau khi công ty hoàn tất nghĩa vụ tài chính, báo cáo thuế, có kiểm toán tài chính và đăng ký với Sở KH&ĐT. Việc chuyển tiền phải thực hiện qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp và đúng quy trình pháp lý.

Để tìm hiểu thêm về Thành lập Công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, mời bạn liên hệ với Công ty luật HCC qua số Điện thoại/ Zalo: 0906271359 . Luật sư của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ miễn phí 24/7.
Luật sư Hoàng
5/5 - (3 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ